PSA là một xét nghiệm máu thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe tuyến tiền liệt, đặc biệt trong quá trình phát hiện và theo dõi ung thư tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, PSA tăng không đồng nghĩa chắc chắn với việc một người đã mắc ung thư. Nồng độ PSA còn có thể thay đổi do tuổi tác, phì đại tuyến tiền liệt lành tính, viêm tuyến tiền liệt hoặc một số tác động khác.
Vì vậy, kết quả PSA cần được xem xét cùng với tuổi, triệu chứng, tiền sử gia đình và các phương pháp kiểm tra khác thay vì chỉ dựa vào một con số riêng lẻ.
1. PSA là gì?
PSA là viết tắt của Prostate-Specific Antigen, tức kháng nguyên đặc hiệu của tuyến tiền liệt. Đây là một loại protein được tạo ra chủ yếu bởi các tế bào của tuyến tiền liệt.
PSA chủ yếu hiện diện trong tinh dịch, trong khi chỉ một lượng nhỏ lưu thông trong máu. Khi tuyến tiền liệt xuất hiện những thay đổi bất thường, lượng PSA trong máu có thể tăng lên.
PSA trong máu có thể tồn tại dưới hai dạng chính:
- PSA toàn phần (Total PSA): bao gồm PSA tự do và PSA liên kết với protein trong máu.
- PSA tự do (Free PSA): là phần PSA không liên kết với protein.
Trong thực tế, xét nghiệm PSA toàn phần thường được sử dụng trước tiên. Khi kết quả nằm ở vùng khó đánh giá, bác sĩ có thể xem xét thêm PSA tự do và tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần để có thêm thông tin.
Một tỷ lệ PSA tự do thấp thường liên quan đến khả năng ung thư tuyến tiền liệt cao hơn, trong khi tỷ lệ cao hơn có thể gặp ở những trường hợp phì đại tuyến tiền liệt lành tính.
2. PSA được dùng để làm gì?
Xét nghiệm PSA có thể có nhiều mục đích, không chỉ đơn thuần là tìm ung thư.
Phát hiện sớm bất thường ở tuyến tiền liệt
Ung thư tuyến tiền liệt ở giai đoạn sớm có thể chưa gây ra triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, xét nghiệm PSA có thể giúp phát hiện những người có nguy cơ bất thường để tiếp tục được đánh giá.
Hỗ trợ đánh giá nguy cơ ung thư
PSA tăng có thể là dấu hiệu gợi ý cần kiểm tra thêm. Tuy nhiên, PSA không phải xét nghiệm có thể tự mình xác định một người có ung thư tuyến tiền liệt hay không.
Theo dõi người đã điều trị ung thư
Ở người đã được chẩn đoán và điều trị ung thư tuyến tiền liệt, PSA có thể được kiểm tra định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị và theo dõi khả năng bệnh tái phát. Thời điểm kiểm tra cụ thể phụ thuộc vào phương pháp điều trị và tình trạng của từng người.
3. PSA bao nhiêu được xem là bình thường?
Một ngưỡng thường được sử dụng để tham khảo là 4 ng/mL.
Có thể hình dung kết quả theo các khoảng sau:
| PSA toàn phần | Ý nghĩa tham khảo |
|---|---|
| Dưới 4 ng/mL | Thường được xem là mức thấp hơn ngưỡng cảnh báo thông thường |
| 4–10 ng/mL | Vùng trung gian, cần đánh giá thêm |
| Trên 10 ng/mL | Khả năng có bất thường tuyến tiền liệt cao hơn |
Các mức trên không phải tiêu chuẩn để tự chẩn đoán ung thư. Chẳng hạn, PSA trên 4 ng/mL có thể xuất hiện ở người bị phì đại tuyến tiền liệt hoặc viêm tuyến tiền liệt mà không mắc ung thư. Ngược lại, PSA thấp cũng không thể loại trừ hoàn toàn ung thư.
4. PSA từ 4–10 ng/mL có đáng lo không?
Đây thường được gọi là vùng PSA trung gian hoặc vùng khó xác định.
Theo thông tin được Vinmec tổng hợp, ở nhóm PSA 4–10 ng/mL, nguy cơ phát hiện ung thư tuyến tiền liệt được ước tính khoảng 25%, tức khoảng 1 trong 4 trường hợp. Vì vậy, kết quả nằm trong khoảng này không có nghĩa người bệnh chắc chắn bị ung thư nhưng cũng không nên bỏ qua.
Trong trường hợp này, bác sĩ có thể xem xét thêm:
- PSA tự do;
- tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần;
- khám tuyến tiền liệt;
- các xét nghiệm hoặc hình ảnh học cần thiết;
- và trong trường hợp phù hợp, sinh thiết tuyến tiền liệt.
Bệnh viện Đa khoa Đức Giang lưu ý rằng khi PSA toàn phần nằm trong khoảng 4–10 ng/mL, tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần có thể giúp phân tầng nguy cơ. Tỷ lệ càng thấp thì khả năng ung thư càng đáng lưu ý. Nguồn này nêu mức dưới 15% là nhóm nguy cơ cao.
5. PSA trên 10 ng/mL có nghĩa là ung thư?
Không thể kết luận như vậy chỉ dựa vào PSA.
Tuy nhiên, khi PSA vượt 10 ng/mL, nguy cơ phát hiện ung thư tuyến tiền liệt cao hơn đáng kể so với nhóm PSA thấp hơn. Vinmec dẫn mức nguy cơ trên 50% đối với PSA trên 10 ng/mL.
Điều quan trọng là đây vẫn là đánh giá nguy cơ, không phải kết quả chẩn đoán xác định.
Nếu PSA tăng cao, bác sĩ sẽ cân nhắc các yếu tố khác để quyết định có cần làm thêm xét nghiệm hay thủ thuật hay không.
6. Tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần có ý nghĩa gì?
Ngoài PSA toàn phần, bác sĩ có thể yêu cầu đo PSA tự do.
Sau đó tính:
Tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần = PSA tự do ÷ PSA toàn phần × 100%
Tỷ lệ này đặc biệt hữu ích khi PSA toàn phần nằm trong khoảng 4–10 ng/mL.
Theo các nguồn được cung cấp:
- Tỷ lệ thấp hơn có xu hướng đi kèm nguy cơ ung thư cao hơn.
- Bệnh viện Đa khoa Đức Giang đề cập ngưỡng ≤15% trong nhóm PSA 4–10 ng/mL là một dấu hiệu đáng lưu ý.
- Vinmec cho biết tỷ lệ thông thường có thể khoảng 25–35%, và tỷ lệ càng thấp thì nguy cơ càng tăng.
Do các ngưỡng có thể được diễn giải khác nhau tùy bối cảnh lâm sàng, người bệnh không nên tự kết luận chỉ từ tỷ lệ này.
7. PSA tăng còn có thể do nguyên nhân nào?
Đây là điểm rất quan trọng khi đọc kết quả PSA.
PSA không phải chất chỉ xuất hiện khi có ung thư. Một số tình trạng lành tính hoặc tác động tạm thời cũng có thể làm PSA tăng.
Tuổi tác
PSA có xu hướng tăng theo tuổi vì tuyến tiền liệt thường lớn dần khi nam giới cao tuổi. Do đó, cùng một giá trị PSA nhưng ý nghĩa có thể khác nhau giữa những người ở các độ tuổi khác nhau.
Phì đại tuyến tiền liệt lành tính
Khi tuyến tiền liệt tăng kích thước, lượng PSA được tiết ra cũng có thể tăng. Đây là một nguyên nhân thường gặp khiến PSA cao mà không phải ung thư.
Viêm tuyến tiền liệt hoặc nhiễm trùng
Tình trạng viêm ở tuyến tiền liệt có thể khiến PSA tăng tạm thời. Vì vậy, nếu xét nghiệm được thực hiện trong thời điểm đang có viêm hoặc nhiễm trùng, kết quả cần được bác sĩ đánh giá trong bối cảnh đó.
Xuất tinh
Xuất tinh trong khoảng 24–48 giờ trước khi lấy máu có thể làm PSA tăng nhẹ trong thời gian ngắn. Vì vậy, các nguồn được cung cấp khuyến nghị tránh xuất tinh trong khoảng 1–2 ngày trước xét nghiệm.
Một số thủ thuật tiết niệu
Đặt ống thông tiểu, nội soi bàng quang, sinh thiết tuyến tiền liệt hoặc một số thủ thuật liên quan đến đường tiết niệu có thể ảnh hưởng đến PSA.
Nếu vừa trải qua thủ thuật, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ trước khi xét nghiệm.
Thuốc
Một số thuốc có thể làm thay đổi nồng độ PSA. Đặc biệt, một số thuốc được sử dụng trong điều trị phì đại tuyến tiền liệt có thể làm PSA giảm. Vì vậy, bác sĩ cần biết đầy đủ các thuốc người bệnh đang sử dụng khi đánh giá kết quả.
8. Tốc độ tăng PSA cũng đáng quan tâm
Không chỉ giá trị PSA tại một thời điểm, xu hướng thay đổi của PSA theo thời gian cũng có thể cung cấp thêm thông tin.
Vinmec và Bệnh viện Đa khoa Đức Giang đều đề cập rằng tốc độ tăng PSA toàn phần khoảng 0,75 ng/mL/năm trở lên có thể liên quan đến nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt cao hơn. Ngược lại, tốc độ tăng thấp hơn có thể gặp ở các bệnh lý tuyến tiền liệt lành tính.
Tuy nhiên, tốc độ tăng PSA cũng không nên được sử dụng riêng lẻ để chẩn đoán. Bác sĩ cần xem xét chuỗi kết quả theo thời gian và các yếu tố liên quan.
9. Khi nào nam giới nên cân nhắc xét nghiệm PSA?
Không phải tất cả nam giới đều cần xét nghiệm PSA giống nhau. Tuổi, tiền sử gia đình, triệu chứng và nguy cơ cá nhân đều có vai trò.
Nam giới từ khoảng 50 tuổi
Các bài viết được cung cấp đề cập việc nam giới từ 50 tuổi có thể bắt đầu sàng lọc PSA, thường theo định kỳ hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
Người có người thân mắc ung thư tuyến tiền liệt
Những người có tiền sử gia đình, đặc biệt có người thân nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt, có thể cần bắt đầu đánh giá sớm hơn.
Vinmec và Bệnh viện Đa khoa Đức Giang đề cập mốc từ khoảng 40 tuổi, trong khi Long Châu nêu khoảng 40–45 tuổi tùy nguy cơ. Vì vậy, tuổi bắt đầu xét nghiệm nên được trao đổi với bác sĩ thay vì áp dụng một mốc cứng cho tất cả mọi người.
Người có triệu chứng đường tiết niệu
Việc đi khám nên được cân nhắc nếu xuất hiện các biểu hiện như:
- Tiểu khó hoặc phải rặn khi tiểu.
- Tiểu nhiều lần, đặc biệt vào ban đêm.
- Dòng nước tiểu yếu hoặc bị ngắt quãng.
- Khó chịu ở vùng bụng dưới, bẹn, hông hoặc thắt lưng.
- Có máu trong nước tiểu hoặc tinh dịch.
Những triệu chứng này không chỉ gặp trong ung thư mà còn có thể xuất hiện ở các bệnh lý tuyến tiền liệt hoặc đường tiết niệu khác.
Người đã được điều trị ung thư tuyến tiền liệt
Sau điều trị, PSA thường được sử dụng như một chỉ số theo dõi. Lịch xét nghiệm phụ thuộc vào loại điều trị, mức độ bệnh và đánh giá của bác sĩ.
10. Ngoài PSA còn có xét nghiệm nào khác?
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng thêm các xét nghiệm nhằm nâng cao khả năng phân tầng nguy cơ.
PSA tự do
Giúp tính tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần, đặc biệt hữu ích khi PSA toàn phần nằm trong vùng trung gian.
PHI – Prostate Health Index
Long Châu đề cập đến PHI, một chỉ số kết hợp PSA toàn phần, PSA tự do và [-2]proPSA. Chỉ số này có thể giúp đánh giá nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt chính xác hơn trong một số trường hợp và hỗ trợ hạn chế những sinh thiết không cần thiết.
Sinh thiết tuyến tiền liệt
PSA chỉ là xét nghiệm hỗ trợ. Khi cần xác định chắc chắn có tế bào ung thư hay không, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết tuyến tiền liệt để lấy mẫu mô và kiểm tra dưới kính hiển vi.
11. Có thể hiểu kết quả PSA như thế nào?
Có thể tóm tắt theo hướng dễ nhớ:
PSA thấp: nguy cơ thường thấp hơn nhưng không đồng nghĩa loại trừ hoàn toàn bệnh.
PSA 4–10 ng/mL: vùng cần chú ý; thường phải xem xét thêm PSA tự do, tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần và các yếu tố lâm sàng.
PSA >10 ng/mL: nguy cơ bất thường, trong đó có ung thư, tăng lên rõ rệt và thường cần được bác sĩ đánh giá kỹ hơn.
PSA tăng theo thời gian: tốc độ tăng cũng có thể cung cấp thêm thông tin, đặc biệt khi kết quả tăng liên tục qua nhiều lần kiểm tra.
Điều quan trọng nhất là không nên xem một kết quả PSA đơn độc như một kết luận ung thư.
12. Cần chuẩn bị gì trước khi xét nghiệm PSA?
Để hạn chế những yếu tố có thể làm thay đổi kết quả, người xét nghiệm nên thông báo cho nhân viên y tế nếu:
- Gần đây có xuất tinh.
- Đang bị viêm tuyến tiền liệt hoặc nhiễm trùng đường tiểu.
- Vừa đặt sonde/ống thông tiểu.
- Vừa nội soi bàng quang hoặc thực hiện thủ thuật tiết niệu.
- Đã từng sinh thiết tuyến tiền liệt gần thời điểm xét nghiệm.
- Đang sử dụng thuốc điều trị tuyến tiền liệt hoặc các thuốc có thể ảnh hưởng đến PSA.
Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể quyết định thời điểm xét nghiệm phù hợp hơn hoặc cân nhắc các yếu tố ảnh hưởng khi đọc kết quả.
Kết luận
PSA là một xét nghiệm máu hữu ích trong việc phát hiện và theo dõi các bất thường của tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, PSA không phải xét nghiệm có thể tự mình xác định ung thư tuyến tiền liệt.
Mức PSA dưới 4 ng/mL thường ít đáng lo hơn, khoảng 4–10 ng/mL là vùng cần đánh giá thêm, còn trên 10 ng/mL liên quan đến nguy cơ bất thường cao hơn. Dù vậy, tuổi tác, kích thước tuyến tiền liệt, viêm nhiễm, xuất tinh, thủ thuật tiết niệu và thuốc đều có thể làm PSA thay đổi.
Vì thế, cách đánh giá có giá trị nhất là kết hợp PSA toàn phần + PSA tự do/tỷ lệ PSA tự do + diễn biến PSA theo thời gian + tuổi và yếu tố nguy cơ + khám lâm sàng + các xét nghiệm cần thiết khác.
Nếu kết quả PSA bất thường, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa tiết niệu/nam khoa để xác định bước kiểm tra tiếp theo thay vì tự kết luận rằng mình mắc ung thư.