Viêm đại tràng co thắt là thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ tình trạng đau bụng tái diễn đi kèm rối loạn thói quen đại tiện, chẳng hạn tiêu chảy, táo bón hoặc xen kẽ cả hai. Trong thực hành lâm sàng hiện nay, nhóm triệu chứng này thường được xếp vào hội chứng ruột kích thích (Irritable Bowel Syndrome – IBS).
Khác với các bệnh lý viêm thực thể của đại tràng, IBS chủ yếu liên quan đến sự rối loạn tương tác giữa não và hệ tiêu hóa, thay đổi nhu động ruột và tăng nhạy cảm nội tạng. Vì vậy, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng kéo dài hoặc tái phát nhưng không nhất thiết có tổn thương cấu trúc rõ ràng tại đại tràng.
1. Viêm đại tràng co thắt là gì?
Hội chứng ruột kích thích là một rối loạn chức năng đường tiêu hóa mạn tính, đặc trưng bởi đau bụng tái diễn kết hợp với thay đổi thói quen đại tiện.
Theo tiêu chuẩn Rome IV, IBS được xác định khi người bệnh có đau bụng tái diễn, trung bình ít nhất 1 ngày mỗi tuần trong 3 tháng gần đây, đồng thời đau có liên quan đến ít nhất hai trong các yếu tố: đại tiện, thay đổi số lần đi tiêu hoặc thay đổi hình dạng phân. Các triệu chứng cần khởi phát ít nhất 6 tháng trước thời điểm chẩn đoán.
Do đó, không phải mọi trường hợp đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón đều có thể tự kết luận là viêm đại tràng co thắt. Bác sĩ cần đánh giá toàn diện để loại trừ những bệnh lý có biểu hiện tương tự.
Các thể thường gặp
Dựa trên đặc điểm phân và kiểu rối loạn đại tiện, IBS thường được phân thành:
- IBS thể tiêu chảy (IBS-D): tiêu chảy chiếm ưu thế.
- IBS thể táo bón (IBS-C): táo bón chiếm ưu thế.
- IBS thể hỗn hợp (IBS-M): xen kẽ các giai đoạn táo bón và tiêu chảy.
Việc xác định thể bệnh có ý nghĩa trong lựa chọn phương pháp điều trị và theo dõi đáp ứng.
2. Triệu chứng viêm đại tràng co thắt
Biểu hiện của bệnh có thể khác nhau giữa từng người và thay đổi theo từng giai đoạn.
Đau bụng
Đau bụng là triệu chứng trung tâm của hội chứng ruột kích thích. Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ, đau quặn từng cơn hoặc cảm giác co thắt ở nhiều vị trí khác nhau trong ổ bụng.
Cơn đau thường có mối liên quan với việc đại tiện: có thể thay đổi mức độ trước hoặc sau khi đi ngoài. Đây cũng là một trong những đặc điểm quan trọng được bác sĩ khai thác khi đánh giá IBS.
Rối loạn đại tiện
Người bệnh có thể gặp:
- Đi ngoài phân lỏng hoặc phân nước;
- Đi ngoài nhiều lần;
- Táo bón, phân cứng;
- Khó đi tiêu hoặc phải rặn;
- Cảm giác đi tiêu chưa hết;
- Xen kẽ tiêu chảy và táo bón.
Một số người nhận thấy triệu chứng xuất hiện hoặc tăng lên sau một số bữa ăn hoặc trong giai đoạn căng thẳng.
Đầy hơi, chướng bụng
Đầy hơi, bụng căng tức hoặc cảm giác nhiều khí trong đường ruột là biểu hiện thường gặp. Triệu chứng có thể rõ hơn sau ăn hoặc vào một số thời điểm trong ngày.
Chất nhầy trong phân
Một số người bệnh có thể nhận thấy chất nhầy trong phân. Tuy nhiên, máu trong phân, phân đen hoặc các biểu hiện toàn thân không nên được quy kết đơn thuần cho IBS và cần được bác sĩ đánh giá nguyên nhân.
3. Vì sao xuất hiện viêm đại tràng co thắt?
Nguyên nhân chính xác của IBS hiện chưa được xác định hoàn toàn. Bệnh được cho là hình thành do sự phối hợp của nhiều cơ chế liên quan đến trục não–ruột, nhu động đường tiêu hóa, cảm nhận đau nội tạng, hệ vi sinh và các yếu tố môi trường.
Rối loạn nhu động ruột
Nhu động giúp vận chuyển thức ăn và chất thải qua đường tiêu hóa. Khi hoạt động này bị thay đổi, tốc độ di chuyển của phân trong ruột có thể tăng hoặc giảm, góp phần gây tiêu chảy hoặc táo bón.
Tăng nhạy cảm nội tạng
Ở một số người bệnh IBS, các kích thích thông thường trong lòng ruột như sự căng giãn do khí hoặc phân có thể được cảm nhận mạnh hơn, từ đó gây đau hoặc khó chịu.
Căng thẳng và các yếu tố tâm lý
Não và hệ tiêu hóa có mối liên hệ hai chiều. Stress, lo âu hoặc rối loạn giấc ngủ có thể làm các triệu chứng tiêu hóa xuất hiện hoặc trở nên rõ rệt hơn ở một số người.
Điều này không có nghĩa IBS là một bệnh “do tâm lý”, mà cho thấy yếu tố tâm lý có thể tác động đến hoạt động và cảm nhận của đường tiêu hóa.
Nhiễm trùng đường tiêu hóa trước đó
Một số trường hợp IBS có thể xuất hiện sau một đợt viêm dạ dày–ruột cấp do nhiễm trùng. Đây được gọi là hội chứng ruột kích thích sau nhiễm trùng.
Thực phẩm và chế độ ăn
Thức ăn không phải là nguyên nhân duy nhất gây IBS, nhưng một số loại thực phẩm có thể làm triệu chứng nặng hơn ở từng người.
Các yếu tố thường được ghi nhận gồm thức ăn nhiều chất béo, một số carbohydrate dễ lên men, đồ uống có gas hoặc một số chất tạo ngọt. Mức độ nhạy cảm rất khác nhau giữa từng bệnh nhân nên không có một danh sách thực phẩm phải kiêng tuyệt đối cho tất cả người mắc IBS.
4. Viêm đại tràng co thắt có nguy hiểm không?
Nếu thuật ngữ “viêm đại tràng co thắt” được dùng để chỉ hội chứng ruột kích thích, đây thường không phải bệnh lý gây tổn thương cấu trúc đại tràng hoặc làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng.
Tuy nhiên, IBS có thể kéo dài trong nhiều năm, tái phát từng đợt và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Người bệnh có thể gặp khó khăn trong ăn uống, công việc, giấc ngủ, hoạt động xã hội hoặc sinh hoạt hằng ngày.
Điều quan trọng là các triệu chứng của IBS có thể tương tự nhiều bệnh lý tiêu hóa khác. Vì vậy, việc tự chẩn đoán dựa trên triệu chứng là không phù hợp.
5. Khi nào người bệnh cần đi khám?
Một số biểu hiện được xem là dấu hiệu cảnh báo, cần được đánh giá y tế thay vì chỉ nghĩ đến hội chứng ruột kích thích.
Người bệnh nên đi khám khi xuất hiện:
- Đi ngoài ra máu;
- Phân đen bất thường;
- Sụt cân không chủ ý;
- Thiếu máu;
- Sốt kéo dài;
- Đau bụng dữ dội hoặc đau tăng dần;
- Tiêu chảy kéo dài hoặc tái diễn nhiều;
- Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài;
- Triệu chứng mới xuất hiện ở tuổi lớn;
- Tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc bệnh viêm ruột.
Những dấu hiệu trên không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn mắc bệnh lý nghiêm trọng, nhưng là cơ sở để bác sĩ cân nhắc thăm dò chuyên sâu hơn.
