Xét nghiệm máu là một trong những phương tiện thường được bác sĩ sử dụng để đánh giá tình trạng người bệnh có biểu hiện sốt, đồng thời hỗ trợ phân biệt nhiễm virus với nhiễm khuẩn và phát hiện những bệnh lý có biểu hiện tương tự, điển hình như sốt xuất huyết Dengue.
Tuy nhiên, không có một chỉ số xét nghiệm máu đơn lẻ nào có thể khẳng định người bệnh bị sốt siêu vi. Kết quả cần được đánh giá cùng với triệu chứng lâm sàng, thời điểm mắc bệnh, tiền sử dịch tễ và các xét nghiệm chuyên biệt khi cần thiết.
Xét nghiệm máu khi sốt siêu vi thường kiểm tra những chỉ số nào?
Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định công thức máu toàn bộ (CBC), CRP hoặc các xét nghiệm tìm tác nhân virus.
Trong công thức máu, những thông số thường được quan tâm gồm:
- WBC (White Blood Cell): số lượng bạch cầu.
- NEU/NEUT: số lượng hoặc tỷ lệ bạch cầu trung tính.
- LYM: số lượng hoặc tỷ lệ tế bào lympho.
- RBC: số lượng hồng cầu.
- HGB/Hb: nồng độ hemoglobin.
- HCT: hematocrit, phản ánh tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu.
- PLT: số lượng tiểu cầu.
Mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh khác nhau của cơ thể. Vì vậy, không nên tự kết luận bệnh chỉ dựa trên việc một thông số cao hoặc thấp hơn khoảng tham chiếu.
1. Chỉ số bạch cầu WBC
Bạch cầu là nhóm tế bào có vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.
Ở nhiều trường hợp nhiễm virus cấp tính, WBC có thể nằm trong giới hạn bình thường hoặc giảm nhẹ. Bạch cầu và đặc biệt là bạch cầu trung tính thường có xu hướng tăng rõ hơn trong nhiều trường hợp nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, đây chỉ là xu hướng chung và không đủ độ đặc hiệu để phân biệt tuyệt đối nhiễm virus với nhiễm khuẩn.
Do đó, nếu người bệnh bị sốt nhưng WBC không tăng, kết quả này có thể phù hợp với nhiễm virus, song không thể dựa riêng vào WBC để xác định nguyên nhân.
Ngược lại, WBC tăng không đồng nghĩa chắc chắn người bệnh bị nhiễm khuẩn. Một số tình trạng nhiễm virus, giai đoạn bệnh hoặc các yếu tố khác cũng có thể làm số lượng bạch cầu thay đổi.
2. Bạch cầu trung tính NEU/NEUT
Bạch cầu trung tính là một loại bạch cầu quan trọng trong đáp ứng miễn dịch, đặc biệt đối với nhiễm khuẩn.
Trong nhiều trường hợp nhiễm virus, tỷ lệ hoặc số lượng bạch cầu trung tính có thể không tăng, thậm chí giảm. Trong khi đó, nhiễm khuẩn thường có xu hướng làm tăng bạch cầu trung tính.
Tuy nhiên, bác sĩ không đánh giá NEU/NEUT một cách riêng biệt mà thường xem xét đồng thời với WBC, lympho, CRP và biểu hiện lâm sàng.
3. Lympho LYM
LYM là chỉ số phản ánh số lượng hoặc tỷ lệ tế bào lympho trong máu. Đây là một thành phần quan trọng của hệ miễn dịch và tham gia vào quá trình đáp ứng với virus.
Trong một số bệnh cảnh nhiễm virus, tỷ lệ lympho có thể thay đổi theo từng giai đoạn của bệnh. Tuy nhiên, sự thay đổi của LYM không có tính đặc hiệu cho tất cả các loại virus.
Vì vậy, người bệnh không nên dựa vào việc LYM tăng hoặc giảm để tự xác định mình đang mắc sốt siêu vi.
4. Tiểu cầu PLT
PLT là số lượng tiểu cầu trong máu. Tiểu cầu tham gia vào quá trình cầm máu và có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình theo dõi một số bệnh truyền nhiễm, trong đó có sốt xuất huyết Dengue.
Ở người bị sốt, đặc biệt khi sống hoặc đi đến khu vực có lưu hành sốt xuất huyết, bác sĩ có thể theo dõi PLT qua các lần xét nghiệm để đánh giá diễn biến bệnh.
Tiểu cầu giảm không đồng nghĩa với sốt siêu vi thông thường. Giảm tiểu cầu có thể gặp trong sốt xuất huyết và nhiều bệnh lý khác, do đó cần được bác sĩ đánh giá trong tổng thể bệnh cảnh.
