Chuyển tới nội dung
Trang chủ » Ung thư phổi: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa

Ung thư phổi: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa

Ung thư phổi là một trong những bệnh ung thư thường gặp và có tỷ lệ tử vong cao. Một trong những khó khăn lớn của căn bệnh này là giai đoạn đầu thường diễn biến âm thầm, các biểu hiện dễ bị nhầm với những bệnh lý hô hấp thông thường. Vì vậy, không ít trường hợp chỉ được phát hiện khi khối u đã phát triển hoặc lan sang các cơ quan khác.

Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ, dấu hiệu cảnh báo, phương pháp chẩn đoán và những lựa chọn điều trị hiện nay có thể giúp mỗi người chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe và đi khám đúng thời điểm.

Ung thư phổi là gì?

Ung thư phổi xảy ra khi các tế bào bất thường trong mô phổi phát triển và phân chia không kiểm soát. Theo thời gian, các tế bào này có thể tạo thành khối u, xâm lấn các mô lân cận hoặc theo đường máu và hệ bạch huyết lan đến những cơ quan khác trong cơ thể.

Về đặc điểm mô bệnh học, ung thư phổi thường được chia thành hai nhóm chính:

Ung thư phổi không tế bào nhỏ

Đây là nhóm chiếm phần lớn số trường hợp ung thư phổi. Nhóm này bao gồm nhiều dạng mô học, trong đó thường gặp là ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy và một số dạng khác.

Tốc độ phát triển và khả năng lan rộng của bệnh khác nhau tùy từng người. Việc xác định chính xác loại ung thư và đặc điểm sinh học của khối u có vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị.

Ung thư phổi tế bào nhỏ

Ung thư phổi tế bào nhỏ ít gặp hơn nhưng thường có tốc độ phát triển nhanh và khả năng di căn sớm. Bệnh có mối liên quan chặt chẽ với tiền sử hút thuốc lá.

Do đặc điểm sinh học khác nhau, hai nhóm ung thư phổi này không được điều trị hoàn toàn giống nhau. Bác sĩ cần dựa vào loại mô bệnh học, mức độ lan rộng và đặc điểm của từng khối u trước khi xây dựng phác đồ.

Nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư phổi

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư phổi. Nguy cơ có xu hướng tăng theo thời gian hút, số lượng thuốc sử dụng và độ tuổi bắt đầu hút. Khói thuốc cũng gây nguy cơ cho người không hút thuốc nhưng thường xuyên phải hít khói thuốc từ người khác.

Ngoài thuốc lá, nhiều yếu tố khác cũng có thể liên quan đến nguy cơ mắc bệnh.

1. Khói thuốc lá

Các chất độc trong khói thuốc có khả năng gây tổn thương DNA của tế bào phổi. Việc tiếp tục hút thuốc trong thời gian dài làm tăng đáng kể nguy cơ hình thành ung thư.

Ngừng hút thuốc càng sớm càng có lợi. Không chỉ người đang hút thuốc cần bỏ thuốc, việc hạn chế để trẻ em và người thân tiếp xúc với khói thuốc cũng rất quan trọng.

2. Tiếp xúc với chất gây ung thư trong môi trường

Một số người có nguy cơ cao hơn do đặc thù nghề nghiệp hoặc môi trường sinh sống. Những tác nhân được đề cập gồm amiăng, radon, thạch tín, crom, niken, beryli, khí thải diesel, bụi và một số hóa chất công nghiệp.

Người làm việc trong môi trường có nhiều bụi, khói hoặc hóa chất cần tuân thủ các quy định về an toàn lao động và sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.

3. Bức xạ

Việc từng tiếp xúc với một số nguồn bức xạ hoặc từng xạ trị vùng ngực có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi trong những trường hợp nhất định.

4. Ô nhiễm không khí

Tiếp xúc lâu dài với môi trường không khí ô nhiễm cũng được xem là một yếu tố có liên quan đến nguy cơ ung thư phổi.

5. Tiền sử gia đình và bệnh lý phổi

Một số người có tiền sử gia đình mắc ung thư phổi hoặc từng mắc các bệnh lý phổi có thể thuộc nhóm nguy cơ cao hơn. Tuy nhiên, có người thân mắc bệnh không đồng nghĩa chắc chắn sẽ phát triển ung thư phổi.

Dấu hiệu nhận biết ung thư phổi

Một điểm đáng lưu ý là ung thư phổi giai đoạn sớm có thể không gây ra triệu chứng rõ ràng. Khi các dấu hiệu xuất hiện, chúng đôi khi khá giống với viêm phế quản, nhiễm trùng đường hô hấp hoặc các bệnh phổi khác.

Một số biểu hiện cần chú ý gồm:

Ho kéo dài

Ho dai dẳng, thay đổi tính chất của cơn ho hoặc ho không rõ nguyên nhân là một dấu hiệu cần được kiểm tra, đặc biệt ở người có tiền sử hút thuốc.

Ho có thể là ho khan hoặc ho có đờm. Một số trường hợp có thể xuất hiện máu trong đờm.

Ho ra máu

Ho ra máu là biểu hiện bất thường không nên chủ quan. Nguyên nhân có thể xuất phát từ nhiều bệnh lý khác nhau, nhưng cần được bác sĩ đánh giá để xác định nguyên nhân.

Khó thở

Người bệnh có thể cảm thấy hụt hơi, thở ngắn hoặc khó thở tăng dần. Triệu chứng có thể xuất hiện khi vận động hoặc thậm chí xảy ra khi nghỉ ngơi nếu bệnh tiến triển.

Đau hoặc tức ngực

Đau ngực có thể xuất hiện dai dẳng hoặc tăng lên khi ho, hít sâu. Mức độ và vị trí đau phụ thuộc vào vị trí cũng như mức độ xâm lấn của tổn thương.

Khàn tiếng

Khối u hoặc hạch trong lồng ngực có thể ảnh hưởng đến các cấu trúc thần kinh liên quan đến dây thanh quản, khiến người bệnh bị khàn tiếng kéo dài.

Sụt cân và mệt mỏi

Giảm cân không chủ ý, chán ăn, suy nhược hoặc mệt mỏi kéo dài có thể xuất hiện khi bệnh tiến triển.

Đau xương, đau đầu hoặc các biểu hiện khác

Nếu ung thư đã lan sang những cơ quan khác, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng tùy thuộc vào vị trí di căn. Chẳng hạn, di căn xương có thể gây đau xương hoặc đau cột sống; tổn thương ở não có thể liên quan đến đau đầu, rối loạn thị giác, yếu tay chân hoặc thay đổi ý thức.

Ngoài ra, một số trường hợp có thể xuất hiện sưng vùng mặt, cổ hoặc ngực do khối u gây chèn ép các mạch máu lớn trong lồng ngực.

Điều quan trọng là những triệu chứng trên không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư phổi. Nhiều bệnh lý khác cũng có thể gây ra các biểu hiện tương tự. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài hoặc tiến triển, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ, nên đi khám để tìm nguyên nhân.

Ung thư phổi có lây không?

Ung thư phổi không phải bệnh truyền nhiễm và không lây từ người bệnh sang người khỏe mạnh qua tiếp xúc thông thường.

Tuy nhiên, việc sống hoặc làm việc trong môi trường có khói thuốc thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh do phơi nhiễm với các chất độc trong khói thuốc.

Ung thư phổi được chẩn đoán như thế nào?

Không thể xác định ung thư phổi chỉ dựa vào triệu chứng. Bác sĩ thường kết hợp thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm mô bệnh học để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Chụp X-quang ngực

X-quang có thể phát hiện một số bất thường trong phổi và thường được sử dụng trong quá trình đánh giá ban đầu.

Tuy nhiên, X-quang không phải lúc nào cũng phát hiện được những tổn thương rất nhỏ hoặc ở vị trí khó quan sát.

Chụp CT lồng ngực

CT cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về phổi, giúp bác sĩ đánh giá vị trí, kích thước và đặc điểm của tổn thương cũng như mức độ lan rộng trong lồng ngực.

CT liều thấp còn được sử dụng trong chương trình tầm soát dành cho một số nhóm người có nguy cơ cao.

PET/CT

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định PET/CT để đánh giá hoạt động chuyển hóa của tổn thương và tìm dấu hiệu bệnh đã lan sang các vị trí khác hay chưa. Kỹ thuật này có thể hỗ trợ quá trình phân giai đoạn và lập kế hoạch điều trị.

Nội soi phế quản

Nội soi phế quản giúp bác sĩ quan sát đường thở và trong những trường hợp phù hợp có thể lấy mẫu mô để xét nghiệm.

Sinh thiết

Sinh thiết là bước quan trọng để xác định bản chất của tổn thương. Mẫu bệnh phẩm được phân tích dưới kính hiển vi nhằm xác định loại ung thư.

Tùy vị trí khối u, mẫu mô có thể được lấy qua nội soi phế quản hoặc bằng kim sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh.

Sau khi xác định ung thư, người bệnh có thể cần thêm các xét nghiệm phân tử hoặc xét nghiệm dấu ấn sinh học. Những thông tin này đặc biệt quan trọng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ vì có thể giúp xác định liệu người bệnh có phù hợp với một số thuốc điều trị nhắm trúng đích hoặc miễn dịch hay không.

Các giai đoạn của ung thư phổi

Việc xác định giai đoạn giúp bác sĩ biết ung thư đang ở mức độ nào và đã lan rộng đến đâu.

Nhìn chung, bệnh được đánh giá dựa trên:

  • Kích thước và vị trí khối u nguyên phát.
  • Tình trạng hạch bạch huyết.
  • Việc ung thư đã di căn đến cơ quan khác hay chưa.

Ung thư còn khu trú trong phổi thường có nhiều lựa chọn điều trị nhằm kiểm soát hoặc loại bỏ bệnh hơn so với trường hợp đã di căn xa.

Vì vậy, phát hiện bệnh càng sớm thường càng tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều trị.

Ung thư phổi có chữa được không?

Khả năng kiểm soát hoặc điều trị khỏi ung thư phổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng là loại ung thư, giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Ở một số trường hợp phát hiện sớm, khi khối u còn khu trú và có thể loại bỏ hoàn toàn, điều trị với mục tiêu triệt căn có thể được thực hiện.

Khi bệnh đã tiến triển hoặc di căn, mục tiêu điều trị có thể chuyển sang kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, sự phát triển của các phương pháp điều trị toàn thân trong những năm gần đây đã mở thêm nhiều lựa chọn cho người bệnh ung thư phổi tiến triển.

Do đó, không nên đánh giá khả năng điều trị chỉ dựa vào việc bệnh nhân được gọi là “giai đoạn cuối” hay “ung thư phổi”. Mỗi trường hợp cần được đánh giá riêng.

Những phương pháp điều trị ung thư phổi hiện nay

Không có một phương pháp duy nhất áp dụng cho tất cả bệnh nhân. Bác sĩ có thể sử dụng một phương pháp hoặc phối hợp nhiều phương pháp tùy từng trường hợp.

1. Phẫu thuật

Phẫu thuật thường được cân nhắc khi khối u còn khu trú và người bệnh đủ điều kiện sức khỏe để thực hiện.

Tùy vị trí và kích thước tổn thương, bác sĩ có thể cắt một phần phổi, một thùy phổi hoặc trong một số trường hợp phải cắt toàn bộ một bên phổi. Hạch vùng cũng có thể được lấy để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.

Các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn như nội soi lồng ngực có thể được sử dụng ở những bệnh nhân phù hợp.

2. Xạ trị

Xạ trị sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt hoặc kiểm soát tế bào ung thư.

Phương pháp này có thể được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau: điều trị tổn thương khu trú, phối hợp với các phương pháp khác hoặc giảm các triệu chứng do khối u gây ra.

Một số kỹ thuật xạ trị hiện đại cho phép tập trung liều bức xạ vào vùng tổn thương nhằm hạn chế ảnh hưởng đến mô lành xung quanh.

3. Hóa trị

Hóa trị sử dụng thuốc chống ung thư để tiêu diệt hoặc kìm hãm sự phát triển của tế bào ung thư.

Tùy trường hợp, hóa trị có thể được sử dụng trước phẫu thuật, sau phẫu thuật, kết hợp với xạ trị hoặc điều trị bệnh đã tiến triển.

Việc sử dụng hóa trị cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh và sức khỏe tổng thể.

4. Điều trị nhắm trúng đích

Một số tế bào ung thư phổi có những thay đổi gene hoặc protein đặc hiệu thúc đẩy quá trình phát triển của khối u.

Nếu xét nghiệm cho thấy người bệnh có một đích điều trị phù hợp, bác sĩ có thể lựa chọn thuốc nhắm trúng đích tác động vào cơ chế đó.

Đây là lý do xét nghiệm đặc điểm phân tử của khối u ngày càng đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ.

5. Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch không trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư theo cách của hóa trị mà giúp hệ miễn dịch nhận diện và phản ứng tốt hơn với tế bào ung thư.

Phương pháp này đã trở thành một phần quan trọng trong điều trị một số trường hợp ung thư phổi, đặc biệt ở bệnh tiến triển, tùy theo đặc điểm của người bệnh và khối u.

6. Điều trị chăm sóc và giảm nhẹ

Chăm sóc giảm nhẹ có thể được thực hiện song song với điều trị ung thư, không chỉ dành cho giai đoạn cuối.

Mục tiêu là kiểm soát đau, khó thở, mệt mỏi, mất ngủ, chán ăn và những triệu chứng khác; đồng thời hỗ trợ tâm lý, dinh dưỡng và chất lượng cuộc sống.

Ở bệnh nhân bệnh tiến triển, chăm sóc giảm nhẹ trở thành một phần đặc biệt quan trọng của kế hoạch điều trị.

Khi nào nên tầm soát ung thư phổi?

Không phải tất cả mọi người đều cần chụp CT tầm soát ung thư phổi thường xuyên.

Tầm soát thường hướng đến nhóm có nguy cơ cao, đặc biệt là người lớn tuổi có tiền sử hút thuốc đáng kể. Một số hướng dẫn sử dụng tiêu chí về tuổi, số năm hút thuốc và khoảng thời gian kể từ khi bỏ thuốc để xác định đối tượng phù hợp.

Một tiêu chí thường được sử dụng là người từ 50 đến 80 tuổi có tiền sử hút thuốc khoảng 20 gói-năm trở lên và hiện vẫn hút thuốc hoặc mới bỏ thuốc trong vòng 15 năm.

“20 gói-năm” không có nghĩa là phải hút 20 gói trong một năm. Đây là cách tính tổng mức độ phơi nhiễm với thuốc lá.

Ví dụ:

  • Hút 1 gói/ngày trong 20 năm = 20 gói-năm.
  • Hút 2 gói/ngày trong 10 năm = 20 gói-năm.

Tầm soát bằng CT liều thấp có thể giúp phát hiện những tổn thương nhỏ trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, việc có nên tầm soát hay không cần dựa trên tuổi, tiền sử hút thuốc, bệnh nền và các yếu tố nguy cơ cụ thể.

Làm gì để giảm nguy cơ ung thư phổi?

Không phải mọi trường hợp ung thư phổi đều có thể phòng tránh, nhưng một số biện pháp có thể làm giảm nguy cơ đáng kể.

Không hút thuốc

Đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất. Người chưa hút thuốc nên tránh bắt đầu. Người đang hút thuốc nên tìm cách cai thuốc càng sớm càng tốt.

Hạn chế khói thuốc thụ động

Không hút thuốc trong nhà, trong ô tô hoặc những không gian kín có trẻ em và người thân là cách quan trọng để giảm phơi nhiễm.

Bảo vệ bản thân khi làm việc với hóa chất

Nếu công việc có tiếp xúc với amiăng, bụi, hóa chất công nghiệp, radon hoặc các tác nhân nguy hiểm khác, cần tuân thủ quy định an toàn lao động và sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ.

Chú ý chất lượng môi trường sống

Hạn chế tiếp xúc lâu dài với môi trường nhiều khói bụi và ô nhiễm nếu có thể. Đảm bảo thông thoáng không gian sống và thực hiện các biện pháp bảo vệ phù hợp với điều kiện thực tế.

Khám khi xuất hiện triệu chứng bất thường

Ho kéo dài, ho ra máu, khó thở, đau ngực, khàn tiếng kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc các biểu hiện bất thường khác cần được đánh giá y tế, đặc biệt khi người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao.

Những điều cần nhớ về ung thư phổi

Ung thư phổi có thể diễn biến âm thầm và không phải lúc nào cũng gây triệu chứng ở giai đoạn đầu. Vì vậy, chỉ chờ đến khi xuất hiện ho, đau ngực hoặc khó thở mới đi khám có thể khiến việc phát hiện bệnh bị chậm trễ.

Điểm quan trọng nhất là nhận diện các yếu tố nguy cơ, tránh thuốc lá, chủ động kiểm tra sức khỏe khi có dấu hiệu bất thường và thực hiện tầm soát nếu thuộc nhóm được khuyến cáo.

Khi đã được chẩn đoán ung thư phổi, người bệnh cũng không nên tự đánh giá tiên lượng chỉ dựa trên tên bệnh. Phương án điều trị phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn, đặc điểm gene của khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể. Các lựa chọn hiện nay bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch và chăm sóc giảm nhẹ, có thể được phối hợp tùy từng trường hợp.

Việc điều trị nên được thực hiện tại cơ sở có chuyên khoa ung bướu và đội ngũ đa chuyên khoa để có thể đánh giá đầy đủ từ chẩn đoán, phân giai đoạn đến lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.