Căn cứ Quyết định số 859/QĐ-TTYT ngày 02/06/2026, Trung tâm Y tế Phú Tân công bố danh mục thuốc, vật tư cùng đơn giá áp dụng theo kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025–2027.
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
AGIFAMCIN 300
Viên
2.130đ
2
Ethambutol 400mg
Viên
904đ
3
Turbe
Viên
1.748đ
4
Lamivudin Hasan 150
Viên
840đ
5
Xoang Gadoman
Viên
1.280đ
6
Viêm xoang Abipha cap
Viên
792đ
7
Sáng mắt
Viên
650đ
8
Cốt Linh Diệu
Lọ 50ml
33.500đ
9
TIEUKHATLING CAPS
Viên
3.500đ
10
Thông xoang tán Nam Dược
Viên
1.900đ
11
Thông xoang Nam Dược
Lọ
35.150đ
12
Fitôrhi- F
Viên
845đ
13
Superyin
Viên
1.260đ
14
Hoạt huyết Fitô
Viên
840đ
15
Hamov
Viên
900đ
16
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Viên
1.500đ
17
Đương Quy bổ huyết P/H
Viên
1.200đ
18
Vạn xuân hộ não tâm
Viên
1.010đ
19
Bảo mạch hạ huyết áp
Viên
2.070đ
20
Fitôbetin – f
Viên
1.250đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Bát vị
Viên
585đ
2
Song hảo đại bổ tinh- F
Viên
1.350đ
3
Fitôgra-F
Viên
4.100đ
4
Viên nang sâm nhung HT
Viên
4.000đ
5
Bổ phế trị ho
Viên
1.911đ
6
Hoastex
Chai
36.750đ
7
An thần bổ tâm
Viên
1.600đ
8
Flavital 500
Viên
2.700đ
9
An thần bổ tâm-F
Viên
1.600đ
10
Dưỡng tâm an
Viên
1.395đ
11
Dưỡng tâm Restful
Viên
840đ
12
Ceginkton
Viên
2.490đ
13
Viên hộ tâm Opcardio
Viên
924đ
14
Garlicap viên tỏi nghệ
Viên
540đ
15
Crinaphusa- Trinh Nữ Hoàng Cung
Viên
2.500đ
16
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
viên
3.000đ
17
Forever
Viên
2.300đ
18
Suncurmin
Chai
50.500đ
19
Chè dây
Viên
900đ
20
Đại tràng TP
Gói
3.450đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Đại tràng khang
Viên
1.300đ
2
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Viên
502đ
3
Ampelop
Viên
1.278đ
4
Thấp khớp hoàn P/H
Gói
4.950đ
5
Vimatine
Viên
1.500đ
6
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Viên
924đ
7
Phong tê thấp TW3
Viên
798đ
8
Phong tê thấp
Viên
1.680đ
9
Vphonstar
Viên
1.150đ
10
Thấp khớp Nam Dược
Viên
2.050đ
11
Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang
viên
3.030đ
12
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Viên
1.000đ
13
Shinetadeno
Viên
7.492đ
14
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Viên
2.050đ
15
Giải độc gan Xuân Quang
viên
2.750đ
16
DESMODIN KIM TIỀN THẢO
Viên
750đ
17
Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang
viên
2.720đ
18
LIVCOL
Viên
1.890đ
19
VG-5
Viên
715đ
20
Phyllantol
Viên
1.680đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Bài thạch Trường Phúc
Viên
2.200đ
2
Viên sủi gừng – HT
viên
3.500đ
3
Cảm mạo thông
