Chuyển tới nội dung
Trang chủ » Viêm gan B có di truyền không? Những điều cần biết về nguy cơ lây nhiễm trong gia đình

Viêm gan B có di truyền không? Những điều cần biết về nguy cơ lây nhiễm trong gia đình

Viêm gan B không phải là bệnh di truyền. Đây là bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan B (HBV – Hepatitis B Virus) gây ra. Virus không được truyền từ cha mẹ sang con thông qua gen hoặc DNA. Tuy nhiên, viêm gan B có thể xuất hiện ở nhiều thành viên trong cùng một gia đình do virus có khả năng lây truyền qua tiếp xúc với máu và một số dịch cơ thể, đặc biệt là từ mẹ sang con trong quá trình sinh.

Vì vậy, khi trong gia đình có người mắc viêm gan B, các thành viên khác không nên mặc định rằng bệnh có tính di truyền mà cần chủ động xét nghiệm để xác định tình trạng nhiễm HBV và tiêm vaccine nếu chưa có miễn dịch.

Vì sao nhiều người nhầm viêm gan B là bệnh di truyền?

Sự nhầm lẫn này thường xuất phát từ việc có nhiều người trong một gia đình cùng mắc viêm gan B. Trên thực tế, điều này có thể liên quan đến sự lây truyền virus giữa các thành viên, trong đó đáng lưu ý nhất là lây truyền từ mẹ sang con.

Nếu người mẹ nhiễm HBV, trẻ có nguy cơ tiếp xúc với virus trong quá trình chuyển dạ và sinh. Nguy cơ này đặc biệt cao khi người mẹ có tải lượng HBV trong máu cao hoặc HBeAg dương tính. Nếu không có biện pháp dự phòng phù hợp, nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con có thể rất đáng kể.

Đây là lây nhiễm virus, không phải sự truyền lại một gene gây bệnh.

Viêm gan B lây truyền qua những con đường nào?

HBV có thể lây truyền khi người chưa nhiễm tiếp xúc với máu hoặc một số dịch cơ thể có chứa virus. Những đường lây quan trọng gồm:

1. Lây truyền từ mẹ sang con

Đây là một trong những đường lây truyền HBV quan trọng, đặc biệt tại những khu vực có tỷ lệ nhiễm viêm gan B cao.

Trẻ có thể bị phơi nhiễm với virus trong quá trình chuyển dạ và sinh. Nguy cơ lây nhiễm phụ thuộc vào tình trạng nhiễm HBV của người mẹ, đặc biệt là tải lượng virus và một số dấu ấn huyết thanh học.

Do đó, phụ nữ mang thai nên được xét nghiệm sàng lọc viêm gan B để phát hiện sớm tình trạng nhiễm HBV. Khi xác định người mẹ nhiễm virus, bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ và lựa chọn biện pháp dự phòng phù hợp nhằm giảm khả năng lây truyền cho trẻ.

2. Lây qua đường máu

Virus có thể truyền từ người nhiễm sang người khác khi máu có chứa HBV xâm nhập vào cơ thể.

Một số tình huống có nguy cơ gồm:

  • Dùng chung kim tiêm hoặc dụng cụ tiêm chích.
  • Sử dụng dụng cụ xăm, xỏ khuyên không được tiệt khuẩn đúng quy trình.
  • Dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng hoặc những vật dụng cá nhân có khả năng dính máu.
  • Tiếp xúc trực tiếp với máu của người nhiễm HBV qua vết thương hoặc niêm mạc.
  • Thực hiện thủ thuật y tế, nha khoa hoặc thẩm mỹ không bảo đảm kiểm soát nhiễm khuẩn.

3. Lây truyền qua quan hệ tình dục

HBV có thể lây qua quan hệ tình dục với người nhiễm virus, đặc biệt khi không sử dụng biện pháp bảo vệ phù hợp.

Nguy cơ lây nhiễm tăng khi có tiếp xúc với máu hoặc dịch tiết chứa virus, nhất là trong trường hợp có tổn thương niêm mạc hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Viêm gan B có lây khi sống chung gia đình không?

Không phải mọi tiếp xúc thông thường trong gia đình đều làm lây truyền HBV.

Viêm gan B không lây qua các hoạt động sinh hoạt thông thường như:

  • Ăn uống cùng nhau.
  • Bắt tay hoặc ôm nhau.
  • Ho, hắt hơi thông thường.
  • Dùng chung không gian sinh hoạt.

Tuy nhiên, người sống cùng nhà với bệnh nhân viêm gan B vẫn cần chủ động phòng ngừa những tình huống có khả năng tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể chứa virus.

Không nên dùng chung những vật dụng cá nhân có thể gây trầy xước hoặc dính máu như bàn chải đánh răng, dao cạo râu. Các dụng cụ y tế, thẩm mỹ và xăm mình cần được sử dụng riêng hoặc bảo đảm vô khuẩn theo đúng quy định.

Mẹ bị viêm gan B có chắc chắn truyền bệnh cho con không?

Không. Người mẹ nhiễm HBV không đồng nghĩa với việc trẻ chắc chắn bị viêm gan B.

Nguy cơ lây truyền có thể được giảm đáng kể nếu người mẹ được quản lý thai kỳ đúng cách và trẻ được thực hiện đầy đủ các biện pháp dự phòng sau sinh.

WHO khuyến cáo trẻ sơ sinh cần được tiêm liều vaccine viêm gan B đầu tiên càng sớm càng tốt, tốt nhất trong 24 giờ đầu sau sinh. Tùy tình trạng nhiễm HBV của người mẹ và điều kiện lâm sàng, trẻ có thể cần thêm globulin miễn dịch viêm gan B (HBIG) theo chỉ định của bác sĩ.

Đối với phụ nữ mang thai có HBsAg dương tính, bác sĩ có thể đánh giá tải lượng HBV DNA và các yếu tố nguy cơ khác để quyết định có cần điều trị dự phòng bằng thuốc kháng virus trong thai kỳ hay không. WHO hiện khuyến cáo tenofovir dự phòng cho một số thai phụ có tải lượng HBV DNA từ 200.000 IU/mL trở lên, bắt đầu từ khoảng tuần thai thứ 28 cho đến ít nhất thời điểm sinh.

Làm gì để phòng ngừa viêm gan B?

Tiêm vaccine viêm gan B

Tiêm vaccine là biện pháp chủ động quan trọng để phòng nhiễm HBV.

Đối với trẻ sơ sinh, mũi vaccine viêm gan B cần được thực hiện càng sớm càng tốt, ưu tiên trong vòng 24 giờ đầu sau sinh. Sau đó, trẻ tiếp tục hoàn thành các liều vaccine theo lịch tiêm chủng được khuyến cáo. WHO khuyến nghị trẻ được tiêm đủ ít nhất 3 liều vaccine viêm gan B.

Người lớn chưa từng tiêm vaccine hoặc chưa có bằng chứng về miễn dịch cũng nên được tư vấn xét nghiệm và tiêm phòng phù hợp, đặc biệt nếu thuộc nhóm có nguy cơ phơi nhiễm HBV.

Chủ động xét nghiệm khi gia đình có người mắc viêm gan B

Nếu cha, mẹ, vợ, chồng hoặc người thân trong gia đình nhiễm HBV, những người có nguy cơ nên đến cơ sở y tế để được tư vấn xét nghiệm.

Việc xét nghiệm giúp xác định người đó đang:

  • Chưa từng nhiễm HBV và chưa có miễn dịch.
  • Đã có miễn dịch do tiêm vaccine hoặc từng nhiễm virus.
  • Đang nhiễm HBV.

Từ kết quả xét nghiệm, bác sĩ có thể tư vấn tiêm vaccine, theo dõi hoặc điều trị tùy từng trường hợp.

Phụ nữ nên sàng lọc viêm gan B trước và trong thai kỳ

Phát hiện HBV trước hoặc trong thai kỳ có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng kế hoạch chăm sóc và dự phòng lây truyền cho trẻ.

Phụ nữ mang thai nếu được xác định nhiễm HBV nên được bác sĩ chuyên khoa theo dõi, đánh giá tình trạng bệnh và nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con. Việc quản lý đúng trong thai kỳ kết hợp với dự phòng cho trẻ sau sinh giúp giảm đáng kể nguy cơ trẻ nhiễm HBV.

Người bị viêm gan B có nên cho con bú không?

Trong nhiều trường hợp, người mẹ nhiễm viêm gan B vẫn có thể cho con bú nếu trẻ được thực hiện các biện pháp dự phòng cần thiết sau sinh. Tài liệu hướng dẫn của WHO và kế hoạch phòng chống viêm gan virus tại Việt Nam đều nhấn mạnh vai trò của vaccine liều sơ sinh trong phòng ngừa lây truyền HBV từ mẹ sang con.

Nếu mẹ có tổn thương chảy máu ở núm vú hoặc có vấn đề đặc biệt khác, cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được hướng dẫn phù hợp.

Khi nào cần đi khám?

Người có cha mẹ, vợ/chồng hoặc người thân nhiễm viêm gan B nên chủ động đến cơ sở y tế để được tư vấn xét nghiệm, đặc biệt khi chưa biết tình trạng miễn dịch của bản thân.

Phụ nữ mang thai cũng nên được sàng lọc HBV theo hướng dẫn chăm sóc thai kỳ. Trường hợp đã xác định nhiễm HBV cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá để theo dõi sức khỏe người mẹ và lập kế hoạch dự phòng lây truyền cho trẻ.

Kết luận

Viêm gan B không phải bệnh di truyền mà là bệnh truyền nhiễm do virus HBV. Việc nhiều người trong cùng gia đình mắc bệnh thường liên quan đến các đường lây truyền của virus, trong đó lây truyền từ mẹ sang con là một vấn đề đặc biệt quan trọng.

Người có nguy cơ không nên chỉ dựa vào tiền sử gia đình để kết luận mình có mắc bệnh hay không. Xét nghiệm HBV và tiêm vaccine đúng chỉ định là những biện pháp quan trọng để xác định tình trạng nhiễm và chủ động phòng bệnh. Đối với phụ nữ mang thai nhiễm HBV, việc quản lý thai kỳ và thực hiện dự phòng cho trẻ ngay sau sinh có vai trò then chốt trong giảm nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con.