Nhân tuyến giáp là một trong những bất thường thường gặp ở tuyến giáp. Điều đáng chú ý là phần lớn nhân tuyến giáp không phải ung thư và nhiều trường hợp hoàn toàn không gây ra triệu chứng. Người bệnh có thể chỉ tình cờ phát hiện nhân khi khám sức khỏe, siêu âm vùng cổ hoặc thực hiện một xét nghiệm hình ảnh vì một lý do khác.
Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ nhân tuyến giáp có thể chứa tế bào ác tính. Vì vậy, khi phát hiện nhân giáp, điều quan trọng không phải là lập tức lo lắng mà là đánh giá đúng nguy cơ và theo dõi hoặc điều trị phù hợp.
1. Nhân tuyến giáp là gì?
Tuyến giáp là một tuyến nội tiết nằm ở phía trước cổ, có hình dạng giống con bướm. Cơ quan này sản xuất hormone tuyến giáp, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa và nhiều hoạt động của cơ thể.
Nhân tuyến giáp là vùng mô tuyến giáp phát triển bất thường, tạo thành một hoặc nhiều khối nằm trong tuyến. Nhân có thể chứa dịch, có thành phần đặc hoặc kết hợp cả hai.
Có thể gặp:
- Nhân đơn độc.
- Nhiều nhân trong cùng tuyến giáp.
- Nhân dạng đặc.
- Nhân dạng nang chứa dịch.
- Nhân hỗn hợp gồm cả phần đặc và phần nang.
Phần lớn nhân tuyến giáp là lành tính. Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An dẫn tỷ lệ khoảng 90–95% nhân tuyến giáp lành tính, trong khi khoảng 5–10% có thể liên quan đến ung thư. Một nguồn khác trong các tài liệu được cung cấp ghi nhận tỷ lệ ung thư ở các bướu nhân vào khoảng 5%. Các con số có thể khác nhau tùy nhóm bệnh nhân và phương pháp đánh giá.
Do đó, phát hiện nhân tuyến giáp không đồng nghĩa với ung thư.
2. Vì sao nhiều người có nhân tuyến giáp nhưng không biết?
Một đặc điểm khiến nhân tuyến giáp dễ bị bỏ sót là bệnh thường tiến triển âm thầm.
Những nhân nhỏ, đặc biệt nhân có kích thước dưới khoảng 1 cm, thường rất khó nhận biết bằng cách sờ bên ngoài. Trong khi đó, siêu âm có thể phát hiện được những nhân mà khám bằng tay không nhận ra.
Theo Vinmec, tỷ lệ phát hiện nhân tuyến giáp qua khám lâm sàng vào khoảng 4–7%, trong khi siêu âm có thể phát hiện ở khoảng 19–67% dân số tùy nhóm nghiên cứu. Bệnh cũng được ghi nhận thường gặp ở nữ hơn nam.
Đây là lý do một người hoàn toàn khỏe mạnh, không có biểu hiện bất thường ở cổ, vẫn có thể được thông báo rằng mình có nhân tuyến giáp sau một lần siêu âm.
3. Những yếu tố nào có thể liên quan đến nhân tuyến giáp?
Không phải lúc nào cũng xác định được nguyên nhân cụ thể khiến một nhân tuyến giáp hình thành.
Một số yếu tố được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ xuất hiện nhân gồm:
- Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tuyến giáp hoặc bướu giáp.
- Giới nữ.
- Tiền sử tiếp xúc với bức xạ vùng đầu, cổ.
- Một số trường hợp liên quan đến tình trạng thiếu iod.
- Một số bệnh lý tuyến giáp hoặc rối loạn miễn dịch có thể đi kèm với sự hình thành bất thường ở tuyến.
Việc có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ xuất hiện nhân ung thư. Ngược lại, không có yếu tố nguy cơ cũng không đảm bảo nhân giáp chắc chắn lành tính. Vì vậy, đánh giá trực tiếp bằng khám và siêu âm vẫn đóng vai trò quan trọng.
4. Nhân tuyến giáp thường có triệu chứng gì?
Phần lớn trường hợp: không có triệu chứng
Đây là điều người bệnh cần biết đầu tiên.
Nhiều nhân giáp được phát hiện hoàn toàn tình cờ khi:
- Khám sức khỏe định kỳ.
- Siêu âm tuyến giáp.
- Siêu âm vùng cổ vì một nguyên nhân khác.
- Chụp CT hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác.
Một số người chỉ nhận ra có bất thường khi nhìn vào gương hoặc nhận thấy vùng cổ thay đổi.
Khi nhân lớn, người bệnh có thể xuất hiện:
- Cảm giác vướng ở cổ.
- Khó nuốt hoặc nuốt nghẹn.
- Khó thở nếu khối nhân chèn ép đường thở.
- Vùng cổ to lên hoặc xuất hiện khối có thể nhìn thấy.
- Khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói.
Những biểu hiện này thường liên quan đến kích thước và vị trí của nhân. Khàn tiếng kéo dài, đặc biệt khi đi kèm một khối ở tuyến giáp, cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận.
5. Có nhân tuyến giáp có nghĩa là tuyến giáp bị rối loạn hormone?
Không nhất thiết.
Một điểm rất dễ gây hiểu lầm là nhiều người cho rằng cứ có nhân tuyến giáp thì hormone tuyến giáp sẽ bất thường. Trên thực tế, đa số người có nhân tuyến giáp vẫn có chức năng tuyến giáp bình thường.
Ngay cả một số trường hợp ung thư tuyến giáp, xét nghiệm chức năng tuyến giáp vẫn có thể bình thường. Vì vậy, TSH bình thường không thể tự nó loại trừ ung thư tuyến giáp.
Tuy nhiên, một số nhân có khả năng hoạt động quá mức và sản xuất nhiều hormone tuyến giáp. Khi đó, người bệnh có thể xuất hiện biểu hiện của cường giáp như:
- Tim đập nhanh, hồi hộp.
- Run tay.
- Dễ ra mồ hôi.
- Khó ngủ.
- Sút cân.
- Mệt mỏi.
- Yếu cơ.
Vì vậy, khi phát hiện nhân tuyến giáp, bác sĩ thường đánh giá cả hình thái của nhân và chức năng tuyến giáp.
6. Nhân tuyến giáp có nguy hiểm không?
Câu trả lời phụ thuộc vào bản chất của nhân.
Có thể hình dung đơn giản thành ba nhóm:
Nhóm 1: Nhân lành tính, nguy cơ thấp
Đây là nhóm thường gặp nhất. Nếu nhân nhỏ, không gây triệu chứng và có đặc điểm siêu âm nguy cơ thấp, người bệnh có thể chưa cần điều trị ngay.
Thay vào đó, bác sĩ sẽ hẹn tái khám và siêu âm định kỳ để xem nhân có thay đổi hay không.
Nhóm 2: Nhân có nguy cơ hoặc kết quả chưa xác định
Một số nhân có đặc điểm hình ảnh đáng chú ý nhưng chưa thể kết luận chỉ bằng siêu âm. Khi đó, bác sĩ có thể cân nhắc chọc hút tế bào bằng kim nhỏ để đánh giá bản chất của nhân.
Nhóm 3: Nhân ác tính
Một tỷ lệ nhỏ nhân tuyến giáp là ung thư. Tuy nhiên, ung thư tuyến giáp được phát hiện sớm thường có khả năng điều trị tốt, vì vậy mục tiêu của quá trình chẩn đoán là không bỏ sót những nhân có nguy cơ cao nhưng cũng tránh thực hiện thủ thuật không cần thiết đối với những nhân nguy cơ thấp.
7. Siêu âm có vai trò gì trong đánh giá nhân tuyến giáp?
Siêu âm thường là phương tiện quan trọng đầu tiên để đánh giá nhân tuyến giáp.
Thông qua siêu âm, bác sĩ có thể xem:
- Nhân nằm ở vị trí nào.
- Kích thước bao nhiêu.
- Có một hay nhiều nhân.
- Nhân đặc hay chứa dịch.
- Bờ nhân đều hay không đều.
- Đặc điểm về độ hồi âm.
- Có vôi hóa hay không.
- Hình dạng của nhân.
- Có dấu hiệu nghi ngờ xâm lấn hay không.
- Tình trạng các hạch vùng cổ.
Từ những đặc điểm này, nhân có thể được phân tầng nguy cơ, thường dựa trên hệ thống đánh giá hình ảnh như TIRADS.
Điều này rất quan trọng vì không phải cứ có nhân là phải chọc kim hoặc phẫu thuật. Quyết định tiếp theo phụ thuộc vào tổng hợp nhiều yếu tố, trong đó có hình ảnh siêu âm và kích thước nhân.
8. Khi nào cần xét nghiệm hormone tuyến giáp?
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu để đánh giá hoạt động của tuyến giáp, thường gồm:
- TSH.
- FT4.
- Trong một số trường hợp có thể xét nghiệm thêm FT3 hoặc các xét nghiệm khác tùy tình trạng.
Mục tiêu là xác định tuyến giáp đang hoạt động bình thường, hoạt động quá mức hay suy giảm chức năng.
Điều quan trọng cần nhớ là xét nghiệm hormone và siêu âm trả lời hai câu hỏi khác nhau:
Xét nghiệm máu: Tuyến giáp đang hoạt động như thế nào?
Siêu âm: Nhân tuyến giáp có đặc điểm hình thái ra sao và nguy cơ thế nào?
Do đó, không nên chỉ dựa vào một xét nghiệm để kết luận nhân lành tính hay ác tính.
9. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ FNA là gì?
FNA là viết tắt của Fine Needle Aspiration, tức chọc hút tế bào bằng kim nhỏ.
Đây là thủ thuật dùng kim nhỏ lấy một lượng tế bào từ nhân tuyến giáp. Thông thường, thủ thuật được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm để bác sĩ đưa kim đúng vào vị trí cần lấy mẫu.
Mẫu tế bào sau đó được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để đánh giá.
Mục đích là tìm kiếm những đặc điểm tế bào giúp phân biệt nhân lành tính với nhân có khả năng ác tính.
Tuy nhiên, không phải tất cả nhân tuyến giáp đều cần FNA.
Theo hướng dẫn được Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An dẫn lại từ ATA 2017, việc chỉ định FNA dựa trên đặc điểm siêu âm và mức độ nguy cơ của nhân. Ví dụ, nhân có những dấu hiệu đáng ngờ như giảm âm rõ, vi vôi hóa, bờ không đều hoặc hình dạng cao hơn rộng sẽ được đánh giá thận trọng hơn; ngưỡng kích thước để FNA phụ thuộc vào nhóm nguy cơ.
Vì vậy, người bệnh không nên tự kết luận rằng “nhân trên 1 cm chắc chắn phải chọc” hoặc “nhân dưới 1 cm chắc chắn không cần chọc”. Quyết định cần dựa trên toàn bộ đặc điểm siêu âm và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.
10. Kết quả FNA có thể cho biết điều gì?
Tế bào học sau FNA có thể thuộc nhiều nhóm khác nhau, chẳng hạn:
- Lành tính.
- Ác tính.
- Nghi ngờ hoặc chưa xác định rõ.
- Không đủ mẫu để đưa ra kết luận.
Vinmec ghi nhận một số trường hợp FNA không đủ tế bào, đặc biệt ở các nhân dạng nang, khi đó bác sĩ có thể cân nhắc lấy mẫu lại hoặc lựa chọn hướng xử trí khác tùy trường hợp.
Do đó, nếu kết quả FNA ghi “không xác định” hoặc “không đủ mẫu”, điều này không đồng nghĩa với việc người bệnh chắc chắn bị ung thư. Bác sĩ sẽ kết hợp kết quả tế bào học với siêu âm, kích thước nhân, yếu tố nguy cơ và tình trạng lâm sàng để quyết định bước tiếp theo.
11. Những dạng nhân tuyến giáp thường gặp
Một số dạng có thể gặp gồm:
Nhân keo
Là dạng tổn thương lành tính khá thường gặp, hình thành từ sự phát triển của mô tuyến giáp.
Nang tuyến giáp
Là tổn thương có chứa dịch, đôi khi có cả thành phần đặc.
Viêm hoặc nhân liên quan đến viêm tuyến giáp
Một số bệnh lý viêm tuyến giáp có thể tạo nên những vùng bất thường trên hình ảnh.
Bướu giáp đa nhân
Tuyến giáp xuất hiện nhiều nhân thay vì chỉ một nhân.
Nhân hoạt động
Một số nhân có khả năng sản xuất hormone tuyến giáp quá mức và có thể liên quan đến tình trạng cường giáp.
Ung thư tuyến giáp
Đây là nhóm ít gặp hơn nhưng cần được nhận diện và điều trị phù hợp.
12. Khi nào nhân tuyến giáp cần điều trị?
Không phải mọi nhân tuyến giáp đều cần điều trị.
Bác sĩ thường cân nhắc điều trị trong những trường hợp như:
- Nhân được xác định là ung thư.
- Nhân có kết quả hoặc đặc điểm rất nghi ngờ ác tính.
- Nhân phát triển lớn gây chèn ép.
- Gây khó nuốt, khó thở hoặc các triệu chứng cơ học khác.
- Gây biến dạng vùng cổ đáng kể.
- Nhân hoạt động gây cường giáp.
- Một số trường hợp nhân lành tính nhưng tiếp tục phát triển hoặc gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Ngược lại, một nhân nhỏ, lành tính, không gây triệu chứng và có nguy cơ thấp thường không cần can thiệp ngay.
13. Các phương pháp điều trị nhân tuyến giáp
Theo dõi định kỳ
Đây là lựa chọn rất quan trọng đối với những nhân lành tính, nhỏ và nguy cơ thấp.
Bác sĩ có thể hẹn siêu âm lại sau khoảng 6–12 tháng hoặc theo khoảng thời gian phù hợp với đặc điểm từng người. Nếu nhân ổn định, khoảng cách theo dõi có thể được điều chỉnh.
Điều trị bằng thuốc
Thuốc có thể được sử dụng khi nhân đi kèm rối loạn chức năng tuyến giáp hoặc trong những tình huống cụ thể do bác sĩ chỉ định.
Không nên tự mua thuốc điều trị nhân tuyến giáp dựa trên quảng cáo hoặc lời truyền miệng.
Đốt nhân bằng sóng cao tần – RFA
RFA là phương pháp sử dụng năng lượng sóng cao tần để tác động vào nhân dưới hướng dẫn siêu âm.
Theo Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1, phương pháp này có thể được cân nhắc đối với một số nhân lành tính phù hợp. Thủ thuật thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ và không tạo đường mổ lớn như phẫu thuật.
Tuy nhiên, RFA không phải lựa chọn cho mọi loại nhân. Việc có phù hợp hay không phụ thuộc vào bản chất, kích thước, vị trí và đặc điểm của nhân.
Phẫu thuật
Phẫu thuật có thể được lựa chọn khi:
- Nhân là ung thư.
- Nhân nghi ngờ cao.
- Nhân quá lớn gây chèn ép.
- Nhân gây triệu chứng rõ.
- Một số trường hợp kết quả xét nghiệm chưa xác định nhưng nguy cơ đủ cao để cần phẫu thuật chẩn đoán và điều trị.
Phạm vi phẫu thuật có thể khác nhau tùy loại bệnh và đặc điểm tổn thương.
Iod phóng xạ
Trong một số trường hợp nhân hoạt động quá mức, đặc biệt khi có cường giáp, iod phóng xạ có thể là một lựa chọn điều trị. Việc sử dụng phương pháp này cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá chỉ định và chống chỉ định cụ thể.
14. Nhân tuyến giáp lành tính có cần theo dõi không?
Có.
“Lành tính” không có nghĩa là phát hiện một lần rồi không cần quan tâm nữa.
Việc theo dõi giúp bác sĩ đánh giá:
- Nhân có tăng kích thước hay không.
- Hình thái siêu âm có thay đổi không.
- Có xuất hiện đặc điểm nguy cơ mới không.
- Người bệnh có xuất hiện triệu chứng chèn ép không.
- Chức năng tuyến giáp có thay đổi không.
Tần suất kiểm tra không giống nhau ở tất cả mọi người. Một số trường hợp có thể được hẹn siêu âm sau 6–12 tháng, sau đó điều chỉnh lịch theo diễn biến.
15. Khi nào người có nhân tuyến giáp nên đi khám sớm?
Nếu đã biết mình có nhân tuyến giáp, nên trao đổi với bác sĩ khi xuất hiện những thay đổi như:
- Khối vùng cổ lớn lên nhanh.
- Khó nuốt ngày càng rõ.
- Khó thở.
- Khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói kéo dài.
- Xuất hiện hạch bất thường vùng cổ.
- Có biểu hiện rõ của cường giáp như tim đập nhanh, run tay, ra nhiều mồ hôi, sút cân không chủ ý.
- Kết quả siêu âm mới cho thấy đặc điểm nguy cơ cao.
Đặc biệt, sự xuất hiện của các triệu chứng mới không nên được tự giải thích rằng đó chỉ là “nhân lành tính” mà nên được kiểm tra lại.
16. Có nên tự uống thuốc hoặc dùng sản phẩm “tiêu u tuyến giáp”?
Không nên tự điều trị.
Hiện có nhiều sản phẩm được quảng cáo với những lời giới thiệu như “làm tiêu nhân”, “tan u tuyến giáp” hoặc “chữa khỏi bướu mà không cần điều trị”. Người bệnh cần thận trọng với những thông tin này.
Cách xử trí nhân tuyến giáp phải dựa trên:
Khám lâm sàng → xét nghiệm chức năng tuyến giáp → siêu âm → đánh giá nguy cơ → FNA khi có chỉ định → lựa chọn theo dõi hoặc điều trị.
Không nên thay thế quy trình này bằng thực phẩm chức năng, thuốc không rõ nguồn gốc hoặc các phương pháp chưa được bác sĩ chỉ định. Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An cũng khuyến cáo người bệnh không tự mua thuốc hoặc lựa chọn phương pháp điều trị không chính thống.
17. Điều quan trọng nhất khi phát hiện nhân tuyến giáp
Phát hiện một nhân tuyến giáp không phải là lý do để hoảng sợ, bởi phần lớn nhân là lành tính.
Nhưng cũng không nên chủ quan.
Điều quan trọng là xác định:
Nhân có đặc điểm gì?
Kích thước bao nhiêu?
Có yếu tố nguy cơ hay không?
Chức năng tuyến giáp có bình thường không?
Có cần FNA không?
Có cần điều trị hay chỉ cần theo dõi?
Một quy trình đánh giá phù hợp sẽ giúp tránh hai thái cực: quá lo lắng và can thiệp không cần thiết, hoặc chủ quan khiến tổn thương có nguy cơ cao bị bỏ sót.
Tóm lại
Nhân tuyến giáp là tình trạng phổ biến và đa số lành tính. Nhiều nhân phát triển âm thầm, không gây triệu chứng nên siêu âm thường có vai trò quan trọng trong việc phát hiện.
Khi phát hiện nhân, người bệnh không nên chỉ nhìn vào kích thước để tự kết luận nguy hiểm hay không. Bác sĩ cần đánh giá tổng thể dựa trên đặc điểm siêu âm, xét nghiệm chức năng tuyến giáp, yếu tố nguy cơ và trong trường hợp phù hợp là FNA.
Nhân lành tính, nhỏ và không gây triệu chứng thường có thể được theo dõi. Những nhân có nguy cơ ác tính, gây chèn ép hoặc gây cường giáp có thể cần các phương pháp điều trị như phẫu thuật, RFA, iod phóng xạ hoặc điều trị nội khoa tùy từng trường hợp.
Thông điệp quan trọng nhất: phát hiện nhân tuyến giáp không đồng nghĩa với ung thư. Bình tĩnh đánh giá đúng nguy cơ và theo dõi đúng lịch mới là cách tiếp cận phù hợp.