Chuyển tới nội dung
Trang chủ » Viêm gan A khác viêm gan B như thế nào?

Viêm gan A khác viêm gan B như thế nào?

Viêm gan A và viêm gan B đều là những bệnh nhiễm virus gây tổn thương tế bào gan, tuy nhiên hai bệnh có nhiều điểm khác biệt về tác nhân gây bệnh, cơ chế lây truyền, diễn biến, khả năng trở thành bệnh mạn tính và biện pháp phòng ngừa.

Hiểu rõ sự khác nhau giữa viêm gan A và viêm gan B giúp mỗi người chủ động phòng tránh, nhận biết nguy cơ phơi nhiễm và thực hiện các biện pháp bảo vệ sức khỏe phù hợp.

1. Viêm gan A và viêm gan B do virus nào gây ra?

Viêm gan A là bệnh do virus viêm gan A (HAV) gây nên. Virus chủ yếu xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hóa và thường liên quan đến thực phẩm, nước uống hoặc môi trường bị nhiễm virus.

Viêm gan B do virus viêm gan B (HBV) gây ra. HBV có khả năng tồn tại và nhân lên trong tế bào gan, đồng thời có thể gây nhiễm trùng cấp tính hoặc kéo dài thành nhiễm virus mạn tính.

Như vậy, mặc dù cùng gây viêm gan do virus, HAV và HBV là hai loại virus hoàn toàn khác nhau và có đặc điểm dịch tễ cũng như cơ chế lây truyền khác nhau.

2. Viêm gan A và viêm gan B lây truyền qua những con đường nào?

Đây là một trong những khác biệt quan trọng nhất giữa hai bệnh.

Viêm gan A

HAV chủ yếu lây theo đường phân – miệng. Người lành có thể nhiễm virus khi sử dụng:

  • Thực phẩm hoặc nước uống bị nhiễm HAV.
  • Thực phẩm được chế biến hoặc bảo quản trong điều kiện vệ sinh không bảo đảm.
  • Bàn tay nhiễm virus nhưng không được vệ sinh đúng cách trước khi ăn uống hoặc chế biến thức ăn.
  • Tiếp xúc gần với người đang nhiễm bệnh trong một số điều kiện thuận lợi cho lây truyền.

Một số hình thức tiếp xúc tình dục có thể làm tăng nguy cơ lây truyền HAV, đặc biệt khi có khả năng tiếp xúc với chất thải của người nhiễm.

Do đó, điều kiện vệ sinh môi trường, nguồn nước sạch và vệ sinh tay có vai trò quan trọng trong phòng ngừa viêm gan A.

Viêm gan B

HBV chủ yếu lây truyền khi máu hoặc một số dịch cơ thể của người nhiễm virus xâm nhập vào cơ thể người chưa nhiễm. Những đường lây truyền quan trọng gồm:

  • Từ mẹ sang con, đặc biệt trong quá trình sinh.
  • Qua đường máu, chẳng hạn dùng chung kim tiêm hoặc tiếp xúc với dụng cụ có dính máu không được xử lý an toàn.
  • Qua quan hệ tình dục với người nhiễm HBV nếu không có biện pháp bảo vệ phù hợp.
  • Dùng chung một số vật dụng cá nhân có khả năng dính máu, chẳng hạn dao cạo hoặc bàn chải đánh răng.

HBV không lây đơn thuần qua những tiếp xúc thông thường như bắt tay, ôm hoặc dùng chung bữa ăn.

3. Diễn biến của viêm gan A và viêm gan B có gì khác nhau?

Viêm gan A thường là nhiễm trùng cấp tính

Viêm gan A không gây nhiễm trùng gan mạn tính. Phần lớn người nhiễm HAV sẽ hồi phục hoàn toàn và hình thành miễn dịch lâu dài sau khi khỏi bệnh.

Thời gian biểu hiện bệnh có thể kéo dài vài tuần đến vài tháng. Một số trường hợp có thể xuất hiện các triệu chứng như:

  • Mệt mỏi, sốt.
  • Chán ăn.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Đau hoặc khó chịu vùng bụng.
  • Nước tiểu sẫm màu.
  • Vàng da, vàng mắt.

Ở trẻ nhỏ, nhiễm HAV có thể diễn biến nhẹ hoặc thậm chí không biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Ngược lại, người trưởng thành và người lớn tuổi có thể có biểu hiện lâm sàng rõ hơn.

Mặc dù đa số trường hợp hồi phục tốt, viêm gan A vẫn có thể diễn biến nặng. Hiếm gặp nhưng bệnh có thể gây viêm gan tối cấp và suy gan cấp, đặc biệt ở những người có bệnh gan nền.

Viêm gan B có thể cấp tính hoặc mạn tính

Nhiễm HBV có thể biểu hiện dưới dạng viêm gan B cấp tính hoặc tiến triển thành nhiễm HBV mạn tính.

Ở người trưởng thành khỏe mạnh, phần lớn trường hợp nhiễm HBV cấp tính có khả năng kiểm soát và loại bỏ virus. Tuy nhiên, nguy cơ chuyển sang nhiễm mạn tính cao hơn đáng kể khi nhiễm virus xảy ra ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Nhiễm HBV mạn tính có thể kéo dài nhiều năm, thậm chí suốt đời nếu không được kiểm soát. Virus tồn tại dai dẳng trong cơ thể có thể gây tổn thương gan tiến triển, dẫn đến:

  • Viêm gan mạn tính.
  • Xơ hóa và xơ gan.
  • Suy giảm chức năng gan.
  • Ung thư biểu mô tế bào gan.

Do đó, người có nguy cơ nhiễm HBV cần được xét nghiệm và theo dõi phù hợp để phát hiện sớm tình trạng nhiễm virus cũng như đánh giá mức độ tổn thương gan.

4. Khả năng gây bệnh mạn tính

Đây là điểm khác biệt có ý nghĩa lâm sàng rõ rệt:

Đặc điểmViêm gan AViêm gan B
Virus gây bệnhHAVHBV
Đường lây chủ yếuPhân – miệngMáu và dịch cơ thể
Lây từ mẹ sang conKhông phải đường lây điển hìnhCó, đặc biệt trong quá trình sinh
Lây qua quan hệ tình dụcCó thể xảy ra trong một số hình thức tiếp xúcCó
Có thể nhiễm cấp tínhCóCó
Có thể trở thành mạn tínhKhôngCó
Nguy cơ xơ gan, ung thư gan do nhiễm mạn tínhKhông theo cơ chế nhiễm HAV mạn tínhCó
Vắc xin phòng bệnhCóCó

Điểm cần đặc biệt lưu ý là viêm gan A không chuyển thành viêm gan mạn tính, trong khi viêm gan B có thể tồn tại dai dẳng và gây bệnh gan mạn tính. WHO xác định viêm gan B và C là những nguyên nhân quan trọng của xơ gan và ung thư gan liên quan đến virus viêm gan.

5. Phòng ngừa viêm gan A và viêm gan B

Mặc dù cơ chế lây truyền khác nhau, cả viêm gan A và viêm gan B đều có thể chủ động phòng ngừa bằng các biện pháp phù hợp.

Phòng ngừa viêm gan A

Các biện pháp quan trọng gồm:

  • Sử dụng nguồn nước sạch và bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm.
  • Ăn chín, uống nước an toàn.
  • Rửa tay bằng xà phòng sau khi đi vệ sinh và trước khi chế biến hoặc ăn uống.
  • Duy trì vệ sinh môi trường.
  • Tiêm vắc xin viêm gan A theo chỉ định và lịch tiêm chủng phù hợp.

Vắc xin viêm gan A là biện pháp phòng bệnh hiệu quả, đặc biệt đối với những nhóm có nguy cơ nhiễm hoặc nguy cơ diễn biến nặng.

Phòng ngừa viêm gan B

Biện pháp quan trọng nhất là tiêm vắc xin phòng viêm gan B. WHO khuyến cáo trẻ sơ sinh nên được tiêm liều vắc xin viêm gan B đầu tiên càng sớm càng tốt sau sinh, tốt nhất trong vòng 24 giờ, sau đó hoàn thành các liều tiếp theo theo lịch tiêm chủng.

Ngoài tiêm chủng, cần:

  • Không sử dụng chung kim tiêm hoặc dụng cụ có nguy cơ dính máu.
  • Không dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng và các vật dụng cá nhân có thể gây trầy xước hoặc dính máu.
  • Thực hiện quan hệ tình dục an toàn.
  • Bảo đảm an toàn trong các thủ thuật có nguy cơ tiếp xúc với máu.
  • Phụ nữ mang thai nên được xét nghiệm viêm gan B để đánh giá nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con và được tư vấn biện pháp dự phòng phù hợp.

6. Khi nào nên xét nghiệm viêm gan A hoặc viêm gan B?

Việc xét nghiệm phụ thuộc vào triệu chứng, tiền sử tiếp xúc, yếu tố nguy cơ và chỉ định của bác sĩ.

Đối với viêm gan B, xét nghiệm đặc biệt có ý nghĩa ở những người có nguy cơ phơi nhiễm với HBV, phụ nữ mang thai hoặc người có biểu hiện bất thường liên quan đến chức năng gan. Kết quả xét nghiệm giúp xác định tình trạng nhiễm virus và hỗ trợ bác sĩ đánh giá bệnh đang ở giai đoạn nào.

Đối với viêm gan A, xét nghiệm có thể được chỉ định khi người bệnh có triệu chứng nghi ngờ hoặc có yếu tố dịch tễ phù hợp. Việc chẩn đoán cần được thực hiện dựa trên biểu hiện lâm sàng kết hợp với xét nghiệm cần thiết.

7. Tóm lại

Viêm gan A và viêm gan B đều là bệnh nhiễm virus ảnh hưởng đến gan nhưng không phải là cùng một bệnh.

Viêm gan A chủ yếu lây qua đường phân – miệng, thường gây nhiễm trùng cấp tính và phần lớn người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn, không tiến triển thành viêm gan mạn tính.

Trong khi đó, viêm gan B chủ yếu lây qua máu và dịch cơ thể, có thể truyền từ mẹ sang con và có khả năng chuyển thành nhiễm HBV mạn tính. Nếu không được phát hiện, theo dõi và điều trị phù hợp, bệnh có thể dẫn đến xơ gan hoặc ung thư gan.

Chủ động tiêm vắc xin, thực hiện vệ sinh và an toàn trong ăn uống đối với viêm gan A; đồng thời tiêm vắc xin, phòng tránh phơi nhiễm với máu và dịch cơ thể, cũng như tầm soát viêm gan B ở những đối tượng phù hợp là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng lâu dài.