Phẫu thuật TOT (Transobturator Tape) là một kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn được sử dụng chủ yếu để điều trị són tiểu do gắng sức ở phụ nữ. Đây là tình trạng nước tiểu rò rỉ ngoài ý muốn khi áp lực trong ổ bụng tăng lên, chẳng hạn lúc ho, hắt hơi, cười lớn, chạy nhảy, tập thể thao hoặc mang vật nặng.
TOT được thực hiện thông qua đường âm đạo, trong đó bác sĩ đưa một dải băng tổng hợp vào vùng dưới niệu đạo nhằm tạo điểm tựa và khôi phục khả năng nâng đỡ niệu đạo. Nhờ đó, niệu đạo có thể đóng kín tốt hơn khi người bệnh thực hiện các hoạt động làm tăng áp lực lên bàng quang.
Phẫu thuật TOT là gì?
TOT là viết tắt của Transobturator Tape, có thể hiểu là kỹ thuật đặt dải băng nâng đỡ niệu đạo qua đường lỗ bịt.
Ở phụ nữ bị són tiểu do gắng sức, hệ thống cơ sàn chậu và các mô nâng đỡ quanh niệu đạo có thể bị suy yếu hoặc giãn. Khi áp lực ổ bụng tăng đột ngột, niệu đạo không được giữ ở vị trí thích hợp và không thể đóng kín hoàn toàn. Nước tiểu vì vậy có thể thoát ra ngoài.
Trong phẫu thuật TOT, bác sĩ đặt một dải băng tổng hợp nhỏ nằm dưới đoạn giữa của niệu đạo. Dải băng đóng vai trò như một điểm tựa, hỗ trợ niệu đạo trong những thời điểm áp lực ổ bụng tăng cao.
Một đặc điểm quan trọng của kỹ thuật này là dải băng không được đặt với mục đích ép chặt niệu đạo. Băng được bố trí tương đối không căng khi người bệnh ở trạng thái nghỉ. Khi ho, hắt hơi hoặc gắng sức, niệu đạo di chuyển xuống và gặp điểm tựa từ dải băng, qua đó hỗ trợ cơ chế đóng kín.
Són tiểu do gắng sức là gì?
Són tiểu do gắng sức là một dạng tiểu không kiểm soát khá phổ biến ở phụ nữ. Người bệnh thường không mất khả năng kiểm soát nước tiểu hoàn toàn mà bị rò rỉ trong những tình huống khiến áp lực ổ bụng tăng nhanh.
Các biểu hiện thường gặp gồm:
- Rò rỉ nước tiểu khi ho hoặc hắt hơi.
- Són tiểu khi cười lớn.
- Rỉ nước tiểu khi chạy, nhảy hoặc tập thể dục.
- Tiểu són khi nâng hoặc mang vật nặng.
- Rò nước tiểu khi thay đổi tư thế hoặc thực hiện các hoạt động thể lực.
- Lượng nước tiểu rò rỉ có thể chỉ vài giọt nhưng cũng có thể nhiều hơn, tùy mức độ bệnh.
Tình trạng này thường liên quan đến sự suy yếu của hệ thống nâng đỡ niệu đạo và sàn chậu. Sinh nhiều lần, quá trình sinh thường, tuổi cao, thay đổi nội tiết, thừa cân hoặc một số yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ.
TOT chủ yếu hướng đến cơ chế són tiểu do gắng sức, không phải mọi dạng tiểu không kiểm soát đều có thể điều trị bằng phương pháp này.
Nguyên lý điều trị của phẫu thuật TOT
Có thể hình dung niệu đạo như một ống dẫn có khả năng đóng mở. Bình thường, khi áp lực trong ổ bụng tăng, các cấu trúc nâng đỡ xung quanh niệu đạo giúp niệu đạo đóng kín để ngăn nước tiểu thoát ra.
Khi hệ thống nâng đỡ bị suy yếu, cơ chế này hoạt động không hiệu quả. Bàng quang chịu áp lực nhưng niệu đạo không được nâng đỡ đầy đủ, từ đó xuất hiện són tiểu.
TOT khắc phục vấn đề bằng cách tạo thêm một điểm tựa dưới niệu đạo.
Dải băng được luồn qua vùng lỗ bịt của xương chậu và nằm dưới niệu đạo giữa. Khi người bệnh ho hoặc gắng sức, dải băng tạo hiệu ứng nâng đỡ giống như một chiếc võng. Nhờ vậy, niệu đạo được hỗ trợ để duy trì khả năng đóng kín.
Mục tiêu của kỹ thuật không phải là làm tắc niệu đạo mà là khôi phục cơ chế nâng đỡ cần thiết cho hoạt động kiểm soát nước tiểu.
Khi nào có thể được chỉ định phẫu thuật TOT?
TOT thường được cân nhắc ở phụ nữ được xác định là són tiểu do gắng sức, đặc biệt khi các biện pháp điều trị bảo tồn không đem lại kết quả mong muốn.
Một số trường hợp có thể được xem xét gồm:
- Són tiểu do gắng sức ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt.
- Tình trạng són tiểu kéo dài hoặc có xu hướng tăng lên.
- Tập luyện cơ sàn chậu nhưng đáp ứng không đầy đủ.
- Điều chỉnh cân nặng, thói quen sinh hoạt và các biện pháp bảo tồn khác không đạt hiệu quả mong muốn.
- Người bệnh có tình trạng sức khỏe phù hợp để thực hiện phẫu thuật.
- Đã được bác sĩ đánh giá và xác định nguyên nhân són tiểu phù hợp với phương pháp đặt băng nâng đỡ niệu đạo.
Trước khi quyết định phẫu thuật, bác sĩ cần đánh giá toàn diện tình trạng tiết niệu và phụ khoa. Việc xác định chính xác loại són tiểu rất quan trọng vì TOT không phải là lựa chọn phù hợp cho tất cả bệnh nhân tiểu không kiểm soát.
Những trường hợp cần thận trọng hoặc không phù hợp với TOT
Nếu tình trạng tiểu không kiểm soát xuất phát chủ yếu từ một nguyên nhân khác, phẫu thuật TOT có thể không đem lại hiệu quả như mong muốn.
Một số trường hợp cần được đánh giá kỹ gồm:
- Bàng quang tăng hoạt gây tiểu gấp, tiểu nhiều lần hoặc són tiểu gấp.
- Són tiểu do tràn đầy bàng quang.
- Rò bàng quang – âm đạo hoặc các đường rò tiết niệu khác.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc nhiễm trùng vùng chậu chưa được kiểm soát.
- Rối loạn chức năng tống xuất nước tiểu.
- Suy cơ thắt niệu đạo mức độ nặng.
- Sa các cơ quan vùng chậu.
- Rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông cần được quản lý trước phẫu thuật.
- Một số bệnh lý toàn thân nặng làm tăng nguy cơ khi gây mê hoặc phẫu thuật.
- Tiền sử xạ trị vùng chậu.
- Người bệnh dự định mang thai trong tương lai cần được trao đổi kỹ với bác sĩ về thời điểm phẫu thuật và khả năng ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
Đặc biệt, nếu bệnh nhân đồng thời bị sa bàng quang, sa tử cung hoặc các dạng sa tạng chậu khác, bác sĩ cần đánh giá cả hai vấn đề thay vì chỉ tập trung vào tình trạng són tiểu.
Phẫu thuật TOT được thực hiện như thế nào?
Trước phẫu thuật, người bệnh sẽ được khám và đánh giá tình trạng són tiểu. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm nước tiểu, đánh giá chức năng đường tiết niệu, kiểm tra tồn lưu nước tiểu sau tiểu và các thăm dò cần thiết khác.
Quy trình cơ bản thường gồm các bước:
1. Thăm khám và chuẩn bị trước mổ
Bác sĩ khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng và những lần phẫu thuật trước đó. Người bệnh được đánh giá khả năng chịu đựng phẫu thuật và gây mê.
Nếu phát hiện nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc các vấn đề cần điều trị trước, phẫu thuật có thể được trì hoãn cho đến khi tình trạng được kiểm soát.
2. Gây tê hoặc gây mê
Tùy tình trạng sức khỏe, kế hoạch phẫu thuật và điều kiện của cơ sở y tế, người bệnh có thể được gây tê tủy sống hoặc gây mê.
Mục tiêu là giúp người bệnh không cảm thấy đau trong quá trình can thiệp.
3. Tạo đường vào
Bác sĩ tạo một đường rạch nhỏ ở thành trước âm đạo, đồng thời tạo các đường rạch nhỏ ở hai bên vùng bẹn.
4. Đưa dải băng qua vùng lỗ bịt
Thông qua dụng cụ chuyên dụng, bác sĩ đưa dải băng qua vùng lỗ bịt của khung chậu từ hai bên và đưa dải băng nằm dưới đoạn giữa niệu đạo.
5. Điều chỉnh dải băng
Đây là bước quan trọng. Dải băng cần được đặt ở vị trí phù hợp và không tạo áp lực quá mức lên niệu đạo.
Sau khi kiểm tra vị trí và độ nâng đỡ, bác sĩ xử lý các đầu băng và đóng các đường rạch.
Thời gian phẫu thuật thường tương đối ngắn. Nếu sau mổ người bệnh ổn định, không có biến chứng và đi tiểu bình thường, thời gian nằm viện có thể không kéo dài.
Ưu điểm của phẫu thuật TOT
TOT được phát triển theo hướng can thiệp tối thiểu nên có một số ưu điểm đáng chú ý.
Ít xâm lấn
Phẫu thuật chủ yếu được thực hiện thông qua các đường rạch nhỏ ở âm đạo và vùng bẹn, không cần mở ổ bụng.
Thời gian thực hiện tương đối ngắn
So với những cuộc phẫu thuật vùng chậu phức tạp, TOT thường có thời gian can thiệp tương đối ngắn.
Hỗ trợ kiểm soát són tiểu
Ở những người được lựa chọn đúng chỉ định, kỹ thuật có thể giúp giảm đáng kể hoặc loại bỏ tình trạng són tiểu do gắng sức.
Hồi phục tương đối nhanh
Do mức độ xâm lấn không lớn, người bệnh thường có thể trở lại các hoạt động nhẹ tương đối sớm sau phẫu thuật.
Không cần tạo một đường mổ lớn ở bụng
Đây là một trong những điểm khác biệt đáng chú ý so với một số kỹ thuật phẫu thuật trước đây.
Những hạn chế và nguy cơ có thể gặp
TOT không phải là thủ thuật hoàn toàn không có rủi ro. Một số biến chứng có thể xuất hiện trong hoặc sau phẫu thuật.
Chảy máu hoặc tụ máu
Có thể xảy ra tại vị trí phẫu thuật hoặc vùng đường đi của dải băng.
Nhiễm trùng
Người bệnh có thể bị nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng vùng chậu.
Khó tiểu hoặc bí tiểu
Sau phẫu thuật, một số người có thể gặp khó khăn khi đi tiểu. Nguyên nhân có thể liên quan đến phù nề sau mổ hoặc dải băng ảnh hưởng đến cơ chế tống xuất nước tiểu.
Đau vùng bẹn hoặc đùi
Do đường đi của dải băng liên quan đến vùng lỗ bịt, người bệnh có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu ở vùng bẹn, đùi hoặc vùng chậu. Trong một số trường hợp, đau có thể kéo dài.
Lộ hoặc ăn mòn dải băng
Một biến chứng hiếm gặp nhưng cần lưu ý là dải băng có thể lộ qua niêm mạc âm đạo hoặc ăn mòn vào các cấu trúc đường tiết niệu. Tình trạng này có thể gây đau, tiết dịch bất thường, nhiễm trùng hoặc các triệu chứng tiết niệu và đôi khi cần can thiệp để xử lý.
Són tiểu vẫn tồn tại hoặc tái phát
Không phải tất cả bệnh nhân đều khỏi hoàn toàn sau phẫu thuật. Hiệu quả còn phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ bệnh, tình trạng sàn chậu và nhiều yếu tố khác.
Các nguy cơ liên quan đến phẫu thuật và gây mê
Giống những cuộc phẫu thuật khác, TOT vẫn có thể đi kèm nguy cơ phản ứng với thuốc gây mê, chảy máu, nhiễm trùng hoặc các biến cố khác tùy từng người.
Sau phẫu thuật TOT bao lâu có thể sinh hoạt bình thường?
Thời gian hồi phục không giống nhau ở tất cả bệnh nhân.
Trong giai đoạn đầu, người bệnh thường có thể thực hiện những hoạt động nhẹ nếu sức khỏe ổn định. Tuy nhiên, cần tránh những hoạt động làm tăng áp lực lên vùng chậu trong thời gian bác sĩ khuyến cáo.
Quá trình hồi phục hoàn toàn có thể kéo dài vài tuần. Vì vậy, việc cảm thấy đỡ són tiểu sớm không đồng nghĩa với việc các mô bên trong đã hồi phục hoàn toàn.
Người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám và chỉ quay lại các hoạt động thể lực mạnh hoặc quan hệ tình dục khi được bác sĩ xác nhận phù hợp.
Chăm sóc sau phẫu thuật TOT
Chăm sóc đúng cách giúp giảm nguy cơ biến chứng và tạo điều kiện cho mô phẫu thuật hồi phục.
Giữ vùng phẫu thuật sạch sẽ
Vệ sinh vùng kín theo hướng dẫn của nhân viên y tế, giữ khu vực phẫu thuật sạch và khô.
Trong thời gian đầu, cần hạn chế những hoạt động có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng vùng phẫu thuật như ngâm mình trong bồn hoặc bơi lội nếu chưa được bác sĩ cho phép.
Hạn chế vận động mạnh
Không nên nâng vật nặng, chạy nhảy, tập thể thao cường độ cao hoặc thực hiện các động tác gây áp lực lớn lên vùng chậu trong thời gian hồi phục.
Thời gian kiêng cụ thể tùy tình trạng của từng người.
Tạm ngừng quan hệ tình dục
Thông thường người bệnh cần kiêng quan hệ trong giai đoạn đầu sau phẫu thuật để mô âm đạo và vùng đặt băng có thời gian lành lại. Chỉ nên quan hệ trở lại khi bác sĩ đánh giá quá trình hồi phục đạt yêu cầu.
Phòng ngừa táo bón
Táo bón khiến người bệnh phải rặn khi đi đại tiện, từ đó làm tăng áp lực lên sàn chậu.
Nên ăn đủ rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu chất xơ và uống đủ nước nếu không có chống chỉ định về lượng dịch.
Theo dõi khả năng đi tiểu
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng sau TOT.
Nếu xuất hiện khó tiểu, tiểu rất ít, cảm giác bàng quang không được làm rỗng hoặc bí tiểu, người bệnh cần liên hệ cơ sở y tế để được kiểm tra.
Dùng thuốc đúng hướng dẫn
Nếu được kê thuốc giảm đau, kháng sinh hoặc thuốc khác sau phẫu thuật, cần sử dụng đúng liều và thời gian theo hướng dẫn.
Không tự ý ngừng thuốc hoặc dùng thêm thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ.
Khi nào cần đi khám ngay sau phẫu thuật?
Người bệnh nên liên hệ với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường như:
- Bí tiểu hoặc không thể đi tiểu.
- Đau ngày càng tăng hoặc đau dữ dội.
- Chảy máu âm đạo bất thường.
- Sốt hoặc rét run.
- Tiết dịch âm đạo có mùi bất thường.
- Tiểu buốt, tiểu rắt hoặc các triệu chứng nghi ngờ nhiễm trùng đường tiết niệu.
- Đau vùng bẹn, đùi hoặc vùng chậu kéo dài và tăng dần.
- Xuất hiện cảm giác có vật lạ hoặc tổn thương bất thường trong âm đạo.
- Tình trạng són tiểu không cải thiện hoặc xuất hiện trở lại sau một thời gian.
Phẫu thuật TOT có chữa được tất cả các dạng són tiểu không?
Không.
Đây là điểm người bệnh cần đặc biệt lưu ý. TOT chủ yếu nhằm điều trị són tiểu do gắng sức, trong khi tiểu không kiểm soát có nhiều nguyên nhân khác nhau.
Ví dụ, người bệnh có thể bị són tiểu do bàng quang tăng hoạt, tiểu gấp, rối loạn chức năng bàng quang, bí tiểu gây tràn đầy hoặc các bệnh lý khác. Những trường hợp này có thể cần thuốc, tập luyện bàng quang, phục hồi chức năng sàn chậu hoặc phương pháp điều trị khác.
Do đó, trước khi lựa chọn TOT, việc xác định đúng loại són tiểu quan trọng không kém bản thân kỹ thuật phẫu thuật.
Những điều cần biết trước khi quyết định phẫu thuật TOT
Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về:
- Nguyên nhân chính gây són tiểu.
- Mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.
- Các phương pháp điều trị bảo tồn đã áp dụng.
- Khả năng đáp ứng với TOT.
- Loại vật liệu được sử dụng.
- Nguy cơ bí tiểu sau mổ.
- Nguy cơ đau vùng chậu hoặc vùng bẹn.
- Khả năng lộ hoặc ăn mòn dải băng.
- Khả năng són tiểu tái phát.
- Thời gian cần hạn chế vận động và quan hệ tình dục.
- Những ảnh hưởng có thể xảy ra nếu sau này mang thai.
Bác sĩ sẽ dựa trên tình trạng cụ thể, kết quả thăm khám và các yếu tố nguy cơ để xác định TOT có phù hợp hay không.
Kết luận
Phẫu thuật TOT là kỹ thuật đặt dải băng nâng đỡ niệu đạo qua đường lỗ bịt, được sử dụng chủ yếu trong điều trị són tiểu do gắng sức ở phụ nữ. Bằng cách tạo điểm tựa dưới niệu đạo, dải băng giúp cải thiện khả năng đóng kín niệu đạo khi áp lực ổ bụng tăng lên.
Phương pháp có ưu điểm là mức độ xâm lấn tương đối thấp, đường mổ nhỏ, thời gian can thiệp thường không dài và quá trình hồi phục tương đối nhanh. Tuy nhiên, TOT vẫn có thể gây ra các biến chứng như nhiễm trùng, chảy máu, khó tiểu, đau vùng bẹn hoặc vùng chậu, lộ hoặc ăn mòn dải băng và són tiểu tái phát.
Quan trọng nhất, TOT không phải lựa chọn cho mọi trường hợp tiểu không kiểm soát. Người bệnh cần được thăm khám để xác định chính xác nguyên nhân, đánh giá chức năng đường tiết niệu và tình trạng sàn chậu trước khi quyết định phẫu thuật. Việc lựa chọn đúng chỉ định, thực hiện bởi ê-kíp có kinh nghiệm và tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau mổ sẽ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng.