Chuyển tới nội dung
Trang chủ » Sốt siêu vi khác sốt xuất huyết như thế nào?

Sốt siêu vi khác sốt xuất huyết như thế nào?

Sốt siêu vi và sốt xuất huyết đều là những bệnh lý do virus gây ra và có thể khởi phát bằng tình trạng sốt cao đột ngột. Vì vậy, trong những ngày đầu của bệnh, hai tình trạng này dễ bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, nguyên nhân gây bệnh, phương thức lây truyền, biểu hiện lâm sàng, diễn biến và nguy cơ biến chứng của hai bệnh có nhiều điểm khác nhau.

Việc nhận biết các đặc điểm gợi ý có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt trong mùa dịch sốt xuất huyết. Tuy nhiên, triệu chứng lâm sàng đơn thuần không phải lúc nào cũng đủ để phân biệt chính xác hai bệnh. Khi có yếu tố nghi ngờ sốt xuất huyết, người bệnh cần được thăm khám và có thể phải thực hiện xét nghiệm theo chỉ định của bác sĩ.

1. Khác nhau về nguyên nhân và đường lây truyền

Sốt siêu vi

“Sốt siêu vi” là cách gọi chung cho tình trạng sốt do nhiều loại virus khác nhau gây ra, chẳng hạn virus cúm, Adenovirus, Rhinovirus, Enterovirus và nhiều tác nhân virus khác.

Tùy loại virus, bệnh có thể lây truyền qua đường hô hấp thông qua các giọt bắn và dịch tiết khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện; qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết nhiễm virus; một số trường hợp có thể lây qua đường tiêu hóa hoặc các con đường đặc hiệu khác.

Do có nhiều tác nhân khác nhau gây bệnh nên biểu hiện của sốt siêu vi cũng rất đa dạng.

Sốt xuất huyết

Sốt xuất huyết là bệnh truyền nhiễm do virus Dengue gây ra. Virus Dengue có 4 týp huyết thanh chính gồm DENV-1, DENV-2, DENV-3 và DENV-4.

Bệnh không lây trực tiếp từ người sang người qua tiếp xúc thông thường. Virus được truyền chủ yếu qua vết đốt của muỗi Aedes nhiễm virus, trong đó muỗi Aedes aegypti là một véc-tơ truyền bệnh quan trọng.

Khi muỗi hút máu người đang nhiễm virus Dengue, muỗi có thể trở thành nguồn truyền virus sang người khác thông qua những lần đốt sau đó.

2. Sốt siêu vi và sốt xuất huyết khác nhau về triệu chứng như thế nào?

Đặc điểm sốt

Cả hai bệnh đều có thể gây sốt cao, khởi phát tương đối đột ngột. Vì vậy, chỉ dựa vào nhiệt độ cơ thể hoặc mức độ đáp ứng với thuốc hạ sốt thì không thể xác định chắc chắn người bệnh mắc sốt siêu vi hay sốt xuất huyết.

Ở sốt xuất huyết, sốt thường kéo dài khoảng 2–7 ngày. Một đặc điểm cần đặc biệt lưu ý là khi nhiệt độ bắt đầu giảm, người bệnh chưa chắc đã bước sang giai đoạn hồi phục. Ở một số trường hợp, đây lại là thời điểm bắt đầu giai đoạn nguy hiểm, thường xảy ra khoảng ngày thứ 3–7 kể từ khi khởi phát bệnh.

Triệu chứng gợi ý sốt siêu vi

Tùy theo loại virus gây bệnh, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Sốt.
  • Mệt mỏi, đau đầu.
  • Đau nhức cơ thể.
  • Ho, hắt hơi, sổ mũi.
  • Đau hoặc rát họng.
  • Có thể đỏ mắt hoặc viêm kết mạc.
  • Có thể nổi hạch, đặc biệt ở vùng cổ.
  • Một số trường hợp xuất hiện phát ban.
  • Có thể kèm buồn nôn, nôn hoặc rối loạn tiêu hóa tùy tác nhân.