Đặc biệt, trong trường hợp nghi ngờ sốt xuất huyết, việc theo dõi công thức máu theo thời gian có thể quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào một kết quả xét nghiệm đơn lẻ.
5. Hematocrit HCT
HCT là tỷ lệ thể tích hồng cầu chiếm trong tổng thể tích máu.
Trong một số bệnh cảnh, đặc biệt là sốt xuất huyết Dengue, HCT có thể được theo dõi cùng với số lượng tiểu cầu và tình trạng lâm sàng để đánh giá diễn biến bệnh.
HCT tăng có thể liên quan đến tình trạng cô đặc máu, nhưng không thể chỉ dựa vào HCT để chẩn đoán sốt xuất huyết. Kết quả cần được đánh giá cùng với các chỉ số khác và tình trạng mất dịch của người bệnh.
6. Hồng cầu RBC và hemoglobin HGB
RBC là số lượng hồng cầu, trong khi HGB là lượng hemoglobin trong máu. Hemoglobin là protein có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô.
Hai chỉ số này không phải là thông số đặc hiệu để xác định sốt siêu vi. Tuy nhiên, chúng vẫn được kiểm tra trong công thức máu nhằm đánh giá tổng quát tình trạng huyết học của người bệnh và phát hiện những bất thường đi kèm.
7. Chỉ số CRP có ý nghĩa gì khi bị sốt?
CRP (C-reactive protein) là một protein do gan sản xuất và thường tăng khi cơ thể xuất hiện phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng.
Trong bệnh cảnh sốt cấp tính, CRP có thể hỗ trợ bác sĩ đánh giá khả năng nhiễm khuẩn hay nhiễm virus. CRP tăng cao thường gặp hơn trong nhiễm khuẩn, trong khi nhiều trường hợp nhiễm virus có CRP thấp hơn. Tuy nhiên, CRP cũng không phải xét nghiệm có khả năng phân biệt tuyệt đối hai nhóm nguyên nhân.
Vì vậy, không nên hiểu rằng:
- CRP thấp = chắc chắn sốt siêu vi.
- CRP cao = chắc chắn nhiễm khuẩn.
Bác sĩ sẽ căn cứ vào mức CRP, thời điểm xét nghiệm, triệu chứng, diễn biến sốt và các kết quả xét nghiệm khác để đưa ra nhận định phù hợp.
Có thể dựa vào xét nghiệm máu để phân biệt sốt siêu vi và sốt xuất huyết không?
Có thể sử dụng xét nghiệm máu để hỗ trợ phân biệt, nhưng không phải lúc nào công thức máu cũng đủ để xác định nguyên nhân.
Sốt siêu vi và sốt xuất huyết có thể có biểu hiện ban đầu tương đối giống nhau như sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau nhức cơ thể. Vì vậy, trong vùng có lưu hành sốt xuất huyết, người bệnh sốt cần được đánh giá nguy cơ mắc Dengue khi có chỉ định.
Khi nghi ngờ sốt xuất huyết, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm chuyên biệt như:
- NS1: phát hiện kháng nguyên virus Dengue, đặc biệt có giá trị trong những ngày đầu của bệnh.
- IgM: hỗ trợ phát hiện đáp ứng miễn dịch với virus Dengue.
- IgG: có thể được sử dụng trong một số trường hợp để đánh giá tình trạng nhiễm Dengue và diễn biến miễn dịch.
- PCR: phát hiện vật liệu di truyền của virus trong những trường hợp có chỉ định.
Xét nghiệm NS1 âm tính không phải lúc nào cũng loại trừ hoàn toàn sốt xuất huyết, do độ nhạy của xét nghiệm phụ thuộc vào thời điểm lấy mẫu và giai đoạn bệnh. Vì vậy, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm lặp lại hoặc kết hợp với các phương pháp khác khi cần thiết.
Có cần làm xét nghiệm PCR khi bị sốt siêu vi không?
Không phải tất cả trường hợp sốt đều cần thực hiện PCR.
PCR là kỹ thuật có khả năng phát hiện vật liệu di truyền của một tác nhân gây bệnh cụ thể. Tùy triệu chứng và nghi ngờ lâm sàng, bác sĩ có thể lựa chọn xét nghiệm PCR đối với một số virus nhất định.
Xét nghiệm chuyên biệt thường được cân nhắc khi:
- Cần xác định tác nhân gây bệnh.
- Người bệnh thuộc nhóm nguy cơ.
- Triệu chứng không điển hình hoặc diễn biến nặng.
- Kết quả xét nghiệm ban đầu chưa giải thích được nguyên nhân sốt.
- Có yêu cầu đánh giá một tác nhân virus cụ thể.
Không phải trường hợp sốt siêu vi nào cũng cần xác định chính xác chủng virus bằng PCR.
Khi nào người bị sốt nên xét nghiệm máu?
Không phải mọi trường hợp sốt đều cần xét nghiệm ngay. Bác sĩ sẽ căn cứ vào tuổi, bệnh nền, triệu chứng, mức độ sốt, thời gian sốt, yếu tố dịch tễ và diễn biến bệnh để quyết định xét nghiệm.
Người bệnh nên đến cơ sở y tế khi:
- Sốt cao hoặc sốt kéo dài, không cải thiện.
- Sốt kèm đau đầu nhiều, đau mỏi cơ thể, phát ban hoặc mệt mỏi bất thường.
- Có nôn ói, tiêu chảy hoặc dấu hiệu mất nước.
- Có biểu hiện chảy máu bất thường như chảy máu mũi, chảy máu chân răng.
- Đau bụng nhiều hoặc tình trạng sức khỏe xấu đi.
- Người bệnh là trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền, suy giảm miễn dịch.
- Có yếu tố dịch tễ liên quan đến bệnh truyền nhiễm đang lưu hành.
Một số hướng dẫn thực hành gần đây cũng khuyến nghị người bệnh có sốt cao, sốt kéo dài hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường nên được khám để xác định nguyên nhân thay vì tự theo dõi kéo dài tại nhà.
Xét nghiệm sốt siêu vi có cần nhịn ăn không?
Đối với các xét nghiệm thường được sử dụng để đánh giá tình trạng sốt như công thức máu hoặc CRP, người bệnh thường không cần nhịn ăn trước khi lấy máu.
Tuy nhiên, nếu bác sĩ đồng thời chỉ định thêm những xét nghiệm khác có yêu cầu nhịn ăn, người bệnh cần thực hiện theo hướng dẫn của cơ sở y tế.
Có nên tự đọc kết quả xét nghiệm máu tại nhà?
Người bệnh có thể tham khảo ý nghĩa cơ bản của các chỉ số trên phiếu xét nghiệm, nhưng không nên tự chẩn đoán bệnh chỉ dựa vào kết quả xét nghiệm.
Một chỉ số cao hoặc thấp có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác nhau. Ngoài ra, khoảng tham chiếu của từng xét nghiệm có thể thay đổi tùy phương pháp xét nghiệm, máy phân tích, độ tuổi và giới tính.
Đặc biệt, với bệnh lý sốt, diễn biến của chỉ số theo thời gian đôi khi có ý nghĩa quan trọng hơn một kết quả xét nghiệm đơn lẻ.
Ví dụ, khi theo dõi người bệnh nghi sốt xuất huyết, bác sĩ có thể đánh giá đồng thời diễn biến sốt, tình trạng lâm sàng, tiểu cầu, hematocrit và những dấu hiệu cảnh báo để đưa ra hướng xử trí.
Cần lưu ý gì sau khi xét nghiệm máu?
Xét nghiệm máu thông thường chỉ cần lấy một lượng máu nhỏ từ tĩnh mạch. Sau lấy máu, người bệnh có thể trở lại sinh hoạt bình thường nếu không có yêu cầu đặc biệt khác.
Một số người có thể xuất hiện đau nhẹ hoặc bầm tím tại vị trí lấy máu. Tình trạng này thường tự cải thiện.
Nếu vị trí lấy máu sưng đau nhiều, chảy máu kéo dài hoặc xuất hiện bất thường khác, người bệnh nên thông báo cho nhân viên y tế.
Kết luận
Xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong đánh giá người bệnh có biểu hiện sốt và hỗ trợ định hướng nguyên nhân. Trong đó, WBC, NEU, LYM, PLT, HCT và CRP là những thông số thường được bác sĩ quan tâm.
Ở nhiều trường hợp nhiễm virus, bạch cầu có thể bình thường hoặc giảm, trong khi nhiễm khuẩn thường có xu hướng tăng bạch cầu và bạch cầu trung tính. Tuy nhiên, đây chỉ là những đặc điểm gợi ý và không thể dùng một chỉ số đơn lẻ để chẩn đoán sốt siêu vi.
Khi có nghi ngờ sốt xuất huyết hoặc một tác nhân virus cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên biệt như NS1, kháng thể IgM/IgG hoặc PCR tùy thời điểm bệnh và tình trạng người bệnh.
Do đó, người bệnh nên mang toàn bộ kết quả xét nghiệm đến cơ sở y tế để được bác sĩ đánh giá trong mối liên hệ với triệu chứng và diễn biến bệnh. Đặc biệt, nếu sốt kéo dài, sốt cao hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường, cần được thăm khám sớm để xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp.