21:54 ICT Chủ nhật, 04/12/2022

Liên kết website

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 27


Hôm nayHôm nay : 14004

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 67603

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 16362931

Trang nhất » Tin Tức » Bảng giá khám chữa bệnh

BẢNG GIÁ HOÁ CHẤT VẬT TƯ Y TẾ NĂM 2022-2023

Thứ sáu - 04/11/2022 10:19
BẢNG GIÁ HOÁ CHẤT-VẬT TƯ Y TẾ NĂM 2022-2023
(theo Quyết định số: 1549/QĐ-TTYT, ngày 14/10/2022 của Giám đốc Trung tâm Y tế huyện Phú Tân)
TT TÊN THƯƠNG MẠI ĐVT ĐƠN GIÁ HÃNG SX NƯỚC SX
1. VẬT TƯ Y TẾ        
1 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO Cái 844 Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam
2 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml/cc, kim các cở, VIKIMCO Cái 570 Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam
3 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cở, VIKIMCO Cái 1,485 Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam
4 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO Cái 593 Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam
5 Kim vô trùng sử dụng một lần, kim các cở, VIKIMCO Cái 280 Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam
6 Bông thấm nước y tế Kilô Kg 127,000 Bông Bạch Tuyết Việt Nam
7 Dây truyền máu Bộ 5,300 La-med Healthcare Ấn Độ
8 Kim luồn 18G <> hoặc tương đương Cây 2,570 La-med Healthcare Ấn Độ
9 Kim luồn số 20G <> hoặc tương đương Cây 2,570 La-med Healthcare Ấn Độ
10 Kim luồn số 22G <> hoặc tương đương Cây 2,570 La-med Healthcare Ấn Độ
11 Kim luồn số 24G (03 cửa) <> hoặc tương đương Cây 2,810 La-med Healthcare Ấn Độ
12 Băng bột bó xương 10cm x 2,7m (PLASTER OF PARIS BANDAGE 10CM*2,7M) Cuộn 7,500 Anji Honde Trung Quốc
13 Băng bột bó xương 15cm x 2,7m (PLASTER OF PARIS BANDAGE 15CM*2,7M) Cuộn 11,000 Anji Honde Trung Quốc
14 Chỉ phẩu thuật CATGUT CHROMIC 2/0, Round bodiel 26mm, 75cm, 1/2 Cirele Tép 16,000 Huaiyin Trung Quốc
15 Băng keo lụa 5cm x 5m (Clivex Zinc Oxide Silk Surgical Tape with plastic spool 5Cm x 5m) Cuộn 21,500 Honnes Turkey
16 Băng keo lụa 2,5cm x 5m (SILK TAPE SIZE 2,5CM*5M) Cuộn 8,500 Jinhua Jingdi Trung Quốc
17 Chỉ phẩu thuật Catgut Chromic số 1 Round bodiel 40mm, 75cm, 1/2 Cirele Tép 17,000 Huaiyin Trung Quốc
18 Daclon Nylon 2/0, dài ≥ 70 cm; kim tam giác, 3/8C Tép 18,000 SMI Bỉ
19 Chỉ surgicryl 910 số 1/0, dài ≥ 90cm, kim tròn 1/2C Tép 42,000 SMI Bỉ
20 Kim chọc dò tuỷ sống các số Cây 16,200 TMT  Turkey
21 Túi hấp tiệt trùng 100mm x 200m (Flat Reel 100mm x 200m)- KMNHR-100200) Cuộn 275,000 Anqing Kangminga Trung quốc
22 Túi hấp tiệt trùng 200mm x 200m (Flat Reel 200mm x 200m)- KMNHR-200200) Cuộn 620,000 Anqing Kangminga Trung quốc
23 Phim X-Quang siêu nhạy 24x30cm Tấm 7,800 Agfa Bỉ
24 Phim X-Quang siêu nhạy 30x40cm Tấm 11,500 Agfa Bỉ
25 Phim X-Quang siêu nhạy 35x35cm Tấm 12,700 Agfa Bỉ
26 Bơm tiêm 50ml luer lock dùng tương thích cho máy bơm tiêm điện B.Braun (Ống tiêm 50cc, kim 23G 1 Luer Lock) Cái 5,500 Suzhou Yudu Trung Quốc
27 Đầu col xanh 0-1000ul Cái 100 Ningbo Greemed Trung Quốc
28 Ống nghiệm đông máu (Serum) Ống 750 An Phát Việt Nam
29 Ống nghiệm EDTA nắp cao su 2ml Ống 1,020 An Phát Việt Nam
30 Ống nghiệm heparin (nắp đen) Ống 769 An Phát Việt Nam
31 Ống HCT (Hemetocrite) Tube 46,000 Vitrex Đan Mạch
32 Plain Catgut 3.5(2/0)75cm 1/2HR26 Tép 19,800 Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam
33 Khẩu trang y tế 4 lớp Cái 580 Đỉnh Hưng Phát Việt Nam
34 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m Cuộn 446,400 Đồng Thịnh Phát Việt Nam
35 Nylon (3/0)75cm 3/8 DS26 Tép 13,750 Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam
36 Gel siêu âm Can 120,000 USASEN   Việt Nam
37 Ống thông dạ dày MPV Sợi 2,950 MPV  Việt Nam
38 Ống hút dịch phẫu thuật MPV (2m) Cái 8,500 MPV  Việt Nam
39 Găng tay sản tiệt trùng Đôi 14,600 Nam Tín Việt Nam
40 KẸP RỐN MPV Cái 990 MPV Việt Nam
41 Lưỡi dao số 20 Cái 840 Ribbel   Ấn Độ
42 Túi đựng nước tiểu ECO Cái 4,650 MPV Việt Nam
43 Dây nối bơm tiêm tự động 140cm Sợi 5,250 Disposafe Ấn Độ
44 Nẹp cẳng chân ngắn Cái 102,400 Gia Hứng Việt Nam
45 Mũ Phẫu thuật M4, dùng cho y tá, VT Cái 1,000 Danameco Việt Nam
46 Hộp huỷ kim 6,8 Cái 24,000 Tương Lai Việt Nam
47 Găng tay phẫu thuật size 6,5 Đôi 5,290 Merufa  Việt Nam
48 Phim X-Quang KTS Drystar DT5.0001B 20x25cm Tấm 15,750 Agfa NV Bỉ
49 Phim X-Quang KTS Drystar DT5.0001B 25x30cm Tấm 26,880 Agfa NV Bỉ
50 Gạc y tế khổ 0,8m Mét 3,885 Bông Bạch Tuyết Việt Nam
51 Bình huỷ kim nhỏ Cái 10,920 Tương Lai Việt Nam
52 Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp cản quang, tiệt trùng Miếng 6,040 Bông Bạch Tuyết Việt Nam
53 Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm,  6 lớp cản quang, tiệt trùng Miếng 7,056 Bông Bạch Tuyết Việt Nam
54 Bơm tiêm insulin (1mlx30G) Cái 1,050 Zibo Eastmed Trung Quốc
55 Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em Sợi 4,600 Zibo Eastmed Trung Quốc
56 Găng tay khám y tế Đôi 1,575 Top Glove Malaysia
57 Bao đo lượng máu sau sanh Cái 6,090 Hưng Phát Việt Nam
58 Nút chặn kim luồn (có cổng chích thuốc) Cái 945 Zibo Eastmed Trung Quốc
59 Giấy điện tim 63mm x 30m Cuộn 15,230 Tianjin Trung Quốc
60 Airway các số Cái 3,916 Changzhou operson Trung quốc
61 Băng cá nhân Miếng 158 An phú Việt Nam
2. SINH PHẨM Y TẾ        
62 Asan Easy Test HCV Test 17,997 Asan
Pharmaceutical
Co., Ltd
Hàn Quốc
63 Asan Easy Test Dengue IgG/IgM Test 42,483 Asan
Pharmaceutical
Co., Ltd
Hàn Quốc
64 Asan Easy Test Dengue NS1 Ag 100 Test 53,991 Asan
Pharmaceutical
Co., Ltd
Hàn Quốc
65 Asan Easy Test HBs (HBsAg) Test 10,983 Asan
Pharmaceutical
Co., Ltd
Hàn Quốc
66 Troponin I Rapid Test Cassette Test 45,000 Citest Diagnostics Inc Canada
67 Test Anti-HIV 1/2 detemine Test 41,000 Alere Medical Nhật
68 Quick Test  DOA Multi 4 Drug (MOP - AMP - MET - THC) Test 41,770 Việt Mỹ Việt Nam
69 Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim (Vivacheck) Bộ 5,900 Vivacheck/Tianjin Trung quốc
3. HOÁ CHẤT        
70 ALFASEPT CLEANSER 4 Chai 84,000 Công ty cổ phần công nghệ Lavitec Việt Nam
71 ALFASEPT Z-5 Chai 346,500 Công ty cổ phần công nghệ Lavitec Việt Nam
72 MEGASEPT GTA-PLUS Can 319,830 Công ty cổ phần công nghệ Lavitec Việt Nam
73 MELAB MacConkey Agar Hộp 184,800 Lavitec Việt Nam
74  MELAB Sabouraud Dextrose Agar  Hộp 184,800 Lavitec Việt Nam
75 MELAB SS Agar  Hộp 184,800 Lavitec Việt Nam
76 Nước rửa phim hiện hãm hình Bộ 900,000 Agfa Bỉ
77 Albumin Kit (Bromcresol Green Method) ml 2,268 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
78 Alanine Aminotransferase (ALT) Kit (IFCC Method) ml 5,445 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
79 Aspartate Aminotransferase (AST) Kit (IFCC Method) ml 5,868 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
80 Bilirubin Direct Kit (DSA Method)  ml 3,868 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
81 Urea  kit (Urease-GLDH, UV Method) ml 4,968 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
82 Uric Acid Kit (Uricase-Peroxidase Method) ml 6,200 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
83 ClinChem Multi Control (Level'1 ) ml 105,000 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
84 ClinChem Multi Control (Level2) ml 105,000 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
85 Gamma-Glutamyltransferase (GGT) Kit (Szasz Method/ IFCC stand) ml 6,800 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
86 C-Reactive Protein Kit (Turbidimetry Method) ml 32,000 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
87 CRP Calibrator  ml 404,800 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
88 C-reactive Protein Control ml 404,800 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
89 Detergent (CD 80) ml 2,200 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
90 ETHANOL FL ml 42,504 Chema Diagnostica Di Marco Fiore  Italia
91 ETHANOL CONTROL SET ml 605,783 Chema Diagnostica Di Marco Fiore  Italia
92 α-Amylase(o-AMY) Kit (IFCC Method)/(CN PGTMethod) ml 19,860 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
93 Magnesium Kit (Xylidyl Blue Method) ml 8,600 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
94 Glucose Kit (GOD-POD Method) ml 4,200 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
95 Total Cholesterol Kit (CHOD-POD Method) ml 5,300 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
96 HDL-Cholesterol Kit (Direct Method) ml 42,680 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
97 Multi Sera Calibrator ml 110,268 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
98 Bilirubin Total Kit (DSA Method)  ml 4,068 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
99 Creatinine Kit (Sarcosine Oxidase Method) ml 8,686 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
100 Total Protein Kit (Biuret Method) ml 2,268 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
101 Triglycerides Kit (GPO-POD Method) ml 7,868 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd Trung Quốc
102 Anti A Lọ 99,000 Spectrum Ai Cập
103 Anti AB Lọ 99,000 Spectrum Ai Cập
104 Anti B Lọ 99,000 Spectrum Ai Cập
105 Anti D Lọ 175,000 Spectrum Ai Cập
106 RIQAS Glycated Haemoglobin (HbA1c) (Chương trình Ngoại kiểm Riqas HbA1c)  Hộp 6,655,000 Randox Anh
107 RIQAS Monthly Haematology (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học) Hộp 3,740,000 Randox Anh
108 RQAS Monthly General Clinical Chemistry  (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh hoá) Hộp 7,280,000 Randox Anh
109 Critical Care/ HemosIL Cleaning agent_0009832700 Hộp 709,800 Instrumentation Laboratory Company Mỹ
110 DG Gel Coombs_210342-21 Hộp 6,070,050 Diagnostic Grifols Tây Ban Nha
111 DG Gel Sol_210354-21 Hộp 1,604,400 Diagnostic Grifols Tây Ban Nha
112 HemosIL Cleaning solution_0009831700 Hộp 2,247,000 Instrumentation Laboratory Company Mỹ
113 HemosIL High Abnormal Control ASSAYED _0020003310 Hộp 2,958,900 Instrumentation Laboratory Company Mỹ
114 HemosIL Low Abnormal Control ASSAYED_0020003210 Hộp 3,100,650 Instrumentation Laboratory Company Mỹ
115 HemosIL Normal Control ASSAYED_0020003110 Hộp 2,508,450 Instrumentation Laboratory Company Mỹ
116 HemosIL RecombiPlasTin 2G_0020002950 Hộp 5,557,650 Instrumentation Laboratory Company Mỹ
117 HemosIL SynthASil_0020006800 Hộp 3,388,350 Instrumentation Laboratory Company Mỹ
118 HemosIL Factor diluent_0009757600 Hộp 732,900 Instrumentation Laboratory Company Mỹ
119 DG Gel Confirm P_210351-21 Hộp 3,207,750 Diagnostic Grifols Tây Ban Nha
120 DG Gel Neutral_210343-21 Hộp 4,170,600 Diagnostic Grifols Tây Ban Nha
121 HemosIL Calibration Plasma_0020003700 Hộp 3,364,200 Instrumentation Laboratory Company Mỹ
122 HemosIL Wash-R Emulsion_0020002400 Bình 2,338,350 Instrumentation Laboratory Company Mỹ
123 Rotors_0006800000 Hộp 7,851,900 Sunrise Technologies SA, Tây Ban Nha sản xuất cho Instrumentation Laboratory Company, Mỹ Tây Ban Nha
124 MicroScan RENOK Disposable D-Inoculator Sets_B1013-4 Test 31,647 Dongguan Plastat Plastic Products Company Limited, Trung Quốc sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ Trung Quốc
125 MicroScan 0.5% N,N-Dimethylalphanaphthylamine_B1010-45A ml 47,943 Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
126 MicroScan 0.8% Sulfanilic Acid_B1010-44A ml 47,838 Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
127 MicroScan 10% Ferric Chloride_B1010-48A ml 54,243 Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
128 MicroScan 40% Potassium Hydroxide-B1010-43A ml 47,943 Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
129 MicroScan 3mL Inoculum Water_B1015-2 Test 47,040 Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
130 MicroScan Inoculum Water with PLURONIC_B1015-7 Test 56,091 Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
131 MicroScan Kovacʹs Reagent_B1010-41A ml 47,838 Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
132 MicroScan Mineral Oil_B1010-40A ml 5,754 Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
133 MicroScan Peptidase_B1012-30B ml 47,943 Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
134 MicroScan Pos Combo Panel Type 33_B1017-211 Test 172,200 Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
135 MicroScan Prompt Inoculation System-D_B1026-10D Test 51,681 Plastikon Healthcare, Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
136 MicroScan Cover Trays_B1010-56B Cái 87,990 Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
137 MicroScan Neg Combo Panel Type 63_B1016-166 Test 156,975 Beckman Coulter, Inc., Mỹ Mỹ
138 Elite H580 Dil mL 149 Erba CH Séc
139 Elite H580 Lyse 1 mL 7,600 Erba CH Séc
140 Elite H580 Lyse 2 mL 7,700 Erba CH Séc
141 Elite H580 Lyse 3 mL 3,950 Erba CH Séc
142 Elite H Clean mL 14,000 Erba CH Séc
143 Elite H5 CON L/N/H Bộ 3,960,000 Erba CH Séc
144 EasyLyte Na/K/Cl Solutions Pack Hộp 8,400,000 Medica Mỹ
145 Daily Cleaning Solution Kit Hộp 2,500,000 Medica Mỹ
146 Bi-Level Quality Control Kit Hộp 2,500,000 Medica Mỹ
147 SERAFOL ABO + D Test 18,500 Sifin Diagnostics GmbH Đức
148 Bộ hóa chất nhuộm tế bào (EA 50 sol, Hematoxylin, OG 6 sol.) Bộ 2,995,000 Merck Đức
149 Javel 10% (thùng 30 lít) Lít 9,250 Vedan Việt Nam
150 Nước cất 1 lần Lít 8,900 THT Việt Nam
151  MELAB- Color Gram Set (Bộ nhuộm Gram)  Bộ 214,000 Nam khoa Việt Nam
152 Môi trường cấy máu BHI hai pha Chai 52,000 Nam khoa Việt Nam
153 Thuốc thử Oxidase Đĩa 3,100 Nam khoa Việt Nam
154 BA 90mm Đĩa 19,600 Nam khoa Việt Nam
 

 

Nguồn tin: Trung tâm y tế huyện Phú Tân

Tổng số điểm của bài viết là: 2 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Hình ảnh

Thăm dò ý kiến

Bạn đánh giá giao diện website như thế nào?

Giao diện khá tốt

Giao diện thân thiện

Giao diện trung bình

Giao diện cần cải thiện

Góp ý khác

Hỗ trợ kỹ thuật


Kỹ thuật
        Lê Quan Tấn