Viên
1.650đ
4
Cảm cúm-f
Viên
1.100đ
5
VitPP
Viên
140đ
6
Enpovid E400
viên
450đ
7
Vitamin C Injection
Ống
7.980đ
8
Agi-vitac
Viên
140đ
9
Magisix
Viên
103đ
10
Magnesi-B6 STELLA Tablet
viên
890đ
11
Obibebe
Ống
4.070đ
12
Agidoxin
Viên
205đ
13
Vitamin 3B
Viên
1.190đ
14
Vitamin 3B extra
Viên
980đ
15
Vitamin B1B6B12
Viên
950đ
16
Juk 3b
viên
1.268đ
17
Dubemin Injection
Ống
13.500đ
18
AD Tamy
Viên
560đ
19
Trivitron
Ống
14.600đ
20
Agivitamin B1
Viên
205đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Agirenyl
Viên
230đ
2
Vigahom
Ống
3.770đ
3
Notired Eff Strawberry
Viên
4.000đ
4
Nutricalci
Ống
4.950đ
5
Calsfull
Viên
2.150đ
6
Clipoxid-300
Viên
1.800đ
7
Calcium Lactate 300 Tablets
Viên
2.500đ
8
Mumcal
Ống
2.770đ
9
Calci D-Hasan
viên
1.197đ
10
Caldihasan
viên
840đ
11
Calcium Hasan 250mg
viên
1.785đ
12
Nước cất pha tiêm 5ml
Ống
500đ
13
Nước cất tiêm
Ống
688đ
14
Nước cất pha tiêm
Chai
6.210đ
15
Lipovenoes 10% PLR
Chai
118.235đ
16
Lactated Ringer’s
Chai
6.500đ
17
Ringer’s Lactate
Túi
20.000đ
18
Natri clorid 3%
Chai
6.610đ
19
Sodium chloride 0,9%
Túi
19.500đ
20
Manitol 20%
Chai
19.100đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Magnesi sulfat Kabi 15%
Ống
2.900đ
2
Glucose 10%
Chai
8.000đ
3
Kali clorid 10%
Ống
1.850đ
4
Glucose 5%
Chai
6.883đ
5
Glucose 30%
Chai
12.890đ
6
Aminosteril N-Hepa 8%
Chai
104.000đ
7
Aminoleban
Túi
104.000đ
8
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Chai
114.996đ
9
Kidmin
Túi
115.000đ
10
Nephrosteril
Chai
112.000đ
11
Amiparen 10%
Túi
63.000đ
12
Oremute 5
Gói
2.600đ
13
Kali Clorid
Viên
800đ
14
Acecyst
Viên
155đ
15
Eramux
Viên
480đ
16
Dextromethorphan 15
Viên
109đ
17
Ezatux
Viên
900đ
18
Terpin-Codein 15
Viên
610đ
19
Terpin – Codein HD
Viên
1.000đ
20
Terp-cod
Viên
503đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Agicetam 800
Viên
300đ
2
Kacetam
Viên
381đ
3
Gikanin
Viên
329đ
4
Pain-tavic
Viên
2.400đ
5
Davertyl
Ống
11.700đ
6
Atileucine inj
Ống
24.000đ
7
Amitriptylin
Viên
170đ
8
Sulpragi
Viên
130đ
9
Stogurad
Viên
459đ
10
Rotundin 60
Viên
620đ
11
Vingomin
Ống
11.900đ
12
Heraprostol
Viên
4.000đ
13
Vinbetocin
Ống
240.000đ
14
Duratocin
Lọ
259.000đ
15
Naphazolin 0,05%
Chai
2.940đ
16
Meseca Advanced
Lọ
108.000đ
17
Betahistin
Viên
163đ
18
Divaser-F
Viên
360đ
19
Agihisitne 24
Viên
2.780đ
20
Betixtin
Viên
5.616đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Mydrin-P
Lọ
67.500đ
2
Lithimole
Lọ
42.200đ
3
Novotane Ultra
Ống
49.900đ
4
Systane Ultra
Lọ
60.100đ
5
Abotyf
Lọ
84.000đ
6
Hyaluron Eye Drops
Ống
12.000đ
7
Polkab
ống
8.610đ
8
Natri Clorid 0,9%
Lọ
1.281đ
9
Taxedac Eye Drops
Lọ
19.679đ
10
Posod
Chai/Lọ
27.930đ
11
Xusod Drops
Lọ
25.989đ
12
Indocollyre
Lọ
68.000đ
13
Laci-eye
Ống
5.500đ
14
Navaldo
Lọ
22.000đ
15
Azarga
Lọ
310.800đ
16
Azopt
Lọ
116.700đ
17
Combigan
Lọ
183.515đ
18
BRIMOGAN
Lọ
114.450đ
19
Eperison 50
Viên
184đ
20
Ryzonal
Viên
390đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Propylthiouracil DWP 100mg
Viên
730đ
2
Disthyrox
Viên
290đ
3
Berlthyrox 100
Viên
720đ
4
Carbimazol DWP 10mg
Viên
1.050đ
5
LinaGlo-5
viên
8.190đ
6
Metformin 500mg
Viên
141đ
7
Metformin 500
Viên
435đ
8
Metformin
Viên
448đ
9
Meglucon 1000
Viên
898đ
10
Savjenta 5
Viên
3.090đ
11
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Bút tiêm
198.000đ
12
Insunova -G Pen
Bút tiêm
222.000đ
13
Tresiba Flextouch 100U/ml
Bút tiêm
320.624đ
14
Basaglar
Bút tiêm
247.000đ
15
Toujeo Solostar
Bút tiêm
415.000đ
16
Comiaryl 2mg/500mg
viên
2.247đ
17
THcomet-GP2
Viên
3.000đ
18
Glimegim 2
Viên
104đ
19
Perglim M-2
Viên
2.989đ
20
Diaprid 2
Viên
950đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Glizym-M
Viên
3.200đ
2
Staclazide 80
viên
1.880đ
3
Gluzitop MR 60
viên
567đ
4
Dorocron MR 30 mg
Viên
279đ
5
Glumeron 30 MR
viên
460đ
6
Ronaline 10 mg
Viên
16.800đ
7
Dapalozin 10
Viên
980đ
8
Jardiance
Viên
23.072đ
9
Proges 200
Viên
12.600đ
10
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Viên
2.500đ
11
Orgametril
Viên
2.360đ
12
Duphaston
Viên
8.888đ
13
Fortipred
Lọ
24.990đ
14
Qbitriam
Tuýp
9.200đ
15
Hydrocolacyl
Viên
66đ
16
ID-Arsolone 4
Viên
950đ
17
Mebikol
Viên
639đ
18
Forsancort
Tuýp
18.000đ
19
Methylprednisolon 16
Viên
620đ
20
Metilone
Viên
1.340đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Lyo-Drol
Lọ
33.495đ
2
Dexamethasone
Ống
670đ
3
Betamethason
Tuýp
23.750đ
4
Depaxan
Ống
24.000đ
5
Carsil 90mg
Viên
3.500đ
6
Lotusone
Tuýp
27.000đ
7
Ucolic Tablet
Viên
8.000đ
8
Galcholic 200
Viên
1.932đ
9
Agitritine 200
Viên
535đ
10
Mogastic 80
Viên
210đ
11
Octride 100
Ống
50.000đ
12
Octreotide
Ống
95.000đ
13
HEPA-MERZ
Ống
125.000đ
14
Pancres
Viên
3.000đ
15
Diosce
Viên
600đ
16
DilodinDHG
viên
1.200đ
17
Venokern 500mg viên nén bao phim
Viên
3.200đ
18
Zinbebe
Lọ
34.000đ
19
Dozinco 15 mg
Viên
865đ
20
Zinc 15
Gói
4.500đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Lacbiosyn
Gói
882đ
2
Atisyrup zinc
Gói/Ống
4.800đ
3
Grazincure
Chai
30.000đ
4
Cadismectite
Gói
1.240đ
5
Enterobella
Gói
3.700đ
6
Sorbitol 5g
Gói
525đ
7
Nadypharlax
Gói
2.800đ
8
Clisma-lax
Lọ
62.830đ
9
Hadudrota
Ống
2.500đ
10
Companity
Ống
3.300đ
11
Spas- Agi
Viên
160đ
12
Vincomid
Ống
1.000đ
13
ELITAN 10MG/2ML
Ống
14.200đ
14
Cophadom-M
Viên
305đ
15
Domreme
Viên
1.200đ
16
Agimoti
Chai
4.100đ
17
Rabeprazol 20mg
Viên
369đ
18
Dogastrol 40mg
Viên
750đ
19
Pantoprazol
Viên
286đ
20
Panloz 20
Viên
1.500đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Nolpaza 20MG
Viên
5.800đ
2
Esomeprazol 20mg
Viên
210đ
3
Vinxium
Lọ
7.350đ
4
Omevin
Lọ
5.700đ
5
Tenamydgel SM
Gói
2.450đ
6
Alumag-S
Gói
3.423đ
7
Fumagate
Gói
3.100đ
8
Simegaz Plus
Gói
3.250đ
9
Aldergel
Gói
3.255đ
10
Apitacid
Gói
2.350đ
11
Aquima
Gói
3.300đ
12
Biviantac
Viên
1.500đ
13
Mylenfa II
Viên
540đ
14
LC Lucíd
Gói
3.200đ
15
Varogel S
Gói
3.200đ
16
Gastrosanter
Gói
2.250đ
17
Lancid 15
Viên
1.400đ
18
Mulatop
Gói
3.500đ
19
Gelactive
Gói
2.394đ
20
Famopsin 40 Fc Tablets
Viên
1.930đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Bismogi
Viên
2.037đ
2
Asigastrogit
Gói
1.650đ
3
Spironolacton
Viên
306đ
4
Agifuros
Viên
83đ
5
Povidon iodin 10%
Chai
8.750đ
6
Entacron 25
Viên
1.596đ
7
Spirovell
Viên
3.100đ
8
Vinzix
Ống
549đ
9
Uloviz
viên
2.800đ
10
Gysudo
Chai
4.450đ
11
Gynocare
Tuýp
30.000đ
12
A.T Urea 20%
Tuýp
53.990đ
13
Tacrolim 0,1%
Tuýp
29.988đ
14
Qbisalic
Tuýp
10.500đ
15
Aipenxin Ointment
Tuýp
69.972đ
16
Sotretran 10mg
Viên
6.600đ
17
Atimupicin
Tuýp
19.900đ
18
Myspa
Viên
2.376đ
19
Pesancort
Tuýp
28.399đ
20
Bifudin
Tuýp
11.004đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Fucidin
Tuýp
75.075đ
2
D.E.P
Lọ
8.000đ
3
Panthenol
Tuýp
17.900đ
4
Crotamiton Stella 10%
Tuýp
24.000đ
5
CỒN BORIC 3%
Chai
6.300đ
6
Quanderma-C
Tuýp
8.260đ
7
Bersola Cream
Tuýp
32.000đ
8
Clotrimazol 1%
Tuýp
11.760đ
9
Pomonolac
Tuýp
114.900đ
10
Fellaini
Viên
17.000đ
11
Rosuvas Hasan 5
viên
903đ
12
Roxera 5mg
Viên
3.822đ
13
Stavacor
Viên
5.990đ
14
Agivastar 20
Viên
630đ
15
Hadupratim 20
Viên
6.450đ
16
Lovastatin 20mg
Viên
1.470đ
17
Lipagim 160
Viên
560đ
18
Hafenthyl Supra 160 mg
Viên
3.150đ
19
Fenoflex
Viên
1.279đ
20
Lipagim 300
Viên
405đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Ezecept 20/10
viên
5.700đ
2
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Viên
1.197đ
3
Statinagi 10
Viên
67đ
4
Insuact 10
Viên
259đ
5
Statinagi 20
Viên
94đ
6
Clopidogrel 75
Viên
190đ
7
DogrelSaVi
Viên
1.020đ
8
Kaclocide
Viên
810đ
9
Clopalvix Plus
Viên
3.087đ
10
Aspirin Vidipha 81
Viên
483đ
11
Aspirin MKP 81
Viên
340đ
12
Azenmarol 4
Viên
190đ
13
Ivagim 7,5
Viên
1.050đ
14
Ivabradine STELLA 7.5 mg
viên
3.000đ
15
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Ống
45.000đ
16
Digorich
Viên
628đ
17
Valsartan cap DWP 80mg
Viên
1.995đ
18
ValtimAPC 80
Viên
528đ
19
Valesto
Viên
1.950đ
20
Telmisartan OD DWP 40
Viên
1.218đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Telmisartan
Viên
129đ
2
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Viên
6.500đ
3
Mibetel 40 MG
viên
1.344đ
4
Ocemoca 4/1,25
Viên
3.250đ
5
VT-Amlopril
viên
3.600đ
6
Viacoram 7mg/5mg
Viên
6.589đ
7
Coveram 5mg/5mg
Viên
6.589đ
8
Beatil 4mg/5mg
Viên
4.800đ
9
A.T Perindopril 5
Viên
675đ
10
Prusenza 5mg
Viên
4.250đ
11
Oceperido
Viên
2.650đ
12
Nifedipin Hasan 20 Retard
viên
504đ
13
Vincardipin
Ống
84.000đ
14
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Ống
125.000đ
15
Carmotop 50mg
viên
2.233đ
16
Agidopa
Viên
620đ
17
Methyldopa 250 mg Danapha
Viên
1.590đ
18
Agilosart-H 50/12,5
Viên
320đ
19
Agilosart 25
Viên
90đ
20
SaVi Losartan plus HCT 50/12.5
Viên
1.395đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Goldmedi
Viên
2.920đ
2
Nerazzu-25
Viên
335đ
3
Losartan
Viên
136đ
4
Bivitanpo 50
Viên
1.150đ
5
Auroliza-H 10/12.5
Viên
1.680đ
6
Lisiplus HCT 10/12.5
Viên
3.000đ
7
A.T Lisinopril 5 mg
Viên
202đ
8
SaVi Lisinopril 5
Viên
720đ
9
Irbis Htz – 150/12.5
Viên
1.487đ
10
Ihybes-H 150
Viên
420đ
11
Irbevel 150
viên
2.373đ
12
Irbesartan
Viên
306đ
13
Imidagi 10
Viên
1.285đ
14
Erilcar 5
Viên
800đ
15
Enalapril
Viên
69đ
16
Prilocare 5
Viên
351đ
17
Cardilol 6.25
Viên
293đ
18
SaVi Carvedilol 6,25
Viên
353đ
19
Captagim
Viên
90đ
20
Mildocap
Viên
650đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Nady-Candesartan 16
Viên
455đ
2
Guarente-16
Viên
4.290đ
3
Canasian 16mg
Viên
5.999đ
4
Boreas
Viên
322đ
5
Bisoloc Plus
Viên
2.180đ
6
Contisor 2.5
Viên
315đ
7
Bisoprolol 2,5mg
Viên
684đ
8
Agicardi
Viên
92đ
9
Bihasal 5
viên
546đ
10
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Viên
18.107đ
11
Erafiq 5/80
viên
3.255đ
12
Wamlox 5mg/80mg
viên
8.900đ
13
Apisicar 5/10
Viên
3.550đ
14
Lisonorm
Viên
6.100đ
15
Troysar AM
Viên
5.460đ
16
Zoamco-A
Viên
3.400đ
17
Amdepin Duo
Viên
3.700đ
18
STEFAMLOR 5/10
Viên
3.900đ
19
Kavasdin 5
Viên
105đ
20
Kavasdin 10
Viên
299đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Propranolol 40
Viên
485đ
2
AMIDOROL
Viên
2.500đ
3
Amiodarona GP
Viên
6.550đ
4
Aharon 150 mg/3 ml
ống
24.000đ
5
Vartel 20mg
Viên
600đ
6
Metazrel
Viên
260đ
7
Metazydyna
Viên
1.890đ
8
Iminitrat 10
viên
1.700đ
9
Imidu 60 MG
viên
2.478đ
10
Aginolol 50
Viên
90đ
11
Tilhasan 60
viên
630đ
12
Volulyte 6%
Túi
110.000đ
13
Atenolol STADA 50mg
Viên
408đ
14
Albutein 25%
Chai
987.610đ
15
Albunorm 20%
Lọ
725.000đ
16
Duhemos 500
viên
2.499đ
17
Acid tranexamic 500mg
Viên
935đ
18
Haemostop
Ống
10.490đ
19
Vinphyton 1mg
Ống
1.470đ
20
Vik 1 Inj.
Ống
12.000đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Gemapaxane
Bơm tiêm
70.000đ
2
Bacom-BFS
Ống
31.500đ
3
Folihem
Viên
3.000đ
4
Satavit
Viên
900đ
5
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Viên
756đ
6
Prelone
Viên
4.190đ
7
Alanboss XL 10
viên
6.573đ
8
Flunarizine 5mg
Viên
205đ
9
MIRENZINE 5
Viên
1.250đ
10
Motasol cream
Tuýp
14.500đ
11
Nystatin 500.000 IU
Viên
819đ
12
Mudisil 250
Viên
2.500đ
13
Thuốc rơ miệng Nyst
Gói
976đ
14
Kezolgen 2%
Tuýp
3.150đ
15
Ifatrax
Viên
2.650đ
16
Conazonin
Viên
6.590đ
17
Acyclovir 3%
Tuýp
45.500đ
18
Aciclovir 800mg
Viên
931đ
19
Freclovir 800
Viên
2.550đ
20
Agifovir
Viên
905đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Tenofovir 300
Viên
2.100đ
2
SaVi Tenofovir 300
Viên
1.475đ
3
Vecmid 1gm
Lọ
74.500đ
4
Vancomycin
Lọ
14.000đ
5
Tetracyclin 1%
Tuýp
2.900đ
6
Minaxen 50
Viên
19.600đ
7
Doxycyclin 100 mg
Viên
546đ
8
Vicometrim 960
Viên
420đ
9
Ofloxacin
Viên
299đ
10
Ofloxacin 0,3%
Lọ
2.175đ
11
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Lọ
52.900đ
12
Vinocyclin 50
Viên
7.500đ
13
Moxifloxacin Danapha
Lọ
8.200đ
14
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Lọ
79.400đ
15
Moxipa 400
Viên
6.200đ
16
Moxifloxacin Kabi
Chai
31.873đ
17
Kaflovo
Viên
852đ
18
Levofloxacin 500mg
Viên
699đ
19
Levogolds
Túi
240.000đ
20
Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution
Lọ
84.000đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Ciprofloxacin
Viên
709đ
2
Vinlevo Plus
Lọ
12.000đ
3
Ciprofloxacin 0,3%
Lọ
2.050đ
4
Basmicin 400
Lọ
36.900đ
5
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Chai
34.881đ
6
Agimdogyl
Viên
1.040đ
7
Basmicin 200
Lọ
49.350đ
8
ZidocinDHG
viên
1.990đ
9
Rovagi 3
Viên
3.450đ
10
Infecin 3 M.I.U
viên
7.000đ
11
Ecingel
Tuýp
9.300đ
12
Agiclari 500
Viên
2.050đ
13
Agitro 500
Viên
2.420đ
14
OPEAZITRO 500
Viên
4.790đ
15
Hyuga 300 mg
Viên
1.150đ
16
Agimycob
Viên
1.764đ
17
Fungiact
Viên
8.000đ
18
Metronidazol
Viên
115đ
19
Metronidazole 0,5g/100ml
Túi
5.500đ
20
Tobradex
Lọ
47.300đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Metronidazol 250
viên
252đ
2
Metronidazole/Vioser
Chai
17.000đ
3
Tobrafar
Lọ
2.700đ
4
Philtobax
Lọ
27.489đ
5
Eyetobrin 0,3%
Lọ
34.650đ
6
Mepoly
Lọ
39.000đ
7
Gentamicin 80mg/2ml
Ống
10.185đ
8
Amikacin Kabi 500mg/100ml
Chai
18.330đ
9
Amikacin Kabi
Chai
51.443đ
10
Oxacillin 1g
Lọ
44.982đ
11
Vicimlastatin 500mg
Lọ
61.200đ
12
CEFUROXIM 250mg
Viên
1.080đ
13
Amvifuxime 250
Viên
7.790đ
14
Cefuroxim 500
Viên
1.885đ
15
Negacef 500
Viên
5.230đ
16
Ceftrione 1g
Lọ
5.586đ
17
Ceftriaxon TFI 2g
Lọ
28.500đ
18
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Lọ
28.600đ
19
Tenamyd – Ceftazidime 500
Lọ
20.800đ
20
Spocef 50
Gói
1.190đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
TV-Zidim 1g
Lọ
9.479đ
2
Cefodomid 100
Gói
1.300đ
3
Cebest
Gói
6.000đ
4
Imedoxim 100
Gói
7.800đ
5
Cepoxitil 200
Viên
9.650đ
6
Fabapoxim 100
Gói
7.900đ
7
Cefovidi
Lọ
5.124đ
8
Imedoxim 200
Viên
9.800đ
9
Cefotaxim
Lọ
9.750đ
10
Cefoperazone 1g
Lọ
27.800đ
11
Imexime 50
Gói
4.500đ
12
Cefoperazone 1000
Lọ
42.000đ
13
Imexime 100
Gói
6.783đ
14
Hafixim 200 tabs
viên
4.380đ
15
Cefepim 1g
Lọ
21.270đ
16
CROCIN 200 mg
Viên
7.399đ
17
Cefdinir 125mg
Gói
1.596đ
18
Cefazolin 1g
Lọ
6.990đ
19
Hapenxin capsules
viên
1.290đ
20
Firstlexin 500
Viên
2.700đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Cefaclor 125mg
Gói
1.255đ
2
Cefadroxil 500 mg
Viên
1.111đ
3
Fabadroxil 500
Viên
1.930đ
4
Imeclor 125
Gói
3.675đ
5
Bipisyn 3g
Lọ
54.999đ
6
Nerusyn 3g
Lọ
85.000đ
7
Auropennz 1.5
Lọ
39.984đ
8
Ama-Power
Lọ
61.700đ
9
Ampicillin 1g
Lọ
6.990đ
10
Klamentin 250/31.25
Gói
5.300đ
11
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Gói
10.500đ
12
Acigmentin 562,5
Viên
3.750đ
13
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Viên
9.450đ
14
Vigentin 500mg/62,5mg
Gói
3.675đ
15
Auzion 1000
Viên
6.800đ
16
Augxicine 1g
Viên
1.890đ
17
Imefed DT 875mg/125mg
Viên
12.000đ
18
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Viên
15.981đ
19
Midantin
Lọ
24.000đ
20
Claminat 1,2g
Lọ
35.600đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Axuka
Lọ
42.000đ
2
SM.Amoxicillin 500
Viên
2.245đ
3
Pharmox IMP 500mg
Viên
2.940đ
4
Amoxicillin 500mg capsules
Viên
2.330đ
5
Midamox 250
Gói
596đ
6
Mebendazol 500
Viên
1.273đ
7
Ebarsun
Viên
9.986đ
8
Medcirca
Viên
4.650đ
9
Sos Mectin-3
Viên
4.990đ
10
Albendazol 400
Viên
1.403đ
11
SaViAlben 400
Viên
3.090đ
12
Valproat EC DWP 200mg
Viên
1.281đ
13
Dalekine
Viên
2.000đ
14
Pregabalin 150
Viên
569đ
15
Maxxneuro 150
Viên
1.568đ
16
Phenobarbital
Viên
242đ
17
Garnotal
Viên
315đ
18
Gabapentin
Viên
303đ
19
SaVi Gabapentin 300
Viên
800đ
20
Tebantin 300mg
Viên
5.000đ
STT
Tên Thuốc, Vật Tư
Đơn vị
Giá
Ghi chú
1
Pampara Injection
Ống
78.400đ
2
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion