Chuyển tới nội dung
Trang chủ » Ung thư gan: Căn bệnh tiến triển âm thầm và vì sao cần phát hiện sớm?

Ung thư gan: Căn bệnh tiến triển âm thầm và vì sao cần phát hiện sớm?

Gan là một trong những cơ quan giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với cơ thể. Gan tham gia chuyển hóa các chất dinh dưỡng, xử lý và loại bỏ nhiều chất độc, đồng thời dự trữ năng lượng và thực hiện nhiều chức năng thiết yếu khác.

Ung thư gan xảy ra khi các tế bào trong gan biến đổi bất thường, tăng sinh mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính. Đây là bệnh lý nghiêm trọng bởi giai đoạn đầu thường diễn biến khá âm thầm, nhiều người gần như không nhận thấy dấu hiệu bất thường. Khi triệu chứng rõ rệt xuất hiện, bệnh có thể đã tiến triển đáng kể.

1. Ung thư gan là gì?

Ung thư gan có thể được chia thành hai nhóm lớn: ung thư gan nguyên phát và ung thư di căn đến gan.

Ung thư gan nguyên phát

Đây là những khối u ác tính xuất phát trực tiếp từ các tế bào hoặc cấu trúc của gan. Trong đó, ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là loại thường gặp nhất.

Ngoài HCC, ung thư nguyên phát ở gan còn có thể xuất phát từ đường mật trong gan hoặc một số loại tế bào khác. Một số khối u gan nguyên phát hiếm gặp có nguồn gốc từ mô liên kết hoặc các thành phần khác của gan.

Ung thư di căn đến gan

Không phải mọi khối u ác tính được phát hiện trong gan đều bắt đầu từ gan. Một số bệnh ung thư ở những cơ quan khác có thể lan tới gan thông qua hệ thống mạch máu hoặc bạch huyết và hình thành các tổn thương di căn.

Các ung thư từ đường tiêu hóa như dạ dày, ruột non, đại tràng, tụy và đường mật có thể di căn đến gan. Ngoài ra, ung thư vú, phổi, tuyến giáp và một số ung thư thuộc hệ tiết niệu – sinh dục cũng có khả năng lan đến cơ quan này.

2. Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ ung thư gan?

Ung thư gan thường có mối liên hệ chặt chẽ với các bệnh lý và tổn thương kéo dài ở gan.

Viêm gan virus B và C

Nhiễm virus viêm gan B hoặc viêm gan C là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng. Tình trạng viêm gan kéo dài có thể gây tổn thương tế bào gan, dẫn tới xơ hóa và làm tăng nguy cơ phát triển ung thư.

Đáng lưu ý, người nhiễm viêm gan B hoặc C vẫn có thể mắc ung thư gan ngay cả khi chưa xuất hiện xơ gan.

Xơ gan

Xơ gan tạo ra môi trường tổn thương mạn tính trong gan và là nền bệnh lý thường gặp ở những người phát triển ung thư gan. Xơ gan có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân, trong đó có viêm gan virus và sử dụng rượu bia kéo dài.

Rượu bia và thuốc lá

Sử dụng rượu bia nhiều trong thời gian dài có thể gây tổn thương gan, dẫn tới viêm và xơ gan, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư.

Hút thuốc lá cũng được xem là một yếu tố bất lợi đối với sức khỏe và có thể góp phần làm gia tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, trong đó có ung thư gan.

Aflatoxin từ thực phẩm bị nấm mốc

Aflatoxin là độc tố do một số loại nấm mốc, đặc biệt thuộc nhóm Aspergillus, tạo ra. Độc tố này có thể xuất hiện trong những thực phẩm bị mốc như lạc, đậu hoặc một số loại ngũ cốc nếu bảo quản không đúng cách.

Vì vậy, không nên tiếp tục sử dụng thực phẩm đã bị mốc hoặc có dấu hiệu hư hỏng.

Một số yếu tố khác

Ngoài những nguyên nhân trên, nguy cơ còn có thể liên quan đến tiền sử gia đình, tiếp xúc với một số hóa chất độc hại và một số tình trạng bệnh lý đặc biệt. Vinmec cũng đề cập đến việc sử dụng thuốc tránh thai kéo dài trong mối liên hệ với một số tổn thương dạng u tuyến ở gan.

3. Vì sao ung thư gan thường khó nhận biết sớm?

Điểm đáng lưu ý của ung thư gan là giai đoạn đầu có thể gần như không gây ra triệu chứng rõ ràng.

Một người có thể vẫn sinh hoạt bình thường trong khi tổn thương ở gan đang phát triển. Chính vì vậy, ở những người có nguy cơ cao, việc kiểm tra và theo dõi định kỳ có ý nghĩa rất lớn đối với khả năng phát hiện bệnh sớm.

Khi bệnh tiến triển, một số biểu hiện có thể xuất hiện:

  • Mệt mỏi kéo dài.
  • Ăn uống kém, chán ăn.
  • Sụt cân không chủ ý.
  • Đau hoặc cảm giác tức ở vùng hạ sườn phải.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Vàng da, vàng mắt.
  • Bụng tăng kích thước do tích tụ dịch trong ổ bụng.
  • Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Trong một số trường hợp có thể phát hiện gan to hoặc khối bất thường vùng gan.

Một số người còn có thể xuất hiện ngứa, đặc biệt khi có tình trạng ứ mật. Vàng da có thể đi kèm nước tiểu sẫm màu và phân nhạt màu. Đau vùng gan ở giai đoạn đầu thường không điển hình, do đó rất dễ bị bỏ qua.

Điều quan trọng là không nên chờ đến khi xuất hiện các triệu chứng trên mới đi kiểm tra, đặc biệt nếu thuộc nhóm nguy cơ cao.

4. Ai nên đặc biệt chú ý đến việc kiểm tra gan?

Những người có nguy cơ cao cần trao đổi với bác sĩ về kế hoạch theo dõi phù hợp, đặc biệt là người:

  • Đang mắc viêm gan B hoặc viêm gan C.
  • Có bệnh xơ gan.
  • Có tiền sử sử dụng rượu bia kéo dài.
  • Có các bệnh lý gan mạn tính.
  • Có người thân từng mắc ung thư gan.
  • Từng tiếp xúc với một số hóa chất hoặc độc tố có nguy cơ gây tổn thương gan.

Việc theo dõi không chỉ nhằm tìm ung thư mà còn giúp kiểm soát các bệnh lý gan mạn tính vốn có thể làm tăng nguy cơ ung thư về sau.

5. Ung thư gan được chẩn đoán như thế nào?

Quá trình chẩn đoán thường bắt đầu bằng việc bác sĩ khai thác tiền sử bệnh, các yếu tố nguy cơ và triệu chứng hiện tại.

Sau đó, tùy từng trường hợp, người bệnh có thể được chỉ định:

Xét nghiệm máu

Các xét nghiệm máu giúp đánh giá chức năng gan và tìm một số dấu ấn liên quan đến khối u.

Trong ung thư biểu mô tế bào gan, AFP (alpha-fetoprotein) có thể được sử dụng như một dấu ấn hỗ trợ chẩn đoán. Tuy nhiên, chỉ số AFP không thể được sử dụng đơn độc để khẳng định hoặc loại trừ ung thư gan.

Siêu âm gan

Siêu âm là phương pháp hình ảnh thường được sử dụng để khảo sát gan, đặc biệt trong quá trình kiểm tra và theo dõi định kỳ.

Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện thêm các kỹ thuật hình ảnh chuyên sâu hơn.

CT hoặc MRI

Chụp CT có tiêm thuốc cản quang hoặc MRI có thuốc đối quang từ có thể cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về vị trí, kích thước và đặc điểm của tổn thương.

Ở ung thư biểu mô tế bào gan, một số đặc điểm hình ảnh đặc trưng kết hợp với kết quả xét nghiệm AFP và yếu tố nguy cơ có thể giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán mà không phải trường hợp nào cũng cần sinh thiết.

Sinh thiết gan

Trong những trường hợp kết quả hình ảnh và xét nghiệm chưa đủ để xác định bản chất tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết để lấy một mẫu mô và kiểm tra dưới kính hiển vi.

Không phải tất cả người nghi ngờ ung thư gan đều cần sinh thiết; quyết định này phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

6. Ung thư gan có thể điều trị bằng những phương pháp nào?

Không có một phương pháp duy nhất áp dụng cho tất cả người bệnh. Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước và số lượng khối u, vị trí tổn thương, mức độ lan rộng của bệnh, chức năng gan và tình trạng sức khỏe tổng thể.

Các phương pháp có thể được sử dụng gồm:

Phẫu thuật

Nếu khối u còn khu trú và chức năng gan đáp ứng điều kiện điều trị, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật cắt bỏ phần gan chứa khối u.

Ghép gan

Ở những trường hợp phù hợp, ghép gan có thể vừa loại bỏ khối u vừa thay thế phần gan đã bị tổn thương nặng.

Đốt u

Một số khối u có thể được xử lý bằng các kỹ thuật phá hủy tại chỗ, chẳng hạn:

  • Đốt bằng sóng cao tần (RFA).
  • Đốt bằng vi sóng.
  • Một số kỹ thuật tiêm chất phá hủy khối u qua da.

Những phương pháp này thường được cân nhắc dựa trên kích thước, số lượng và vị trí khối u.

Nút mạch hóa chất

TACE là phương pháp đưa thuốc điều trị vào động mạch nuôi khối u đồng thời làm giảm dòng máu đến khối u. Đây là một trong những phương pháp điều trị can thiệp được sử dụng trong một số trường hợp ung thư gan.

Xạ trị và xạ phẫu

Xạ trị có thể được sử dụng trong những tình huống phù hợp. Một số kỹ thuật xạ trị định vị chính xác cũng có thể được cân nhắc tùy vào đặc điểm bệnh.

Điều trị toàn thân

Khi bệnh không còn phù hợp với phương pháp điều trị tại chỗ hoặc đã tiến triển, bác sĩ có thể cân nhắc các thuốc điều trị toàn thân, bao gồm thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch.

Ngoài ra, một số kỹ thuật khác như nút mạch bằng hạt phóng xạ hoặc áp lạnh cũng có thể được áp dụng ở những trường hợp được lựa chọn.

Với bệnh ở giai đoạn muộn, chăm sóc giảm nhẹ cũng đóng vai trò quan trọng nhằm kiểm soát triệu chứng, duy trì thể trạng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

7. Có thể phòng ngừa ung thư gan không?

Không phải tất cả trường hợp ung thư gan đều có thể phòng ngừa hoàn toàn, nhưng nhiều yếu tố nguy cơ có thể được kiểm soát.

Chủ động phòng viêm gan B

Tiêm vaccine viêm gan B là một biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ nhiễm virus viêm gan B và từ đó góp phần giảm nguy cơ ung thư gan liên quan đến virus này.

Kiểm soát viêm gan B, C

Người đã mắc viêm gan B hoặc C cần được theo dõi và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Kiểm soát tốt bệnh gan mạn tính giúp giảm nguy cơ biến chứng.

Hạn chế rượu bia

Giảm hoặc tránh sử dụng rượu bia giúp hạn chế tổn thương gan, đặc biệt ở người đã có bệnh lý gan.

Không sử dụng thực phẩm bị mốc

Không nên tiếc và tiếp tục ăn các loại ngũ cốc, lạc, đậu hoặc thực phẩm khác đã bị mốc vì nguy cơ chứa aflatoxin.

Khám và theo dõi định kỳ

Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với người thuộc nhóm nguy cơ cao. Vì ung thư gan có thể không gây triệu chứng ở giai đoạn đầu, theo dõi chủ động có thể giúp phát hiện những bất thường trước khi bệnh biểu hiện rõ ràng.

8. Phát hiện sớm có ý nghĩa như thế nào?

Ung thư gan không phải lúc nào cũng biểu hiện bằng những triệu chứng rõ ràng ngay từ đầu. Vì vậy, chỉ dựa vào cảm giác khỏe mạnh để loại trừ bệnh là chưa đủ.

Đặc biệt với người mắc viêm gan B, viêm gan C, xơ gan hoặc có những yếu tố nguy cơ khác, việc theo dõi sức khỏe gan theo lịch của bác sĩ có thể giúp phát hiện tổn thương ở giai đoạn sớm hơn.

Khi bệnh còn khu trú và chức năng gan còn tốt, người bệnh có thể có nhiều lựa chọn điều trị hơn. Ngược lại, khi khối u đã phát triển lớn, xâm lấn mạch máu hoặc lan sang cơ quan khác, việc điều trị thường trở nên phức tạp hơn.

Thông điệp cần nhớ

Ung thư gan có thể diễn biến âm thầm, nhưng chúng ta có thể chủ động giảm nguy cơ và phát hiện bệnh sớm.

Hãy bảo vệ gan bằng cách phòng ngừa viêm gan virus, hạn chế rượu bia, không sử dụng thực phẩm bị nấm mốc, kiểm soát các bệnh gan mạn tính và duy trì việc khám sức khỏe phù hợp.

Đối với người đang mắc viêm gan B, viêm gan C hoặc xơ gan, việc theo dõi định kỳ đặc biệt quan trọng. Khi có những dấu hiệu bất thường như sụt cân không rõ nguyên nhân, vàng da vàng mắt, đau vùng hạ sườn phải, bụng to bất thường hoặc mệt mỏi kéo dài, nên đi khám để được đánh giá thay vì tự theo dõi tại nhà.