1. Lymphoma là gì?
Lymphoma, thường được gọi là u lympho hoặc ung thư hạch bạch huyết, là nhóm bệnh ung thư xuất phát từ các tế bào lympho – một loại tế bào thuộc hệ miễn dịch. Những tế bào này có nhiệm vụ nhận diện và chống lại vi khuẩn, virus cũng như các tế bào bất thường trong cơ thể.
Hệ thống bạch huyết gồm nhiều thành phần như hạch bạch huyết, mạch bạch huyết, lá lách, tuyến ức, amidan và mô lympho ở nhiều cơ quan khác nhau. Vì tế bào lympho có mặt và lưu thông trong nhiều khu vực của cơ thể nên lymphoma không chỉ xuất hiện tại một vị trí cố định mà có thể liên quan đến nhiều cơ quan.
Lymphoma được xem là một nhóm ung thư khá đa dạng. Có loại phát triển chậm trong thời gian dài, nhưng cũng có loại tiến triển nhanh và cần điều trị sớm.
Hai nhóm lớn nhất của lymphoma là:
- U lympho Hodgkin (Hodgkin lymphoma).
- U lympho không Hodgkin (non-Hodgkin lymphoma).
Mỗi nhóm lại bao gồm nhiều thể bệnh khác nhau. Việc xác định chính xác thể lymphoma có ý nghĩa rất quan trọng vì tốc độ phát triển, tiên lượng và phương pháp điều trị có thể khác nhau đáng kể.
2. Hệ bạch huyết có vai trò gì?
Để hiểu lymphoma, trước hết cần biết hệ bạch huyết hoạt động như thế nào.
Hệ bạch huyết là một bộ phận quan trọng của hệ miễn dịch. Hệ thống này giúp:
- Vận chuyển dịch bạch huyết trong cơ thể.
- Tham gia bảo vệ cơ thể trước vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh.
- Lọc và giữ lại một số tác nhân bất thường tại hạch bạch huyết.
- Hỗ trợ hoạt động của các tế bào miễn dịch.
- Tham gia duy trì cân bằng dịch trong các mô.
Trong hệ bạch huyết có các tế bào lympho, chủ yếu gồm lympho B và lympho T.
Lympho B có vai trò quan trọng trong việc tạo ra kháng thể. Lympho T tham gia nhận diện và kiểm soát các tế bào nhiễm bệnh hoặc bất thường.
Khi một tế bào lympho xuất hiện những biến đổi bất thường, mất cơ chế kiểm soát tăng trưởng và tiếp tục sinh sản không kiểm soát, nó có thể tạo thành lymphoma.
3. Lymphoma được phân loại như thế nào?
3.1. U lympho Hodgkin
Hodgkin lymphoma là một nhóm lymphoma đặc trưng về mặt bệnh học bởi sự hiện diện của tế bào Reed-Sternberg trong mô bệnh.
Bệnh có thể gặp ở nhiều lứa tuổi nhưng thường được chú ý ở người trẻ và một số nhóm tuổi lớn hơn.
Hodgkin lymphoma thường bắt đầu tại một nhóm hạch rồi lan sang các vùng hạch khác theo hệ thống bạch huyết. Đây là một trong những loại ung thư có khả năng đáp ứng điều trị tốt nếu được chẩn đoán và điều trị phù hợp.
3.2. U lympho không Hodgkin
Non-Hodgkin lymphoma là một nhóm rất rộng, bao gồm nhiều thể bệnh khác nhau.
Có thể phân loại dựa trên nguồn gốc tế bào thành:
- Lymphoma tế bào B.
- Lymphoma tế bào T.
- Một số nhóm lymphoma khác với đặc điểm sinh học riêng.
Trong nhóm này có những bệnh tiến triển tương đối chậm, trong khi một số thể có tốc độ phát triển nhanh.
Một số thể thường được nhắc đến gồm u lympho tế bào B lớn lan tỏa, u lympho thể nang, lymphoma vùng rìa, lymphoma MALT và nhiều thể khác.
Do số lượng phân nhóm rất lớn nên không thể chỉ dựa vào việc “nổi hạch” để xác định người bệnh mắc loại lymphoma nào.
4. Lymphoma có phải chỉ là ung thư của hạch không?
Không.
Tên gọi “ung thư hạch” đôi khi khiến người bệnh nghĩ rằng lymphoma chỉ xuất hiện tại các hạch bạch huyết. Trên thực tế, tế bào lympho hiện diện ở nhiều mô và cơ quan nên lymphoma có thể xuất hiện tại hạch hoặc ở những vị trí ngoài hạch.
Bệnh có thể liên quan đến:
- Hạch vùng cổ.
- Hạch nách.
- Hạch bẹn.
- Hạch trong lồng ngực.
- Hạch trong ổ bụng.
- Lá lách.
- Tủy xương.
- Đường tiêu hóa.
- Da.
- Hệ thần kinh trung ương.
- Phổi hoặc những cơ quan khác.
Vì lymphoma có khả năng ảnh hưởng đến nhiều vị trí nên việc đánh giá bệnh thường không dừng lại ở việc kiểm tra một hạch đang sưng.
5. Nguyên nhân gây lymphoma
Trong phần lớn trường hợp, không thể xác định một nguyên nhân duy nhất khiến một người mắc lymphoma.
Bệnh có thể liên quan đến sự kết hợp của nhiều yếu tố về miễn dịch, di truyền, nhiễm trùng và môi trường.
Một số yếu tố đã được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh gồm:
Nhiễm trùng
Một số virus và vi khuẩn có liên quan đến một số thể lymphoma nhất định, chẳng hạn:
- Virus Epstein-Barr (EBV).
- HIV.
- Virus viêm gan C.
- Một số virus thuộc nhóm herpes.
- Helicobacter pylori.
- Một số vi khuẩn khác trong những thể lymphoma đặc thù.
Điều này không có nghĩa là cứ nhiễm những tác nhân trên thì chắc chắn sẽ mắc lymphoma. Mối liên quan phụ thuộc vào loại nhiễm trùng, tình trạng miễn dịch và thể bệnh cụ thể.
Suy giảm miễn dịch
Những người có hệ miễn dịch suy yếu có thể có nguy cơ lymphoma cao hơn. Ví dụ gồm người nhiễm HIV, người dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài hoặc người đã ghép tạng.
Một số bệnh tự miễn
Một số bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, hội chứng Sjögren hoặc bệnh viêm ruột có thể liên quan đến nguy cơ xuất hiện một số loại lymphoma.
Thuốc ức chế miễn dịch
Một số thuốc ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, đặc biệt khi được sử dụng trong thời gian dài hoặc trong những hoàn cảnh đặc biệt như sau ghép tạng, có thể làm thay đổi nguy cơ mắc lymphoma.
Tiếp xúc nghề nghiệp và môi trường
Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên quan giữa lymphoma với việc tiếp xúc lâu dài với một số hóa chất, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ hoặc dung môi công nghiệp.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng một lần tiếp xúc với hóa chất sẽ trực tiếp gây lymphoma. Nguy cơ phụ thuộc vào loại hóa chất, mức độ và thời gian phơi nhiễm cũng như nhiều yếu tố khác.
Tuổi và giới
Lymphoma có thể xuất hiện ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trưởng thành. Một số thể thường gặp ở người trẻ, trong khi nhiều thể khác phổ biến hơn ở người lớn tuổi.
Nam giới cũng được ghi nhận có tỷ lệ mắc lymphoma cao hơn nữ giới ở một số nhóm bệnh.
6. Những triệu chứng thường gặp của lymphoma
Triệu chứng lymphoma rất đa dạng và có thể giống với nhiều bệnh lý thông thường khác.
6.1. Nổi hạch
Đây là một trong những dấu hiệu thường được chú ý nhất.
Hạch có thể xuất hiện ở:
- Cổ.
- Trên hoặc dưới xương đòn.
- Nách.
- Bẹn.
- Hoặc những vị trí khác.
Hạch nghi ngờ lymphoma thường có xu hướng kéo dài, tăng kích thước và thường không đau.
Tuy nhiên, nổi hạch không đồng nghĩa với ung thư. Nhiều trường hợp hạch to là phản ứng của cơ thể khi bị nhiễm trùng hoặc viêm.
Vì vậy, chỉ dựa vào việc sờ thấy một hạch không thể kết luận lymphoma.
6.2. Các triệu chứng toàn thân
Người bệnh có thể gặp:
- Sốt không rõ nguyên nhân.
- Đổ mồ hôi nhiều vào ban đêm.
- Mệt mỏi kéo dài.
- Chán ăn.
- Sụt cân không chủ ý.
- Cảm giác suy nhược.
Một số tài liệu gọi nhóm biểu hiện sốt, đổ mồ hôi ban đêm và sụt cân đáng kể là các “triệu chứng B”, có vai trò trong đánh giá một số trường hợp lymphoma.
6.3. Khó thở hoặc tức ngực
Nếu hạch hoặc khối lymphoma phát triển trong vùng trung thất, chúng có thể gây chèn ép đường thở hoặc các cấu trúc trong lồng ngực.
Người bệnh có thể xuất hiện:
- Ho.
- Khó thở.
- Thở khò khè.
- Cảm giác nặng hoặc tức ngực.
6.4. Ngứa hoặc thay đổi trên da
Một số người có thể bị ngứa da hoặc xuất hiện những biểu hiện ngoài da tùy theo loại lymphoma.
6.5. Các biểu hiện khi bệnh ảnh hưởng đến cơ quan khác
Nếu lymphoma liên quan đến tủy xương, người bệnh có thể xuất hiện thiếu máu, dễ nhiễm trùng hoặc dễ chảy máu do ảnh hưởng đến quá trình tạo máu.
Nếu bệnh ảnh hưởng đến đường tiêu hóa, có thể xuất hiện đau bụng, buồn nôn, nôn hoặc những rối loạn tiêu hóa khác.
Nếu liên quan đến hệ thần kinh trung ương hoặc gây chèn ép các cấu trúc thần kinh, triệu chứng có thể phức tạp hơn và cần được đánh giá khẩn cấp.
7. Khi nào nên đi khám?
Nên đi khám nếu xuất hiện hạch bất thường kéo dài, đặc biệt khi hạch ngày càng lớn hoặc đi kèm các biểu hiện như:
- Sốt kéo dài hoặc tái diễn không rõ nguyên nhân.
- Đổ mồ hôi ban đêm nhiều.
- Sụt cân không chủ ý.
- Mệt mỏi kéo dài.
- Khó thở hoặc đau tức ngực.
- Nhiều nhóm hạch xuất hiện cùng lúc.
Những triệu chứng này không đủ để chẩn đoán lymphoma, nhưng là lý do phù hợp để bác sĩ kiểm tra nguyên nhân.
8. Lymphoma được chẩn đoán như thế nào?
Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể xác định tất cả các trường hợp lymphoma.
Quá trình chẩn đoán thường gồm nhiều bước.
8.1. Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ hỏi về:
- Thời điểm xuất hiện hạch.
- Hạch thay đổi kích thước như thế nào.
- Có đau hay không.
- Có sốt, mệt mỏi, sụt cân hoặc đổ mồ hôi ban đêm không.
- Tiền sử bệnh của bản thân và gia đình.
- Các thuốc đang sử dụng.
- Những yếu tố nguy cơ liên quan.
Sau đó bác sĩ kiểm tra các nhóm hạch và những cơ quan liên quan.
8.2. Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu có thể giúp:
- Đánh giá số lượng và đặc điểm tế bào máu.
- Kiểm tra chức năng gan, thận.
- Đánh giá LDH và một số chỉ số khác.
- Kiểm tra tình trạng nhiễm virus trước một số phương pháp điều trị.
Tuy nhiên, xét nghiệm máu đơn thuần thường không đủ để xác định một người có lymphoma hay không.
8.3. Sinh thiết hạch
Đây là một bước rất quan trọng.
Bác sĩ có thể lấy một phần hoặc toàn bộ hạch nghi ngờ để phân tích dưới kính hiển vi.
Mẫu mô có thể được thực hiện:
- Giải phẫu bệnh.
- Hóa mô miễn dịch.
- Các xét nghiệm chuyên sâu khác tùy trường hợp.
Mục đích là xác định có lymphoma hay không và nếu có thì thuộc thể nào.
8.4. Chẩn đoán hình ảnh
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:
- Siêu âm.
- CT.
- PET/CT.
- MRI trong một số tình huống.
Các phương pháp này giúp xác định vị trí tổn thương, mức độ lan rộng và hỗ trợ phân giai đoạn bệnh.
8.5. Kiểm tra tủy xương hoặc xét nghiệm chuyên sâu
Một số bệnh nhân có thể cần chọc hút hoặc sinh thiết tủy xương, xét nghiệm di truyền – phân tử hoặc những kiểm tra chuyên biệt khác.
Không phải người bệnh lymphoma nào cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm này.
9. Lymphoma được chia thành những giai đoạn nào?
Việc phân giai đoạn giúp bác sĩ đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và lựa chọn chiến lược điều trị.
Nhìn chung lymphoma thường được mô tả từ giai đoạn I đến IV:
Giai đoạn I
Bệnh giới hạn ở một vùng hạch hoặc một vị trí lympho nhất định.
Giai đoạn II
Có từ hai vùng hạch trở lên nhưng các vùng tổn thương nằm cùng một phía của cơ hoành, tùy hệ thống phân giai đoạn và đặc điểm bệnh.
Giai đoạn III
Tổn thương hạch xuất hiện ở cả phía trên và phía dưới cơ hoành.
Giai đoạn IV
Bệnh đã ảnh hưởng đến một hoặc nhiều cơ quan ngoài hệ thống hạch theo tiêu chuẩn phân giai đoạn, chẳng hạn tủy xương hoặc một số cơ quan khác.
Điều quan trọng là giai đoạn bệnh không phải yếu tố duy nhất quyết định tiên lượng. Thể lymphoma, đặc điểm sinh học của tế bào ung thư, tuổi, sức khỏe tổng thể và khả năng đáp ứng điều trị đều có ảnh hưởng.
10. Lymphoma có chữa được không?
Khả năng điều trị của lymphoma rất khác nhau giữa các thể bệnh.
Một số lymphoma có thể được điều trị khỏi hoàn toàn. Một số loại khác có thể tiến triển chậm và được kiểm soát trong thời gian dài.
Vì vậy, không nên đánh giá tiên lượng chỉ bằng cụm từ “ung thư hạch”.
Bác sĩ cần biết chính xác:
- Người bệnh mắc loại lymphoma nào.
- Giai đoạn bệnh.
- Đặc điểm tế bào và phân tử.
- Tuổi và sức khỏe tổng quát.
- Bệnh có ảnh hưởng đến cơ quan quan trọng nào không.
- Bệnh đáp ứng với điều trị như thế nào.
Ngay cả khi bệnh đã thuyên giảm, người bệnh vẫn có thể cần theo dõi lâu dài vì một số lymphoma có khả năng tái phát.
11. Các phương pháp điều trị lymphoma
Điều trị lymphoma không có một công thức chung cho tất cả bệnh nhân.
Tùy loại bệnh và mức độ tiến triển, bác sĩ có thể sử dụng một hoặc kết hợp nhiều phương pháp.
11.1. Hóa trị
Hóa trị sử dụng thuốc chống ung thư để tác động lên các tế bào lymphoma trong cơ thể.
Đây là phương pháp thường được sử dụng trong nhiều thể lymphoma, đặc biệt khi bệnh có tính chất toàn thân.
11.2. Xạ trị
Xạ trị sử dụng bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư tại vùng điều trị.
Phương pháp này có thể được sử dụng trong một số thể lymphoma hoặc trong những tình huống bệnh khu trú, tùy đánh giá của bác sĩ.
11.3. Liệu pháp miễn dịch
Một số thuốc giúp hệ miễn dịch nhận diện hoặc tấn công tế bào lymphoma.
Đây là một lĩnh vực điều trị quan trọng đối với nhiều thể lymphoma hiện nay.
11.4. Điều trị nhắm trúng đích
Một số lymphoma có những đặc điểm phân tử hoặc dấu ấn đặc biệt cho phép sử dụng thuốc tác động có chọn lọc hơn vào tế bào ung thư.
Việc có sử dụng được thuốc nhắm trúng đích hay không phụ thuộc vào loại lymphoma và kết quả xét nghiệm của từng bệnh nhân.
11.5. Ghép tế bào gốc
Trong một số trường hợp lymphoma tái phát hoặc có nguy cơ cao, bác sĩ có thể cân nhắc ghép tế bào gốc tạo máu.
Có hai hình thức chính:
- Ghép tự thân: sử dụng tế bào gốc của chính người bệnh.
- Ghép đồng loài: sử dụng tế bào gốc từ người hiến phù hợp.
Đây là phương pháp điều trị chuyên sâu và chỉ phù hợp với một số tình huống nhất định.
12. Lymphoma có lây không?
Lymphoma không phải là bệnh ung thư lây truyền từ người sang người.
Việc tiếp xúc, ăn uống chung hoặc sinh hoạt thông thường với người mắc lymphoma không khiến người khác bị lymphoma.
Tuy nhiên, một số tác nhân nhiễm trùng có liên quan đến nguy cơ của một số thể lymphoma. Điều này không đồng nghĩa với việc lymphoma itself có khả năng lây truyền.
13. Có thể phòng ngừa lymphoma không?
Hiện chưa có một biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn lymphoma.
Điều quan trọng là hạn chế những yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát được, chẳng hạn:
- Không hút thuốc.
- Hạn chế tiếp xúc không cần thiết với hóa chất độc hại.
- Sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ khi làm việc với thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ hoặc hóa chất công nghiệp.
- Phòng tránh HIV và các bệnh nhiễm trùng có thể phòng ngừa.
- Điều trị và kiểm soát tốt các bệnh lý nền.
- Khám sức khỏe khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường kéo dài.
Tuy nhiên, ngay cả người có lối sống lành mạnh vẫn có thể mắc lymphoma vì nhiều trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể.
14. Dinh dưỡng và sinh hoạt khi điều trị lymphoma
Người bệnh lymphoma cần được cung cấp đủ năng lượng và chất dinh dưỡng để duy trì thể trạng trong quá trình điều trị.
Một chế độ ăn có thể bao gồm:
- Protein từ thịt, cá, trứng, sữa, đậu và các nguồn phù hợp.
- Tinh bột.
- Chất béo lành mạnh.
- Rau xanh và trái cây.
- Vitamin và khoáng chất theo nhu cầu.
- Đủ nước nếu bác sĩ không yêu cầu hạn chế lượng nước.
Nếu cảm giác chán ăn hoặc buồn nôn khiến người bệnh khó ăn đủ, có thể chia thành nhiều bữa nhỏ thay vì cố gắng ăn một lượng lớn trong một lần.
Trong quá trình hóa trị hoặc các phương pháp điều trị khác, chế độ ăn cần được điều chỉnh theo tình trạng cụ thể. Người bệnh không nên tự ý sử dụng vitamin liều cao, thực phẩm bổ sung hoặc các sản phẩm được quảng cáo là “hỗ trợ chữa ung thư” nếu chưa hỏi bác sĩ điều trị.
Vận động nhẹ, nghỉ ngơi đầy đủ và giữ tinh thần ổn định cũng là những yếu tố quan trọng trong quá trình phục hồi.
15. Tiên lượng lymphoma phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Không thể đưa ra một con số tuổi thọ chung cho tất cả người mắc lymphoma.
Tiên lượng phụ thuộc vào:
- Loại lymphoma.
- Giai đoạn bệnh.
- Tốc độ phát triển của tế bào ung thư.
- Đặc điểm sinh học và phân tử.
- Vị trí tổn thương.
- Tuổi của người bệnh.
- Tình trạng sức khỏe tổng thể.
- Khả năng đáp ứng với điều trị.
- Bệnh có tái phát hay không.
Do đó, hai người cùng được chẩn đoán “lymphoma giai đoạn III” vẫn có thể có tiên lượng rất khác nhau nếu họ mắc hai thể lymphoma khác nhau.
16. Những điều cần nhớ về lymphoma
Lymphoma là một nhóm bệnh ung thư phức tạp của hệ bạch huyết chứ không phải chỉ một căn bệnh duy nhất.
Một số điểm quan trọng cần ghi nhớ:
- Lymphoma có hai nhóm lớn là Hodgkin và không Hodgkin.
- Non-Hodgkin lymphoma còn bao gồm rất nhiều thể bệnh khác nhau.
- Nổi hạch kéo dài là một dấu hiệu thường gặp nhưng không đồng nghĩa với ung thư.
- Sốt không rõ nguyên nhân, đổ mồ hôi ban đêm, sụt cân và mệt mỏi kéo dài có thể là những biểu hiện cần được chú ý.
- Chẩn đoán xác định thường cần xét nghiệm mô bệnh học, đặc biệt là sinh thiết và các xét nghiệm chuyên sâu.
- CT, PET/CT và những phương pháp hình ảnh khác giúp đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.
- Điều trị phụ thuộc vào loại lymphoma và tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.
- Các phương pháp có thể bao gồm hóa trị, xạ trị, miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích và ghép tế bào gốc.
- Nhiều trường hợp lymphoma có thể đáp ứng tốt với điều trị; một số trường hợp có thể đạt lui bệnh hoặc chữa khỏi.
- Người bệnh cần được theo dõi định kỳ ngay cả sau khi đạt thuyên giảm vì một số thể bệnh có khả năng tái phát.
Nếu xuất hiện hạch to kéo dài hoặc các triệu chứng bất thường kể trên, cách xác định nguyên nhân chính xác nhất là đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám thay vì tự kết luận dựa trên triệu chứng.