Telmisartan là thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB), được sử dụng chủ yếu trong điều trị tăng huyết áp và kiểm soát nguy cơ biến cố tim mạch ở một số nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Thuốc có thể được dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác tùy tình trạng của từng người.
Telmisartan là thuốc gì?
Telmisartan là hoạt chất tác động lên hệ renin – angiotensin – aldosterone, một hệ thống có vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp.
Khi vào cơ thể, telmisartan ngăn angiotensin II gắn vào thụ thể AT1 tại thành mạch và tuyến thượng thận. Angiotensin II vốn có tác dụng làm co mạch và thúc đẩy giải phóng aldosterone. Khi tác động này bị chặn lại, mạch máu giãn ra, lượng aldosterone giảm và cơ thể tăng thải natri, qua đó góp phần hạ huyết áp.
Khác với thuốc ức chế men chuyển (ACE), telmisartan không ức chế quá trình phân hủy bradykinin. Vì vậy, nguy cơ gây ho khan dai dẳng thường thấp hơn so với nhóm ACE inhibitor.
Telmisartan được sử dụng để làm gì?
1. Điều trị tăng huyết áp
Đây là một trong những chỉ định chính của telmisartan. Thuốc giúp đưa huyết áp tâm thu và tâm trương xuống mức kiểm soát, từ đó góp phần giảm nguy cơ tổn thương lâu dài đối với tim, não, mạch máu và thận.
Telmisartan có thể được sử dụng riêng hoặc kết hợp với những thuốc điều trị tăng huyết áp khác khi việc dùng một thuốc chưa kiểm soát đủ huyết áp.
2. Giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở người có nguy cơ cao
Telmisartan có thể được sử dụng để phòng ngừa các biến cố tim mạch ở một số người từ 55 tuổi trở lên có nguy cơ cao, chẳng hạn người mắc bệnh mạch vành, bệnh động mạch ngoại biên, đái tháo đường hoặc từng bị đột quỵ, cơn thiếu máu não thoáng qua.
Trong những trường hợp phù hợp, việc kiểm soát huyết áp và các yếu tố nguy cơ có thể góp phần giảm khả năng xảy ra các biến cố nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
3. Một số bệnh lý tim mạch và thận
Telmisartan cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp suy tim hoặc bệnh thận liên quan đến đái tháo đường, đặc biệt khi người bệnh không dung nạp thuốc ức chế ACE. Việc lựa chọn thuốc trong các trường hợp này cần dựa trên đánh giá của bác sĩ.
Các dạng và hàm lượng
Telmisartan được bào chế chủ yếu dưới dạng viên nén với các hàm lượng:
- 20 mg
- 40 mg
- 80 mg
Ngoài dạng đơn chất, telmisartan còn có các chế phẩm phối hợp với hydroclorothiazid, chẳng hạn 40 mg/12,5 mg hoặc 80 mg/12,5 mg và 80 mg/25 mg.
Một số thuốc trên thị trường cũng phối hợp telmisartan với amlodipine để tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp.
Liều dùng telmisartan
Liều cụ thể cần được bác sĩ lựa chọn dựa trên mức huyết áp, bệnh lý đi kèm, chức năng thận, chức năng gan và các thuốc mà người bệnh đang sử dụng.
Người trưởng thành bị tăng huyết áp
Liều thường bắt đầu là:
40 mg/lần/ngày.
Một số người có thể đáp ứng với liều 20 mg/ngày. Nếu huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ, bác sĩ có thể điều chỉnh liều, thường sau khoảng 4 tuần.
Khoảng liều điều trị thường nằm trong khoảng 20–80 mg/ngày, với liều tối đa thông thường là 80 mg/ngày đối với điều trị tăng huyết áp bằng telmisartan đơn chất.
Tác dụng hạ huyết áp thường bắt đầu thể hiện rõ trong khoảng 2 tuần và hiệu quả tối đa của một mức liều có thể cần khoảng 4 tuần để đạt được. Vì vậy, không nên tự ý tăng liều chỉ vì chưa thấy huyết áp giảm ngay sau vài ngày sử dụng.
Phòng ngừa nguy cơ tim mạch
Ở nhóm bệnh nhân phù hợp để dự phòng biến cố tim mạch, liều được đề cập là 80 mg một lần mỗi ngày. Trong quá trình điều trị, cần theo dõi huyết áp và có thể phải điều chỉnh các thuốc hạ áp khác.
Người suy thận hoặc suy gan
Người có bệnh lý thận hoặc gan cần được đánh giá trước và trong quá trình dùng thuốc.
Ở bệnh nhân suy gan nhẹ hoặc trung bình, liều telmisartan thường không vượt quá 40 mg/ngày. Người suy gan nặng hoặc bị tắc mật thuộc nhóm chống chỉ định.
Cách uống telmisartan
Telmisartan thường được uống một lần mỗi ngày.
Thuốc có thể uống trước hoặc sau bữa ăn vì thức ăn chỉ ảnh hưởng nhẹ đến khả năng hấp thu của thuốc. Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị ổn định.
Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc khi huyết áp đã trở về mức bình thường. Telmisartan giúp kiểm soát tăng huyết áp chứ không có nghĩa là bệnh đã được chữa khỏi hoàn toàn. Việc ngừng thuốc cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tác dụng phụ có thể gặp
Không phải ai sử dụng telmisartan cũng gặp tác dụng không mong muốn. Một số biểu hiện có thể xuất hiện gồm:
Tác dụng phụ thường gặp
- Chóng mặt
- Đau đầu
- Đau lưng
- Tiêu chảy
- Viêm họng
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên
- Viêm xoang hoặc nghẹt mũi
- Mệt mỏi
Một số người có thể gặp đau cơ, buồn nôn, khó tiêu, đau bụng hoặc phù ở tay chân.
Hạ huyết áp
Hạ huyết áp có thể xảy ra, đặc biệt ở người đang mất nước, mất muối hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu liều cao.
Người bệnh có thể cảm thấy choáng váng, chóng mặt, yếu mệt hoặc thậm chí ngất. Khi đứng dậy nên thực hiện từ từ để hạn chế nguy cơ bị choáng do tụt huyết áp.
Tăng kali máu và ảnh hưởng chức năng thận
Telmisartan có thể làm tăng nồng độ kali trong máu. Nguy cơ này đáng lưu ý hơn ở người lớn tuổi, người suy thận hoặc những người đồng thời sử dụng các thuốc và sản phẩm có khả năng làm tăng kali.
Thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng thận ở một số người. Vì vậy, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra creatinin, chức năng thận và nồng độ điện giải trong quá trình điều trị.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
Một số phản ứng cần được chú ý gồm:
- Phù mạch
- Phản ứng dị ứng, nổi mề đay
- Hạ huyết áp nghiêm trọng
- Ngất
- Rối loạn chức năng thận
- Tăng men gan hoặc viêm gan
- Rối loạn thị giác
- Một số bất thường về tế bào máu
Nếu xuất hiện sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở, ngất hoặc các dấu hiệu bất thường nghiêm trọng, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá kịp thời.
Những trường hợp không nên sử dụng telmisartan
Telmisartan chống chỉ định hoặc không được khuyến cáo sử dụng trong một số trường hợp, bao gồm:
- Dị ứng hoặc quá mẫn với telmisartan hay thành phần của thuốc.
- Suy gan nặng.
- Tắc nghẽn đường mật.
- Một số trường hợp suy thận nặng.
- Phụ nữ mang thai.
- Phụ nữ đang cho con bú.
Ngoài ra, việc phối hợp telmisartan với aliskiren bị chống chỉ định ở người bệnh đái tháo đường hoặc một số bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Telmisartan đặc biệt cần tránh trong thai kỳ. Thuốc tác động lên hệ renin – angiotensin của thai nhi và có thể gây những hậu quả nghiêm trọng, nhất là trong giai đoạn giữa và cuối thai kỳ.
Nếu đang sử dụng telmisartan mà phát hiện có thai, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ càng sớm càng tốt để được đánh giá và chuyển sang phương pháp điều trị phù hợp.
Đối với phụ nữ cho con bú, dữ liệu về việc telmisartan có bài tiết vào sữa mẹ hay không còn hạn chế. Vì lý do an toàn, cần trao đổi với bác sĩ để cân nhắc việc tiếp tục thuốc hoặc cho con bú.
Những trường hợp cần thận trọng
Cần thông báo cho bác sĩ nếu người bệnh có:
- Hẹp động mạch thận.
- Suy giảm chức năng thận.
- Đã ghép thận.
- Suy tim sung huyết nặng.
- Hẹp van động mạch chủ hoặc van hai lá.
- Bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.
- Mất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn.
- Tăng kali máu.
- Bệnh gan.
- Tiền sử phù mạch.
- Đang dùng thuốc tác động lên hệ renin – angiotensin – aldosterone.
Người bị nôn, tiêu chảy kéo dài, mất nước hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu cũng cần đặc biệt lưu ý vì nguy cơ tụt huyết áp có thể tăng.
Telmisartan có thể tương tác với thuốc nào?
Một số tương tác đáng chú ý gồm:
Thuốc lợi tiểu giữ kali và sản phẩm bổ sung kali: Có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát huyết áp.
Digoxin: Telmisartan có thể làm tăng nồng độ digoxin trong máu, do đó cần được theo dõi khi phối hợp.
Warfarin: Có thể làm thay đổi nhẹ nồng độ warfarin, mặc dù dữ liệu cho thấy không làm thay đổi INR đáng kể.
Các thuốc hạ huyết áp khác: Khi phối hợp, tác dụng hạ huyết áp có thể tăng lên. Vì vậy, bác sĩ cần cân nhắc liều và theo dõi huyết áp.
Aliskiren: Không nên phối hợp với telmisartan ở người bệnh đái tháo đường và một số trường hợp suy giảm chức năng thận.
Do đó, trước khi sử dụng telmisartan, người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và sản phẩm bổ sung đang sử dụng.
Nếu quên uống một liều thì sao?
Nếu nhớ ra khi chưa gần thời điểm uống liều kế tiếp, có thể uống liều đã quên.
Nếu đã gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, nên bỏ qua liều cũ và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường.
Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Khi dùng quá liều telmisartan
Dùng quá liều có thể gây:
- Chóng mặt, choáng váng.
- Hạ huyết áp mạnh.
- Nhịp tim nhanh hoặc chậm.
- Có thể dẫn đến ngất.
Người nghi ngờ đã sử dụng quá liều cần được đưa đến cơ sở y tế để được đánh giá và theo dõi. Telmisartan không được loại bỏ đáng kể bằng phương pháp thẩm tách máu, vì vậy việc điều trị chủ yếu tập trung vào theo dõi và xử trí các triệu chứng, đặc biệt là tình trạng hạ huyết áp và rối loạn điện giải.
Telmisartan có cần uống lâu dài không?
Đối với người bị tăng huyết áp, telmisartan chủ yếu giúp kiểm soát huyết áp, chứ không loại bỏ nguyên nhân của bệnh.
Vì tăng huyết áp thường là bệnh mạn tính, một số người có thể phải sử dụng thuốc trong thời gian dài, thậm chí lâu dài. Thời gian điều trị phụ thuộc vào mức huyết áp, nguy cơ tim mạch và đáp ứng của từng người.
Không nên tự ý ngừng thuốc chỉ vì cảm thấy khỏe hoặc thấy huyết áp đã trở về mức bình thường. Việc thay đổi liều hoặc ngừng thuốc cần được bác sĩ đánh giá.
Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Uống thuốc đúng liều và đúng thời điểm được hướng dẫn.
- Không tự ý tăng hoặc giảm liều.
- Theo dõi huyết áp định kỳ.
- Kiểm tra chức năng thận và kali máu khi bác sĩ yêu cầu.
- Thận trọng khi đứng lên đột ngột nếu thường xuyên bị chóng mặt.
- Hạn chế tự sử dụng các sản phẩm bổ sung kali khi chưa hỏi ý kiến chuyên môn.
- Thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng thuốc lợi tiểu, thuốc chống viêm NSAID, digoxin hoặc các thuốc tim mạch khác.
- Người có bệnh thận, bệnh gan hoặc đang mất nước cần được đánh giá trước khi dùng.
- Nếu có thai trong thời gian điều trị, cần liên hệ bác sĩ ngay.
- Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu thuốc gây chóng mặt hoặc choáng váng.
Kết luận
Telmisartan là thuốc hạ huyết áp thuộc nhóm ARB, hoạt động bằng cách ngăn angiotensin II tác động lên thụ thể AT1. Nhờ đó thuốc giúp giãn mạch, giảm tác động của aldosterone và kiểm soát huyết áp.
Thuốc có thể được dùng trong điều trị tăng huyết áp và ở một số bệnh nhân có nguy cơ cao nhằm giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Tuy nhiên, telmisartan cũng có thể gây hạ huyết áp, tăng kali máu hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận và có nhiều điểm cần lưu ý khi phối hợp với các thuốc khác.
Telmisartan là thuốc kê đơn, người bệnh không nên tự mua và tự điều chỉnh liều. Liều lượng và thời gian điều trị cần được bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể.