Tăng huyết áp là một trong những bệnh mạn tính thường gặp và có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch. Điều đáng lưu ý là bệnh thường tiến triển trong thời gian dài mà người bệnh gần như không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu đặc biệt nào. Vì vậy, không ít trường hợp chỉ phát hiện huyết áp cao khi đi khám sức khỏe hoặc khi đã xuất hiện tổn thương ở tim, não, thận hay mắt.
Chủ động kiểm tra huyết áp, phát hiện bệnh sớm và duy trì điều trị đúng hướng là những yếu tố quan trọng giúp hạn chế các biến chứng nguy hiểm.
1. Tăng huyết áp là gì?
Huyết áp thể hiện áp lực của máu lên thành động mạch khi tim hoạt động. Một kết quả đo huyết áp gồm hai chỉ số:
- Huyết áp tâm thu: chỉ số phía trên, phản ánh áp lực trong động mạch khi tim co bóp.
- Huyết áp tâm trương: chỉ số phía dưới, phản ánh áp lực khi tim giãn ra giữa các nhịp đập.
Theo các tài liệu được tham khảo, ngưỡng chẩn đoán thường dùng tại phòng khám là từ 140/90 mmHg trở lên, khi được đo đúng kỹ thuật. Khi đo tại nhà hoặc bằng thiết bị theo dõi huyết áp 24 giờ, ngưỡng đánh giá có thể khác. Vì vậy, một lần đo huyết áp cao chưa nhất thiết đủ để kết luận một người mắc bệnh; bác sĩ có thể yêu cầu đo lặp lại hoặc theo dõi trong những điều kiện phù hợp.
Tăng huyết áp có thể được chia thành hai nhóm chính:
Tăng huyết áp nguyên phát: là dạng phổ biến nhất và không xác định được một nguyên nhân duy nhất. Nhiều yếu tố như tuổi tác, di truyền, chế độ ăn uống và lối sống cùng góp phần làm tăng nguy cơ.
Tăng huyết áp thứ phát: xuất hiện do một nguyên nhân hoặc bệnh lý cụ thể, chẳng hạn một số bệnh về thận, rối loạn nội tiết, hẹp động mạch thận hoặc tác động của một số thuốc.
2. Vì sao tăng huyết áp thường được phát hiện muộn?
Tăng huyết áp có thể tồn tại trong nhiều năm mà không tạo ra triệu chứng rõ ràng. Người bệnh vẫn sinh hoạt và làm việc bình thường nên dễ chủ quan, cho rằng mình không có vấn đề về sức khỏe.
Một số người có thể xuất hiện đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, ù tai, hồi hộp, khó thở, đau ngực hoặc nhìn mờ khi huyết áp tăng. Tuy nhiên, những biểu hiện này không phải lúc nào cũng xuất hiện và cũng không thể dùng triệu chứng đơn thuần để xác định một người có tăng huyết áp hay không. Đo huyết áp mới là cách quan trọng để phát hiện tình trạng này.
Chính vì diễn biến âm thầm, việc kiểm tra huyết áp định kỳ có giá trị đặc biệt, nhất là ở những người có nhiều yếu tố nguy cơ.
3. Những ai có nguy cơ cao?
Khả năng mắc tăng huyết áp chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố không thể thay đổi và những thói quen có thể điều chỉnh.
Một số yếu tố thường gặp gồm:
- Tuổi càng cao, nguy cơ càng tăng.
- Có cha mẹ hoặc người thân mắc tăng huyết áp hay bệnh tim mạch.
- Thừa cân, béo phì.
- Ít vận động.
- Thường xuyên ăn mặn.
- Hút thuốc lá hoặc tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc.
- Sử dụng nhiều rượu bia.
- Căng thẳng kéo dài.
- Đái tháo đường.
- Rối loạn mỡ máu.
- Bệnh thận mạn.
- Một số bệnh nội tiết hoặc hội chứng ngưng thở khi ngủ.
Không phải cứ có một yếu tố nguy cơ là chắc chắn mắc bệnh. Tuy nhiên, càng có nhiều yếu tố cùng xuất hiện thì việc kiểm tra huyết áp và sức khỏe tim mạch càng đáng được quan tâm.
4. Tăng huyết áp có thể gây những biến chứng nào?
Huyết áp cao kéo dài tạo áp lực liên tục lên thành mạch và các cơ quan. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể góp phần gây tổn thương nhiều hệ cơ quan.
