Chuyển tới nội dung
Trang chủ » Viêm gan B có nguy hiểm không? Mức độ nguy hiểm và biến chứng cần lưu ý

Viêm gan B có nguy hiểm không? Mức độ nguy hiểm và biến chứng cần lưu ý

Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan B (HBV) gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến gan. Bệnh có thể xuất hiện dưới dạng nhiễm HBV cấp tính hoặc tiến triển thành nhiễm HBV mạn tính. Điểm đáng lưu ý là nhiều người nhiễm virus không có triệu chứng rõ ràng, trong khi tổn thương gan vẫn có thể diễn ra âm thầm.

Mức độ nguy hiểm của viêm gan B phụ thuộc vào tuổi tại thời điểm nhiễm virus, diễn biến bệnh, mức độ nhân lên của HBV, tình trạng tổn thương gan và khả năng kiểm soát bệnh. Nếu nhiễm HBV mạn tính không được theo dõi và quản lý phù hợp, người bệnh có thể đối mặt với xơ gan, suy gan hoặc ung thư biểu mô tế bào gan.

Viêm gan B cấp tính có nguy hiểm không?

Viêm gan B cấp tính là giai đoạn nhiễm HBV trong khoảng 6 tháng đầu sau phơi nhiễm. Một số trường hợp hoàn toàn không có triệu chứng, trong khi những người khác có thể xuất hiện mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, đau tức vùng bụng, nước tiểu sẫm màu hoặc vàng da, vàng mắt.

Ở người trưởng thành có hệ miễn dịch bình thường, phần lớn trường hợp nhiễm HBV cấp tính có thể tự kiểm soát virus và hồi phục hoàn toàn. CDC ghi nhận khoảng 95% người trưởng thành nhiễm HBV hồi phục và không chuyển thành nhiễm mạn tính.

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp cấp tính đều diễn biến nhẹ. Một tỷ lệ rất nhỏ có thể xuất hiện viêm gan tối cấp, gây hoại tử gan lan rộng, suy gan cấp và rối loạn đông máu. Đây là tình trạng nghiêm trọng, cần được cấp cứu và điều trị tại cơ sở y tế có chuyên môn phù hợp.

Viêm gan B mạn tính mới là vấn đề cần đặc biệt lưu ý

Khi HBV tồn tại trong cơ thể kéo dài, đặc biệt trên 6 tháng, tình trạng nhiễm virus được xác định là mạn tính. Nguy cơ chuyển từ nhiễm cấp tính sang mạn tính phụ thuộc rất lớn vào tuổi khi mắc bệnh.

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ chuyển sang nhiễm HBV mạn tính cao hơn nhiều so với người trưởng thành. Theo CDC, khoảng 90% trẻ sơ sinh nhiễm HBV có thể phát triển thành nhiễm mạn tính, trong khi tỷ lệ này ở trẻ từ 1–5 tuổi vào khoảng 30%.

Ngược lại, đa số người trưởng thành có hệ miễn dịch bình thường sẽ loại bỏ được virus sau nhiễm cấp tính và không chuyển sang giai đoạn mạn tính.

Vì sao viêm gan B mạn tính nguy hiểm?

Điểm nguy hiểm của viêm gan B mạn tính là bệnh có thể tiến triển trong thời gian dài mà người bệnh gần như không nhận thấy bất thường.

Một người có thể vẫn sinh hoạt và làm việc bình thường nhưng virus vẫn tồn tại, gây viêm và tổn thương tế bào gan ở những mức độ khác nhau. Vì vậy, việc không có triệu chứng không đồng nghĩa với việc bệnh đã hết hoặc gan hoàn toàn không bị ảnh hưởng.

Nếu tình trạng viêm và tổn thương gan kéo dài, mô gan có thể dần hình thành các vùng xơ hóa. Khi xơ hóa tiến triển nặng, người bệnh có thể phát triển thành xơ gan. Ở giai đoạn xơ gan mất bù, chức năng tổng hợp, chuyển hóa và giải độc của gan bị suy giảm, từ đó có thể xuất hiện nhiều biến chứng nghiêm trọng.

Ngoài xơ gan, nhiễm HBV mạn tính còn làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan. Bệnh viện Bạch Mai cũng lưu ý rằng nhiễm HBV mạn tính có thể diễn biến âm thầm và là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến xơ gan và ung thư gan.

Các biến chứng nguy hiểm của viêm gan B

Nếu không được phát hiện, đánh giá và quản lý đúng cách, viêm gan B mạn tính có thể liên quan đến một số biến chứng quan trọng:

1. Xơ gan

Xơ gan xảy ra khi các tổn thương gan kéo dài dẫn đến hình thành mô sẹo và làm thay đổi cấu trúc bình thường của gan. Khi bệnh tiến triển, chức năng gan có thể suy giảm đáng kể.

Người bệnh xơ gan có thể xuất hiện cổ trướng, phù, xuất huyết do giãn tĩnh mạch thực quản, bệnh não gan và nhiều rối loạn chức năng khác.

2. Suy gan

Khi tổn thương gan trở nên nghiêm trọng, khả năng thực hiện các chức năng thiết yếu của gan bị suy giảm. Suy gan có thể xảy ra trong bối cảnh bệnh gan mạn tính tiến triển hoặc trong một số trường hợp viêm gan cấp tính nặng.

Suy gan là tình trạng nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng và cần được điều trị y tế khẩn cấp.

3. Ung thư gan

Nhiễm HBV mạn tính là một yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư biểu mô tế bào gan. Đáng chú ý, nguy cơ này không chỉ liên quan đến những trường hợp đã có xơ gan mà người nhiễm HBV mạn tính nói chung cũng cần được đánh giá nguy cơ và theo dõi phù hợp.

Đây là lý do người bệnh viêm gan B không nên chờ đến khi xuất hiện triệu chứng mới đi khám.

Viêm gan B có phải ai mắc cũng bị xơ gan và ung thư gan?

Không.

Đây là một hiểu lầm thường gặp. Nhiễm HBV không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư gan.

Diễn biến bệnh ở mỗi người khác nhau và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi mắc bệnh, mức độ nhân lên của virus, hoạt động viêm của gan, mức độ xơ hóa, tình trạng miễn dịch, việc sử dụng rượu bia và sự hiện diện của các bệnh lý gan khác.

Một số người có thể mang HBV trong thời gian dài nhưng tổn thương gan ở mức thấp và chưa cần điều trị thuốc kháng virus ngay. Tuy nhiên, những trường hợp này vẫn cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và theo dõi định kỳ, bởi trạng thái nhiễm virus có thể thay đổi theo thời gian.

Người bị viêm gan B có thể không có triệu chứng

Một trong những nguyên nhân khiến viêm gan B trở nên đáng lưu ý là bệnh thường diễn tiến âm thầm.

Ở giai đoạn mạn tính, nhiều người không có biểu hiện đặc hiệu. Một số trường hợp chỉ phát hiện HBsAg dương tính khi khám sức khỏe, kiểm tra trước phẫu thuật, hiến máu, khám thai hoặc thực hiện xét nghiệm vì một lý do khác.

Do đó, không nên sử dụng việc “không đau vùng gan”, “không vàng da” hoặc “vẫn ăn uống bình thường” để loại trừ bệnh.

Làm thế nào để biết viêm gan B có đang hoạt động hay không?

Việc đánh giá người nhiễm HBV không nên chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm huyết thanh học như HBsAg, HBeAg, anti-HBe, anti-HBs và anti-HBc; xét nghiệm định lượng HBV-DNA; đồng thời đánh giá men gan và chức năng gan.

Siêu âm gan và các phương pháp đánh giá mức độ xơ hóa cũng có thể được sử dụng để khảo sát tình trạng tổn thương gan.

Chẳng hạn, HBsAg dương tính kéo dài từ 6 tháng trở lên là một trong những tiêu chí quan trọng để xác định tình trạng nhiễm HBV mạn tính. Tuy nhiên, để xác định bệnh đang ở giai đoạn nào và có cần điều trị hay chưa, cần tổng hợp nhiều chỉ số cùng với đánh giá lâm sàng.

Viêm gan B có điều trị được không?

Viêm gan B hiện đã có các phương pháp điều trị giúp kiểm soát virus và hạn chế tổn thương gan.

Đối với viêm gan B cấp tính ở người trưởng thành, phần lớn trường hợp có thể tự hồi phục và thường không cần thuốc kháng virus đặc hiệu. Người bệnh chủ yếu được theo dõi, điều trị hỗ trợ và đánh giá diễn biến theo chỉ định của bác sĩ.

Đối với viêm gan B mạn tính, không phải tất cả người bệnh đều cần điều trị ngay. Bác sĩ sẽ căn cứ vào tải lượng HBV-DNA, ALT/AST, mức độ viêm và xơ hóa gan, tình trạng bệnh và các yếu tố nguy cơ khác để quyết định chiến lược quản lý.

Ở những trường hợp có chỉ định, thuốc kháng virus có thể được sử dụng trong thời gian dài nhằm ức chế sự nhân lên của HBV, giảm hoạt động viêm và hạn chế nguy cơ tiến triển đến xơ gan, ung thư gan.

Vì vậy, người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc, thay đổi liều hoặc sử dụng các sản phẩm không rõ nguồn gốc với mục đích “đào thải virus” khi chưa có ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.

Người mắc viêm gan B cần làm gì để hạn chế biến chứng?

Người đã được xác định nhiễm HBV nên được bác sĩ chuyên khoa gan mật hoặc bệnh truyền nhiễm đánh giá và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.

Một số nguyên tắc quan trọng gồm:

  • Thực hiện xét nghiệm và kiểm tra chức năng gan theo lịch hẹn.
  • Theo dõi HBV-DNA và các chỉ số cần thiết khi bác sĩ chỉ định.
  • Đánh giá mức độ xơ hóa gan định kỳ.
  • Tuân thủ điều trị nếu đã có chỉ định dùng thuốc kháng virus.
  • Không tự ý ngừng thuốc dù không còn triệu chứng.
  • Hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia để giảm thêm gánh nặng cho gan.
  • Thận trọng khi sử dụng thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc các sản phẩm có nguồn gốc thảo dược; nên trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Thực hiện tầm soát ung thư gan theo mức nguy cơ và lịch theo dõi do bác sĩ chuyên khoa đề xuất.
  • Người thân và người có nguy cơ phơi nhiễm nên được tư vấn xét nghiệm và tiêm vaccine phòng viêm gan B khi phù hợp.

Phụ nữ mang thai mắc viêm gan B cần đặc biệt lưu ý

HBV có thể lây truyền từ mẹ sang con, đặc biệt trong giai đoạn quanh thời điểm sinh. Do đó, phụ nữ mang thai nên được xét nghiệm sàng lọc viêm gan B theo hướng dẫn chăm sóc thai kỳ.

Nếu người mẹ nhiễm HBV, việc quản lý tải lượng virus trong thai kỳ và thực hiện các biện pháp dự phòng lây truyền cho trẻ sau sinh có vai trò rất quan trọng. Bệnh viện Bạch Mai nhấn mạnh việc sàng lọc và quản lý phụ nữ mang thai nhiễm HBV trước, trong và sau sinh là một trong những biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ lây truyền virus cho trẻ.

Khi nào người bệnh cần đi khám?

Người có kết quả HBsAg dương tính hoặc đã được chẩn đoán viêm gan B nên chủ động đến cơ sở y tế để được đánh giá, ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng.

Cần đặc biệt lưu ý khi xuất hiện các dấu hiệu như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi nhiều, chán ăn kéo dài, đau hoặc tức vùng bụng, phù, bụng to nhanh, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, rối loạn ý thức hoặc các biểu hiện bất thường khác.

Một số triệu chứng có thể là dấu hiệu của tổn thương gan tiến triển hoặc biến chứng và cần được đánh giá y tế sớm.

Kết luận

Viêm gan B có thể nguy hiểm, nhưng mức độ nguy hiểm không giống nhau ở tất cả người bệnh. Nhiễm HBV cấp tính ở người trưởng thành thường có khả năng hồi phục cao, trong khi nhiễm HBV ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ chuyển thành mạn tính cao hơn đáng kể.

Điều đáng quan tâm nhất là viêm gan B mạn tính có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm và gây tổn thương gan lâu dài, làm tăng nguy cơ xơ gan, suy gan và ung thư gan. Tuy nhiên, phát hiện sớm, đánh giá đúng giai đoạn, theo dõi định kỳ và điều trị khi có chỉ định có thể giúp kiểm soát bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.

Vì vậy, người đã nhiễm HBV không nên quá lo lắng nhưng cũng không nên chủ quan. Theo dõi y tế định kỳ và tuân thủ kế hoạch quản lý của bác sĩ là yếu tố quan trọng để bảo vệ chức năng gan và sức khỏe lâu dài.