6. Chẩn đoán viêm đại tràng co thắt như thế nào?
Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể xác định tất cả trường hợp IBS. Chẩn đoán chủ yếu dựa trên bệnh sử, đặc điểm triệu chứng, thăm khám lâm sàng và các tiêu chuẩn chẩn đoán hiện hành, đồng thời đánh giá khả năng mắc các bệnh lý khác.
Khai thác bệnh sử
Bác sĩ thường tìm hiểu:
- Vị trí, tính chất và thời gian đau bụng;
- Mối liên quan giữa đau bụng và đại tiện;
- Tần suất đi tiêu;
- Hình dạng phân;
- Tình trạng tiêu chảy hoặc táo bón;
- Các loại thực phẩm có liên quan đến triệu chứng;
- Thuốc đang sử dụng;
- Tiền sử bệnh tiêu hóa;
- Tiền sử gia đình;
- Stress, thay đổi sinh hoạt hoặc nhiễm trùng đường tiêu hóa trước đó.
Xét nghiệm
Tùy biểu hiện lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu, xét nghiệm phân hoặc các xét nghiệm chuyên biệt nhằm loại trừ những bệnh có triệu chứng tương tự.
Ở người có IBS thể tiêu chảy, hướng dẫn của ACG đề cập việc cân nhắc xét nghiệm huyết thanh bệnh Celiac và calprotectin phân trong những trường hợp phù hợp để đánh giá các nguyên nhân khác, trong đó có bệnh viêm ruột.
Nội soi đại tràng
Không phải tất cả người có triệu chứng phù hợp với IBS đều cần nội soi đại tràng.
Quyết định nội soi phụ thuộc vào tuổi, biểu hiện lâm sàng, dấu hiệu cảnh báo, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ khác. Khi có dấu hiệu bất thường hoặc nghi ngờ bệnh lý thực thể, bác sĩ có thể chỉ định nội soi để đánh giá trực tiếp niêm mạc đại tràng và lấy mẫu sinh thiết khi cần thiết.
7. Điều trị viêm đại tràng co thắt
Điều trị IBS hướng đến kiểm soát triệu chứng, hạn chế tái phát và cải thiện chất lượng cuộc sống. Không có một phác đồ duy nhất áp dụng cho tất cả người bệnh.
Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào thể IBS, triệu chứng nổi trội, bệnh lý đi kèm và đáp ứng của từng bệnh nhân.
Điều chỉnh chế độ ăn
Người bệnh nên theo dõi mối liên quan giữa thực phẩm và triệu chứng để xác định những yếu tố kích hoạt riêng của mình.
Một số trường hợp có thể được hướng dẫn áp dụng chế độ low-FODMAP, tức giảm một số nhóm carbohydrate dễ lên men có khả năng gây đầy hơi, đau bụng hoặc thay đổi thói quen đại tiện.
Đây không phải chế độ ăn cần áp dụng suốt đời. Việc loại trừ và đưa thực phẩm trở lại nên được thực hiện có kiểm soát, tốt nhất dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng, nhằm hạn chế nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng.
Bổ sung chất xơ phù hợp
Chất xơ, đặc biệt chất xơ hòa tan, có thể hữu ích ở một số bệnh nhân, nhất là người có táo bón.
Tuy nhiên, tăng lượng chất xơ quá nhanh có thể làm đầy hơi, chướng bụng tăng lên. Vì vậy, nên điều chỉnh từ từ và kết hợp cung cấp đủ nước.
Vận động và điều chỉnh lối sống
Hoạt động thể chất thường xuyên, ngủ đủ giấc và duy trì lịch sinh hoạt tương đối ổn định có thể hỗ trợ kiểm soát triệu chứng.
Các phương pháp thư giãn, thiền, bài tập hô hấp hoặc các hình thức vận động phù hợp cũng có thể giúp giảm tác động của stress lên triệu chứng tiêu hóa.
Điều trị bằng thuốc
Thuốc được lựa chọn dựa trên triệu chứng và thể bệnh. Một số nhóm thuốc có thể được bác sĩ cân nhắc gồm:
- Thuốc chống co thắt: hỗ trợ giảm đau và co thắt đường tiêu hóa ở một số bệnh nhân.
- Thuốc điều trị táo bón: lựa chọn tùy mức độ và đặc điểm táo bón.
- Thuốc điều trị tiêu chảy: có thể được sử dụng trong IBS thể tiêu chảy ở trường hợp phù hợp.
- Một số thuốc tác động lên thần kinh ruột: chẳng hạn thuốc chống trầm cảm ba vòng, có thể được sử dụng với mục tiêu điều hòa cảm nhận đau và triệu chứng đường tiêu hóa ở một số bệnh nhân.
- Các thuốc điều trị chuyên biệt cho IBS: có thể được cân nhắc tùy thể bệnh và mức độ triệu chứng.
ACG khuyến nghị lựa chọn điều trị dựa trên thể IBS và triệu chứng nổi trội; một số thuốc có bằng chứng sử dụng cho IBS thể táo bón hoặc thể tiêu chảy.
Người bệnh không nên tự mua và sử dụng thuốc kéo dài khi chưa được bác sĩ đánh giá, đặc biệt khi triệu chứng thay đổi hoặc xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo.
8. Phân biệt viêm đại tràng co thắt với viêm đại tràng
Đây là vấn đề dễ gây nhầm lẫn.
Hội chứng ruột kích thích/“viêm đại tràng co thắt” chủ yếu là rối loạn chức năng và tương tác não–ruột. Người bệnh có thể đau bụng và rối loạn đại tiện nhưng không nhất thiết có tổn thương viêm thực thể.
Trong khi đó, viêm đại tràng thực thể là nhóm bệnh có tình trạng viêm hoặc tổn thương niêm mạc đại tràng do nhiều nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn nhiễm trùng hoặc bệnh viêm ruột.
Vì hai nhóm bệnh có thể có biểu hiện tương tự, đặc biệt là đau bụng và thay đổi phân, việc chẩn đoán cần dựa trên đánh giá lâm sàng và thăm dò cần thiết thay vì chỉ dựa vào tên gọi hoặc triệu chứng đơn lẻ.
9. Có thể phòng ngừa viêm đại tràng co thắt không?
Không có biện pháp nào đảm bảo phòng ngừa hoàn toàn IBS. Tuy nhiên, một số thói quen có thể giúp giảm nguy cơ xuất hiện hoặc hạn chế mức độ triệu chứng:
- Duy trì chế độ ăn cân đối, phù hợp với khả năng dung nạp của từng người;
- Không tự ý loại bỏ quá nhiều nhóm thực phẩm trong thời gian dài;
- Ăn uống điều độ và theo dõi những thực phẩm làm triệu chứng nặng hơn;
- Uống đủ nước;
- Duy trì hoạt động thể chất;
- Ngủ đủ và giữ lịch sinh hoạt ổn định;
- Hạn chế stress kéo dài;
- Thăm khám khi triệu chứng tiêu hóa kéo dài, tái diễn hoặc có dấu hiệu bất thường.
10. Kết luận
“Viêm đại tràng co thắt” là cách gọi phổ biến của một nhóm triệu chứng thường liên quan đến hội chứng ruột kích thích. Bệnh có đặc điểm nổi bật là đau bụng tái diễn kết hợp thay đổi thói quen đại tiện, có thể biểu hiện bằng tiêu chảy, táo bón hoặc xen kẽ cả hai.
Mặc dù IBS thường không gây tổn thương thực thể nghiêm trọng tại đại tràng, triệu chứng kéo dài có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Quan trọng hơn, nhiều bệnh lý tiêu hóa khác có biểu hiện tương tự IBS. Vì vậy, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá khi triệu chứng kéo dài hoặc xuất hiện dấu hiệu cảnh báo.
Điều trị hiện nay chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng thông qua điều chỉnh chế độ ăn, lối sống, quản lý stress và sử dụng thuốc phù hợp với từng thể bệnh. Việc điều trị cần được cá thể hóa thay vì áp dụng một chế độ ăn hoặc một loại thuốc giống nhau cho tất cả người bệnh.