Đối với tim
Tăng huyết áp làm tim phải hoạt động chống lại áp lực lớn hơn trong thời gian dài. Hậu quả có thể liên quan đến:
- Bệnh động mạch vành.
- Nhồi máu cơ tim.
- Suy tim.
- Rối loạn nhịp tim.
- Các bệnh lý liên quan đến động mạch chủ.
Đối với não
Mạch máu não cũng chịu ảnh hưởng của huyết áp cao. Các biến cố có thể bao gồm:
- Nhồi máu não.
- Xuất huyết não.
- Đột quỵ.
- Một số vấn đề về chức năng nhận thức.
Đối với thận
Thận có hệ thống mạch máu rất phong phú nên dễ chịu ảnh hưởng của tăng huyết áp kéo dài. Tổn thương tiến triển có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận và suy thận mạn.
Đối với mắt
Các mạch máu nhỏ ở võng mạc có thể bị tổn thương, gây nhìn mờ và trong trường hợp nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đáng kể đến thị lực.
Đối với hệ mạch ngoại vi
Tăng huyết áp thường đi cùng nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch khác và có thể góp phần thúc đẩy quá trình xơ vữa, làm hẹp hoặc tắc các mạch máu ngoại vi.
Điểm quan trọng là các biến chứng này không nhất thiết xuất hiện ngay khi huyết áp bắt đầu tăng. Chính quá trình kéo dài và kiểm soát không tốt mới là điều đáng lo ngại.
5. Làm thế nào để biết mình có tăng huyết áp?
Đo huyết áp đúng cách là bước cơ bản nhất.
Có thể đánh giá huyết áp bằng:
Đo tại cơ sở y tế: ngưỡng thường được sử dụng để chẩn đoán là từ 140/90 mmHg trở lên.
Đo huyết áp tại nhà: giá trị trung bình từ khoảng 135/85 mmHg trở lên có thể được xem là bất thường theo các ngưỡng được nêu trong tài liệu tham khảo.
Theo dõi huyết áp liên tục 24 giờ: phương pháp này cung cấp thông tin về huyết áp trong cả thời gian thức và ngủ, giúp bác sĩ đánh giá chính xác hơn ở một số trường hợp.
Một kết quả bất thường nên được đánh giá trong bối cảnh tổng thể. Không nên tự chẩn đoán bệnh chỉ dựa trên một lần đo duy nhất.
6. Điều trị tăng huyết áp gồm những gì?
Điều trị không chỉ nhằm làm giảm một con số trên máy đo. Mục tiêu quan trọng hơn là kiểm soát huyết áp lâu dài và giảm nguy cơ tổn thương tim, não, thận cùng các cơ quan khác.
Thông thường, điều trị bao gồm thay đổi lối sống kết hợp với thuốc khi bác sĩ chỉ định.
Thay đổi chế độ ăn
Người có huyết áp cao nên hướng tới chế độ ăn có lợi cho tim mạch:
- Giảm lượng muối trong khẩu phần.
- Tăng rau xanh và trái cây phù hợp.
- Hạn chế thực phẩm nhiều chất béo bão hòa.
- Hạn chế đồ ăn chế biến sẵn và thực phẩm chứa nhiều muối.
- Chú ý khẩu phần ăn để duy trì cân nặng phù hợp.
Giảm muối là một trong những thay đổi quan trọng vì lượng natri cao có thể góp phần làm huyết áp tăng.
Tăng cường vận động
Hoạt động thể chất đều đặn giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và có lợi cho việc kiểm soát huyết áp.
Các hoạt động vừa sức như đi bộ, đạp xe hoặc những hình thức vận động phù hợp với thể trạng có thể được duy trì thường xuyên. Một số tài liệu khuyến nghị khoảng 30 phút vận động mỗi ngày vào hầu hết các ngày trong tuần.
Kiểm soát cân nặng
Nếu thừa cân hoặc béo phì, giảm cân theo hướng an toàn và phù hợp có thể góp phần cải thiện huyết áp cũng như giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh tim mạch chuyển hóa.
Hạn chế rượu bia và không hút thuốc
Hạn chế rượu bia, không hút thuốc và tránh khói thuốc là những thay đổi có lợi cho sức khỏe tim mạch nói chung và kiểm soát huyết áp nói riêng.
Giảm căng thẳng, nghỉ ngơi hợp lý
Căng thẳng kéo dài và thiếu nghỉ ngơi có thể ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe tim mạch. Duy trì thời gian ngủ nghỉ phù hợp, cân bằng học tập/công việc và thư giãn hợp lý là một phần của lối sống lành mạnh.
7. Khi nào cần dùng thuốc?
Không phải tất cả trường hợp huyết áp tăng đều được xử trí giống nhau. Bác sĩ sẽ xem xét mức huyết áp, nguy cơ tim mạch, bệnh lý đi kèm, tuổi, khả năng dung nạp thuốc và nhiều yếu tố khác trước khi lựa chọn phương án.
Các nhóm thuốc hạ huyết áp thường được sử dụng gồm:
- Thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
- Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB).
- Thuốc chẹn kênh canxi.
- Thuốc lợi tiểu.
- Thuốc chẹn beta trong những trường hợp phù hợp.
Một số người có thể kiểm soát huyết áp với một thuốc, trong khi những người khác cần phối hợp nhiều nhóm thuốc. Việc lựa chọn thuốc và liều lượng phải dựa trên đánh giá của bác sĩ.
Không nên tự mua thuốc, tự tăng hoặc giảm liều, đổi thuốc hay ngừng thuốc chỉ vì thấy huyết áp đã trở về mức bình thường. Huyết áp ổn định trong thời gian điều trị có thể chính là kết quả của việc dùng thuốc đều đặn.
8. Theo dõi huyết áp tại nhà như thế nào?
Theo dõi tại nhà giúp người bệnh và bác sĩ có thêm thông tin về diễn biến huyết áp trong đời sống hằng ngày.
Có thể:
- Đo vào những thời điểm tương đối cố định.
- Ghi lại ngày, giờ và kết quả đo.
- Thực hiện nhiều lần thay vì chỉ dựa vào một con số đơn lẻ.
- Mang bảng theo dõi khi tái khám để bác sĩ đánh giá.
Nếu huyết áp thường xuyên cao hơn mục tiêu đã được bác sĩ đặt ra, người bệnh nên trao đổi với nhân viên y tế thay vì tự điều chỉnh thuốc. Tâm Anh cũng khuyến nghị người bệnh theo dõi huyết áp đều đặn và ghi nhận kết quả để phục vụ quá trình theo dõi điều trị.
9. Khi nào huyết áp tăng cao cần đặc biệt lưu ý?
Mức huyết áp trên 180/120 mmHg là tình trạng tăng rất cao cần được đánh giá y tế kịp thời. Đặc biệt, nếu đi kèm các dấu hiệu như đau ngực, khó thở, nhìn mờ, yếu hoặc tê liệt bất thường, lú lẫn hay các biểu hiện thần kinh cấp tính thì cần được xử trí khẩn cấp.
Không nên cố tự xử lý tại nhà bằng cách tự ý dùng thêm thuốc hoặc thay đổi liều thuốc khi chưa được hướng dẫn.
10. Phòng ngừa tăng huyết áp từ sớm
Ngay cả khi chưa được chẩn đoán tăng huyết áp, mỗi người vẫn có thể chủ động giảm nguy cơ bằng những việc đơn giản:
- Ăn nhạt hơn.
- Ưu tiên rau xanh, trái cây và thực phẩm có lợi cho tim mạch.
- Duy trì hoạt động thể chất thường xuyên.
- Giữ cân nặng phù hợp.
- Hạn chế rượu bia.
- Không hút thuốc.
- Ngủ nghỉ và thư giãn hợp lý.
- Kiểm soát đường huyết và mỡ máu nếu có bất thường.
- Khám sức khỏe định kỳ.
- Đo huyết áp thường xuyên, đặc biệt khi thuộc nhóm nguy cơ cao.
11. Điều quan trọng nhất: đừng chờ có triệu chứng mới kiểm tra
Tăng huyết áp đáng lo không phải vì lúc nào người bệnh cũng cảm thấy khó chịu, mà ngược lại, bệnh có thể tiến triển trong im lặng.
Một lần đo huyết áp chỉ mất vài phút nhưng có thể giúp phát hiện sớm vấn đề sức khỏe. Khi đã được chẩn đoán, việc duy trì thuốc theo hướng dẫn, điều chỉnh chế độ ăn, vận động phù hợp và tái khám định kỳ có vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ đột quỵ, bệnh tim, suy thận và các biến chứng khác.
Thông điệp cần nhớ: Đo huyết áp thường xuyên – phát hiện sớm – điều trị đúng – duy trì lối sống lành mạnh. Kiểm soát huyết áp không phải là việc làm trong vài ngày mà là quá trình lâu dài nhằm bảo vệ tim, não, thận và chất lượng cuộc sống.