Các biểu hiện này thường thay đổi tùy loại virus, độ tuổi và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

Triệu chứng thường gặp ở sốt xuất huyết

Người mắc sốt xuất huyết có thể có:

  • Sốt cao đột ngột.
  • Đau đầu, có thể đau nhiều.
  • Đau phía sau hốc mắt.
  • Đau mỏi cơ, đau khớp hoặc đau nhức toàn thân.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Phát ban.
  • Mệt mỏi, chán ăn.

Theo các tiêu chuẩn lâm sàng, sốt kèm một số biểu hiện như đau đầu, đau sau hốc mắt, đau cơ khớp, buồn nôn/nôn hoặc phát ban có thể gợi ý sốt xuất huyết, đặc biệt ở người sống hoặc từng đến khu vực đang lưu hành bệnh. Tuy nhiên, những biểu hiện này không mang tính đặc hiệu tuyệt đối.

3. Phát ban và dấu hiệu xuất huyết có giúp phân biệt hai bệnh không?

Phát ban có thể gặp ở cả sốt siêu vi và sốt xuất huyết nên không nên sử dụng riêng đặc điểm này để chẩn đoán.

Trong sốt xuất huyết, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện chảy máu niêm mạc như chảy máu chân răng, chảy máu mũi hoặc các chấm xuất huyết trên da. Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh sốt xuất huyết đều có biểu hiện xuất huyết rõ ràng.

Đặc biệt, việc không có chảy máu ngoài da không đồng nghĩa với việc loại trừ sốt xuất huyết. Chẩn đoán cần được đánh giá dựa trên toàn bộ diễn biến bệnh, khám lâm sàng và xét nghiệm khi cần thiết.

4. Diễn biến bệnh và mức độ nguy hiểm

Sốt siêu vi

Phần lớn các trường hợp nhiễm virus thông thường có diễn biến tự giới hạn và người bệnh có thể hồi phục sau vài ngày đến khoảng một tuần hoặc lâu hơn tùy tác nhân.

Tuy nhiên, không nên mặc định mọi trường hợp sốt siêu vi đều nhẹ. Một số virus có thể gây biến chứng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh nền và hệ miễn dịch suy giảm.

Sốt xuất huyết

Sốt xuất huyết có thể diễn biến từ nhẹ đến nặng. Phần lớn người bệnh hồi phục, nhưng một số trường hợp có thể phát triển thành sốt xuất huyết nặng với nguy cơ đe dọa tính mạng.

Giai đoạn nguy hiểm thường xuất hiện vào khoảng ngày thứ 3–7 của bệnh, thường trùng với thời điểm người bệnh bắt đầu giảm sốt. Trong giai đoạn này có thể xảy ra tình trạng tăng tính thấm thành mạch và thoát huyết tương, dẫn đến sốc; xuất huyết nặng hoặc tổn thương cơ quan nghiêm trọng.

Do đó, hạ sốt không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bệnh đang khỏi. Đây là một trong những điểm quan trọng người bệnh và gia đình cần lưu ý khi theo dõi sốt xuất huyết.

5. Dấu hiệu cảnh báo sốt xuất huyết nặng

Người bệnh sốt xuất huyết cần được theo dõi sát, đặc biệt trong giai đoạn từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7. Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như:

  • Đau bụng nhiều hoặc đau vùng bụng tăng dần.
  • Nôn ói liên tục.
  • Chảy máu chân răng, chảy máu mũi hoặc các biểu hiện xuất huyết bất thường.
  • Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân có máu.
  • Thở nhanh, khó thở.
  • Lừ đừ, mệt nhiều hoặc kích thích, bứt rứt.
  • Da tái, lạnh, yếu nhiều.
  • Khát nhiều.
  • Có biểu hiện bất thường về ý thức hoặc tình trạng toàn thân xấu đi.

Các dấu hiệu trên có thể báo hiệu thoát huyết tương, sốc, xuất huyết nặng hoặc tổn thương cơ quan và cần được xử trí y tế kịp thời.

6. Có thể tự phân biệt sốt siêu vi và sốt xuất huyết tại nhà không?

Không nên tự chẩn đoán chỉ dựa vào một triệu chứng riêng lẻ.

Trong những ngày đầu, sốt siêu vi và sốt xuất huyết có thể có biểu hiện khá tương đồng. Người bệnh sốt xuất huyết cũng có thể chưa xuất hiện chấm xuất huyết, chảy máu hoặc các dấu hiệu cảnh báo ngay từ đầu.

Khi nghi ngờ sốt xuất huyết, bác sĩ sẽ đánh giá thời điểm khởi phát, diễn biến sốt, các triệu chứng đi kèm, tình trạng tuần hoàn và các dấu hiệu cảnh báo. Xét nghiệm máu có thể được chỉ định để hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi diễn biến bệnh.

Một số xét nghiệm tìm kháng nguyên hoặc vật liệu di truyền của virus có giá trị ở những giai đoạn nhất định của bệnh, trong khi xét nghiệm huyết thanh học có thể hữu ích ở những thời điểm khác. Vì vậy, việc lựa chọn xét nghiệm cần dựa trên ngày bệnh và đánh giá của bác sĩ.

7. Bảng phân biệt sốt siêu vi và sốt xuất huyết

Đặc điểmSốt siêu viSốt xuất huyết
Tác nhânNhiều loại virus khác nhauVirus Dengue
Đường lâyTùy loại virus, thường qua hô hấp, tiếp xúc hoặc tiêu hóaChủ yếu qua muỗi Aedes nhiễm virus
SốtCó thể sốt cao, biểu hiện thay đổi tùy tác nhânThường sốt cao đột ngột, kéo dài khoảng 2–7 ngày
Đau đầuCó thể gặpThường gặp, có thể dữ dội
Đau sau hốc mắtKhông phải biểu hiện điển hình của đa số virus hô hấpCó thể gặp
Đau cơ, đau khớpCó thể gặpThường gặp
Ho, sổ mũi, đau họngThường gặp ở nhiều virus đường hô hấpKhông phải biểu hiện điển hình
Phát banCó thể xuất hiệnCó thể xuất hiện
Chảy máuKhông phải biểu hiện điển hìnhCó thể xuất hiện, nhất là khi bệnh diễn tiến nặng
Giai đoạn nguy hiểmTùy loại virus và biến chứngThường cần đặc biệt theo dõi khoảng ngày 3–7
Biến chứngPhụ thuộc tác nhân và cơ địaCó thể gây sốc, xuất huyết nặng, tổn thương cơ quan
Chẩn đoánDựa vào lâm sàng và xét nghiệm khi cầnKết hợp lâm sàng, diễn biến bệnh và xét nghiệm phù hợp

8. Khi nào người bệnh sốt cần đi khám?

Người bệnh sốt cao chưa rõ nguyên nhân, đặc biệt trong khu vực đang lưu hành sốt xuất huyết, nên được cơ sở y tế đánh giá nếu sốt kéo dài hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường.

Cần đưa người bệnh đi khám ngay khi có dấu hiệu cảnh báo như đau bụng nhiều, nôn liên tục, chảy máu bất thường, khó thở, lừ đừ, bứt rứt, da lạnh tái, yếu nhiều hoặc tình trạng toàn thân xấu đi.

Đối với sốt xuất huyết, gia đình không nên chờ đến khi xuất hiện chảy máu mới đưa người bệnh đi khám. Đặc biệt, việc nhiệt độ giảm trong những ngày bệnh thứ 3–7 cần được theo dõi thận trọng vì có thể trùng với giai đoạn nguy hiểm.

Kết luận

Sốt siêu vi và sốt xuất huyết đều có thể bắt đầu bằng tình trạng sốt cao nên rất dễ nhầm lẫn trong giai đoạn đầu. Sốt siêu vi là thuật ngữ dùng cho nhiều bệnh nhiễm virus khác nhau, trong khi sốt xuất huyết là bệnh do virus Dengue và được truyền chủ yếu qua muỗi Aedes.

Các triệu chứng như ho, sổ mũi, đau họng, đỏ mắt thường gợi ý nhiễm virus đường hô hấp; trong khi đau đầu, đau sau hốc mắt, đau cơ khớp, buồn nôn, phát ban có thể gặp ở sốt xuất huyết. Tuy nhiên, không có triệu chứng riêng lẻ nào đủ để khẳng định chẩn đoán.

Đặc biệt, người bệnh cần được theo dõi sát trong giai đoạn ngày thứ 3–7 nếu nghi ngờ sốt xuất huyết. Khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo, cần đến cơ sở y tế ngay để được thăm khám và xử trí kịp thời.