Chuyển tới nội dung
Trang chủ » Viêm màng não do não mô cầu: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách phòng bệnh

Viêm màng não do não mô cầu: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách phòng bệnh

Viêm màng não do não mô cầu là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính có thể tiến triển nhanh và gây ra những biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và các biện pháp phòng ngừa sẽ giúp mỗi người chủ động bảo vệ sức khỏe cho bản thân, gia đình và cộng đồng.

Viêm màng não do não mô cầu là gì?

Viêm màng não do não mô cầu là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra. Đây là một trong những bệnh nhiễm trùng có diễn biến nhanh, có thể gây viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.

Vi khuẩn não mô cầu thường cư trú ở vùng mũi và họng của con người. Một số người có thể mang vi khuẩn nhưng không có biểu hiện bệnh rõ ràng, tuy nhiên vẫn có khả năng truyền vi khuẩn cho người khác thông qua dịch tiết đường hô hấp.

Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi. Trẻ nhỏ, trẻ em và thanh thiếu niên, đặc biệt những người sống hoặc học tập trong môi trường đông người như trường học, nhà trẻ, ký túc xá, có nguy cơ phơi nhiễm cao hơn.

Điều đáng lưu ý là bệnh có thể tiến triển rất nhanh. Vì vậy, khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ, không nên tự theo dõi kéo dài tại nhà mà cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá.

Vi khuẩn não mô cầu có những nhóm nào?

Neisseria meningitidis được chia thành nhiều nhóm huyết thanh khác nhau. Trong số đó, các nhóm A, B, C, W và Y là những nhóm có khả năng gây bệnh đáng kể ở người. Mỗi loại vắc-xin não mô cầu có phạm vi bảo vệ đối với những nhóm huyết thanh nhất định, vì vậy không nên hiểu rằng tiêm một loại vắc-xin sẽ bảo vệ khỏi tất cả các nhóm não mô cầu.

Tại Việt Nam, việc phòng bệnh bằng vắc-xin đã có thêm nhiều lựa chọn so với trước đây. Bộ Y tế cho biết từ năm 2025 đã triển khai vắc-xin phòng các nhóm huyết thanh A, C, W và Y cho trẻ từ 6 tuần tuổi và người lớn. Vì lịch tiêm phụ thuộc vào loại vắc-xin, tuổi và tiền sử tiêm chủng, nên cần tham khảo cơ sở tiêm chủng để lựa chọn lịch phù hợp.

Bệnh lây truyền bằng cách nào?

Não mô cầu chủ yếu lây từ người sang người thông qua các giọt bắn và dịch tiết đường hô hấp khi tiếp xúc gần.

Nguy cơ lây truyền có thể tăng khi:

  • Tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh.
  • Sống chung trong không gian đông người, thông thoáng kém.
  • Ho, hắt hơi hoặc nói chuyện ở khoảng cách gần.
  • Dùng chung một số vật dụng có thể tiếp xúc với dịch tiết đường hô hấp hoặc nước bọt.
  • Sinh hoạt trong môi trường tập thể như trường học, ký túc xá, nhà trẻ hoặc khu dân cư đông đúc.

Một điểm quan trọng là người mang vi khuẩn trong vùng mũi họng đôi khi không có triệu chứng. Do đó, việc phòng bệnh không chỉ phụ thuộc vào việc nhận biết người đang mắc bệnh mà còn cần thực hiện các biện pháp vệ sinh và tiêm chủng phù hợp.

Thời gian ủ bệnh

Thời gian từ khi nhiễm vi khuẩn đến khi xuất hiện triệu chứng thường khoảng 2–10 ngày. Trong thời gian này, người nhiễm có thể chưa nhận biết mình mắc bệnh.

Khi bệnh khởi phát, diễn biến có thể rất nhanh. Một số trường hợp ban đầu chỉ giống một đợt nhiễm virus thông thường nhưng sau đó nhanh chóng xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng.

Những triệu chứng cần chú ý

Các biểu hiện thường xuất hiện đột ngột, có thể bao gồm:

  • Sốt cao.
  • Đau đầu nhiều.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Cứng cổ, khó cúi đầu.
  • Mệt mỏi, yếu người.
  • Lú lẫn, thay đổi ý thức hoặc lơ mơ.
  • Nhạy cảm với ánh sáng.
  • Co giật trong một số trường hợp.
  • Có thể xuất hiện các nốt ban hoặc chấm xuất huyết trên da.

Đặc biệt, ban xuất huyết không mất đi khi ấn có thể là dấu hiệu đáng báo động trong nhiễm não mô cầu, nhất là khi đi kèm sốt và tình trạng toàn thân xấu đi.

Ở trẻ nhỏ, biểu hiện đôi khi không điển hình như người lớn. Trẻ có thể trở nên kích thích, khó đánh thức, bú hoặc ăn kém, khóc bất thường kéo dài hoặc có những thay đổi rõ rệt về hành vi.

Vì sao bệnh nguy hiểm?

Não mô cầu không chỉ gây viêm màng não. Vi khuẩn còn có thể xâm nhập vào máu, gây nhiễm khuẩn huyết, từ đó dẫn đến tình trạng nhiễm trùng toàn thân, sốc và suy giảm chức năng nhiều cơ quan.

Bệnh có thể diễn biến trong thời gian rất ngắn. Bộ Y tế cảnh báo một số trường hợp nhiễm khuẩn huyết do não mô cầu có thể trở nặng chỉ trong vài giờ, vì vậy việc nhận biết sớm và điều trị khẩn cấp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Ngay cả khi vượt qua giai đoạn cấp tính, một số người bệnh vẫn có thể gặp di chứng lâu dài như giảm hoặc mất thính lực, co giật, yếu chi, ảnh hưởng đến thị lực, khả năng vận động hoặc các vấn đề thần kinh khác. WHO ước tính khoảng 1/5 người sống sót sau viêm màng não do vi khuẩn có thể gặp một số hậu quả lâu dài.

Khi nào cần đưa người bệnh đi khám ngay?

Cần đặc biệt cảnh giác khi một người đang khỏe mạnh đột nhiên:

Sốt cao + đau đầu dữ dội + nôn hoặc cứng cổ, hoặc xuất hiện ban/chấm xuất huyết, lơ mơ, co giật, khó đánh thức hay tình trạng sức khỏe xấu đi nhanh chóng.

Trong những trường hợp này, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt. Không nên chờ các triệu chứng tự giảm và cũng không nên tự điều trị tại nhà khi chưa được bác sĩ đánh giá.

Điều trị bệnh như thế nào?

Viêm màng não do não mô cầu là bệnh cần được điều trị tại cơ sở y tế. Khi bác sĩ nghi ngờ bệnh, người bệnh có thể cần được xét nghiệm để xác định tác nhân và đánh giá mức độ nhiễm trùng.

Điều trị chủ yếu là sử dụng kháng sinh thích hợp càng sớm càng tốt, kết hợp theo dõi và xử trí các biến chứng nếu có. Những trường hợp nặng có thể cần điều trị tích cực để kiểm soát nhiễm trùng, huyết áp, hô hấp và chức năng các cơ quan.

Người bệnh cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ và các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở điều trị.

Người tiếp xúc gần với bệnh nhân cần làm gì?

Khi có trường hợp mắc bệnh do não mô cầu, những người tiếp xúc gần có thể được cơ quan y tế đánh giá để xác định nguy cơ.

Trong một số trường hợp, người tiếp xúc gần cần được dùng kháng sinh dự phòng nhằm loại bỏ tình trạng mang vi khuẩn ở vùng mũi họng và giảm nguy cơ xuất hiện ca bệnh thứ phát. Đây là biện pháp cần được thực hiện theo chỉ định của nhân viên y tế, không tự ý mua hoặc sử dụng thuốc.

Phòng bệnh bằng cách nào?

1. Tiêm vắc-xin

Tiêm chủng là một trong những biện pháp quan trọng nhất để phòng bệnh do não mô cầu. WHO xác định vắc-xin là chiến lược y tế công cộng hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh não mô cầu và kiểm soát các đợt bùng phát.

Hiện có các loại vắc-xin nhắm đến những nhóm huyết thanh khác nhau, chẳng hạn vắc-xin phòng A, C, W, Y và vắc-xin phòng nhóm B. Việc lựa chọn loại vắc-xin và lịch tiêm cần căn cứ vào tuổi, loại vắc-xin, tiền sử tiêm chủng và tình hình dịch tễ.

Không nên dựa vào một lịch tiêm chung trên mạng để tự xác định lịch cho từng người.

2. Giữ vệ sinh cá nhân

Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng, đặc biệt trước khi ăn và sau khi tiếp xúc với dịch tiết đường hô hấp.

Khi ho hoặc hắt hơi, nên che miệng và mũi đúng cách để hạn chế phát tán giọt bắn.

3. Hạn chế tiếp xúc gần khi đang có triệu chứng

Nếu đang có biểu hiện nhiễm trùng đường hô hấp, nên hạn chế tiếp xúc gần với người khác và chủ động đi khám khi triệu chứng bất thường hoặc diễn biến nặng.

Không nên dùng chung các vật dụng cá nhân có khả năng tiếp xúc với nước bọt hoặc dịch tiết đường hô hấp.

4. Giữ môi trường sinh hoạt thông thoáng

Phòng ở, lớp học, nhà trẻ và những nơi tập trung đông người cần được vệ sinh thường xuyên, đảm bảo thông thoáng và hạn chế tình trạng quá đông người trong không gian kín.

5. Chủ động phát hiện bệnh

Đặc biệt tại nơi từng ghi nhận ca bệnh hoặc ổ dịch, cần chú ý các trường hợp sốt, viêm họng hoặc có biểu hiện bất thường và thực hiện hướng dẫn của cơ quan y tế.

Nếu được thông báo là người tiếp xúc gần với bệnh nhân, cần thực hiện đầy đủ hướng dẫn theo dõi và dự phòng của nhân viên y tế.

Những điều cần nhớ

Viêm màng não do não mô cầu là bệnh có thể phòng ngừa nhưng không nên chủ quan. Bệnh có khả năng khởi phát đột ngột và diễn biến rất nhanh.

Có thể ghi nhớ 5 điểm quan trọng:

Một là: bệnh do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra.

Hai là: vi khuẩn chủ yếu lây qua dịch tiết đường hô hấp khi tiếp xúc gần.

Ba là: sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, nôn, cứng cổ, thay đổi ý thức hoặc ban xuất huyết là những dấu hiệu cần đặc biệt chú ý.

Bốn là: khi nghi ngờ mắc bệnh, cần đến cơ sở y tế ngay thay vì chờ bệnh tự khỏi.

Năm là: tiêm vắc-xin phù hợp, vệ sinh cá nhân, giữ môi trường thông thoáng và thực hiện hướng dẫn của cơ quan y tế khi có ca bệnh là những biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ mắc và lây lan bệnh.